(Top Banner Ad)
unqualified
C1
adjective C1 Tổng quát

unqualified

UK: /ˌʌnˈkwɒlɪfaɪd/ • US: /ˌʌnˈkwɑːlɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không đủ tiêu chuẩn không đủ trình độ hoàn toàn tuyệt đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having the skills, knowledge, or experience to do something.

Vietnamese Meaning

Không có kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm để làm điều gì đó; không đủ trình độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was unqualified for the position of CEO."

    "Anh ấy không đủ trình độ cho vị trí Giám đốc điều hành."

  • "Many unqualified teachers are employed in private schools."

    "Nhiều giáo viên không đủ trình độ đang được thuê ở các trường tư thục."

  • "Her acceptance of the proposal was unqualified."

    "Sự chấp nhận đề xuất của cô ấy là hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb qualify đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn; hạn chế, làm cho bớt gay gắt (ý kiến, phát biểu)
Adjective qualified đủ điều kiện, có trình độ, có bằng cấp; đạt tiêu chuẩn
Noun qualification bằng cấp, trình độ chuyên môn; điều kiện, tiêu chuẩn; sự hạn chế, sự dè dặt
Adjective unqualified không đủ tiêu chuẩn/trình độ; tuyệt đối, hoàn toàn, vô điều kiện
Verb disqualify loại bỏ, truất quyền thi đấu/tham gia
Noun disqualification sự loại bỏ, sự truất quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Latin
qualis
Medieval Latin
qualificare
Old French
qualifier
Old English
un-
English
qualify
English
unqualified

Nguồn gốc 'Unqualified'

Từ 'unqualified' được hình thành từ sự kết hợp của tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', xuất phát từ tiếng Anh cổ) với động từ 'qualify' (nghĩa là 'đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn', có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ) và hậu tố '-ed' để tạo thành tính từ. Vì vậy, nghĩa gốc của nó là 'không đủ điều kiện/tiêu chuẩn'. Qua thời gian, nó phát triển thêm nghĩa 'tuyệt đối, hoàn toàn' khi không có bất kỳ hạn chế hay điều kiện nào.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ người không đáp ứng được các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cần thiết cho một công việc, vị trí hoặc hoạt động cụ thể. Khác với 'disqualified' (bị loại), 'unqualified' có nghĩa là chưa bao giờ đủ tiêu chuẩn ngay từ đầu, trong khi 'disqualified' nghĩa là đã từng đủ tiêu chuẩn nhưng sau đó bị loại vì một lý do nào đó. Cũng khác với 'incompetent' (kém cỏi), 'unqualified' nhấn mạnh vào việc thiếu bằng cấp hoặc kinh nghiệm cụ thể, trong khi 'incompetent' nhấn mạnh vào việc thiếu khả năng nói chung.

Prepositions

for

‘Unqualified for’ thường được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó không đủ tiêu chuẩn cho một vị trí, công việc hoặc vai trò cụ thể. Ví dụ: He is unqualified for the job.

Collocations (Từ đi kèm)

Unqualified (thiếu trình độ/chuyên môn) + Noun
  • unqualified an unqualified doctor
    (một bác sĩ không đủ trình độ/chuyên môn)
  • unqualified unqualified advice
    (lời khuyên từ người không có chuyên môn)
  • unqualified an unqualified candidate
    (một ứng cử viên không đủ tiêu chuẩn)
Unqualified (tuyệt đối, hoàn toàn, vô điều kiện) + Noun
  • unqualified an unqualified success
    (một thành công vang dội/hoàn toàn)
  • unqualified unqualified support
    (sự ủng hộ vô điều kiện/tuyệt đối)
  • unqualified unqualified approval
    (sự chấp thuận tuyệt đối/hoàn toàn)
  • unqualified unqualified praise
    (lời khen không ngớt/tuyệt đối)

Idioms

  • an unqualified success

    một thành công rực rỡ/hoàn toàn

    "The charity concert was an unqualified success, raising a record amount of money."

    (Buổi hòa nhạc từ thiện đã thành công vang dội, gây quỹ được số tiền kỷ lục.)

  • unqualified support

    sự ủng hộ vô điều kiện/tuyệt đối

    "The board gave its unqualified support to the CEO's new strategy."

    (Ban giám đốc đã dành sự ủng hộ tuyệt đối cho chiến lược mới của CEO.)

  • unqualified approval

    sự chấp thuận hoàn toàn/tuyệt đối

    "The proposal received unqualified approval from all stakeholders."

    (Đề xuất đã nhận được sự chấp thuận hoàn toàn từ tất cả các bên liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unqualified

adjective
Lật mặt

Không có kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm để làm điều gì đó; không đủ trình độ.

"He was unqualified for the position of CEO."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are unqualified, you don't get the job.
Nếu bạn không đủ trình độ, bạn sẽ không nhận được công việc.
Phủ định
When a candidate is unqualified, the company does not hire them.
Khi một ứng viên không đủ trình độ, công ty sẽ không thuê họ.
Nghi vấn
If an applicant is unqualified, does the hiring manager consider them?
Nếu một ứng viên không đủ trình độ, người quản lý tuyển dụng có xem xét họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unqualified".

Bằng cấp và Chuyên môn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, việc có 'qualifications' (bằng cấp, chứng chỉ, trình độ chuyên môn) là cực kỳ quan trọng. Một người 'unqualified' (không đủ tiêu chuẩn) cho một công việc hoặc vị trí cụ thể thường sẽ không được xem xét hoặc tin tưởng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học vấn và đào tạo chính thức trong việc xây dựng sự nghiệp và uy tín.

Tình yêu và Sự ủng hộ vô điều kiện

Mặc dù 'unqualified' thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về trình độ, nhưng khi được dùng với nghĩa 'tuyệt đối' hoặc 'vô điều kiện' (ví dụ: 'unqualified love' - tình yêu vô điều kiện, 'unqualified support' - sự ủng hộ tuyệt đối), nó lại thể hiện một giá trị tích cực sâu sắc. Trong các mối quan hệ cá nhân, sự chấp nhận và hỗ trợ không phụ thuộc vào bất kỳ điều kiện nào thường được coi là dấu hiệu của tình cảm chân thành và sự gắn kết bền vững.