(Top Banner Ad)
direct perception
C1
Danh từ C1 Triết học, Tâm lý học

direct perception

UK: /daɪˈrɛkt pəˈsɛpʃən/ • US: /dəˈrɛkt pərˈsɛpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tri giác trực tiếp cảm nhận trực tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theory that we perceive objects and events directly, without any intervening mental representations or inferences.

Vietnamese Meaning

Lý thuyết cho rằng chúng ta tri giác các đối tượng và sự kiện một cách trực tiếp, không thông qua bất kỳ biểu diễn tinh thần hoặc suy luận trung gian nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "According to the theory of direct perception, we experience the world as it is, unmediated by mental constructs."

    "Theo lý thuyết về tri giác trực tiếp, chúng ta trải nghiệm thế giới như nó vốn có, không thông qua các cấu trúc tinh thần trung gian."

  • "Gibson's work on ecological optics provides a foundation for understanding direct perception."

    "Công trình nghiên cứu của Gibson về quang học sinh thái cung cấp nền tảng cho việc hiểu về tri giác trực tiếp."

  • "The debate between direct and indirect perception has been central to the philosophy of mind for centuries."

    "Cuộc tranh luận giữa tri giác trực tiếp và gián tiếp đã là trọng tâm của triết học về tâm trí trong nhiều thế kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb direct chỉ dẫn, điều khiển, hướng dẫn
Noun direction sự chỉ dẫn, phương hướng
Adverb directly trực tiếp, thẳng thắn
Verb perceive nhận thức, cảm nhận, lĩnh hội
Adjective perceptible có thể nhận thức được, có thể cảm nhận được
Adjective perceptive sâu sắc, có óc quan sát nhạy bén

Synonyms

naive realism (chủ nghĩa hiện thực ngây thơ)direct realism (chủ nghĩa hiện thực trực tiếp)

Antonyms

indirect perception (tri giác gián tiếp)representationalism (chủ nghĩa biểu hiện)

Related Words

affordance (khả năng cung cấp)ecological psychology (tâm lý học sinh thái)

Subject Area

Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere (to direct, guide)
Old French
direct
English
direct
Latin
perceptio (a perceiving, comprehension)
Old French
perception
English
perception

Nguồn gốc của 'direct perception'

'Direct perception' là một thuật ngữ ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. 'Direct' (trực tiếp) xuất phát từ tiếng Latin 'dirigere', có nghĩa là 'chỉ dẫn thẳng' hoặc 'không bị cản trở'. 'Perception' (nhận thức) đến từ tiếng Latin 'perceptio', có nghĩa là 'sự nắm bắt' hoặc 'sự hiểu biết' thông qua các giác quan. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa về một sự nhận thức không qua trung gian, không bị lọc bởi suy nghĩ hay diễn giải, mà là sự trải nghiệm trực tiếp về thế giới bên ngoài.

Usage Note

Direct perception, còn được gọi là realism trực tiếp hoặc ngây thơ, đối lập với các lý thuyết tri giác gián tiếp (indirect perception) cho rằng tri giác của chúng ta về thế giới được trung gian hóa bởi các đại diện hoặc cấu trúc tinh thần. Nó nhấn mạnh tính trực tiếp và tức thời của trải nghiệm tri giác.

Prepositions

of in

Direct perception *of* reality nhấn mạnh đối tượng trực tiếp của tri giác là thực tế. Direct perception *in* the moment nhấn mạnh tính tức thời của trải nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + direct perception
  • immediate immediate direct perception
    (nhận thức trực tiếp tức thời)
  • clear clear direct perception
    (nhận thức trực tiếp rõ ràng)
  • unmediated unmediated direct perception
    (nhận thức trực tiếp không qua trung gian)
Verb + direct perception
  • have have direct perception
    (có nhận thức trực tiếp)
  • achieve achieve direct perception
    (đạt được nhận thức trực tiếp)
  • facilitate facilitate direct perception
    (tạo điều kiện cho nhận thức trực tiếp)
Noun + of direct perception
  • theory theory of direct perception
    (lý thuyết về nhận thức trực tiếp)
  • role role of direct perception
    (vai trò của nhận thức trực tiếp)

Idioms

  • the problem of direct perception

    vấn đề của nhận thức trực tiếp (trong triết học, đề cập đến việc liệu chúng ta có thực sự nhận thức thế giới một cách trực tiếp hay không)

    "Philosophers often debate the problem of direct perception."

    (Các nhà triết học thường tranh luận về vấn đề của nhận thức trực tiếp.)

  • a theory of direct perception

    một lý thuyết về nhận thức trực tiếp (một quan điểm cho rằng chúng ta nhận thức thế giới bên ngoài mà không cần sự trung gian của các biểu tượng tinh thần)

    "Gestalt psychology put forth a theory of direct perception."

    (Tâm lý học Gestalt đã đưa ra một lý thuyết về nhận thức trực tiếp.)

  • beyond direct perception

    vượt quá khả năng nhận thức trực tiếp (ám chỉ những sự vật, hiện tượng không thể cảm nhận trực tiếp bằng các giác quan hoặc hiểu biết thông thường)

    "Many quantum phenomena are beyond direct perception."

    (Nhiều hiện tượng lượng tử nằm ngoài khả năng nhận thức trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

direct perception

Danh từ
Lật mặt

Lý thuyết cho rằng chúng ta tri giác các đối tượng và sự kiện một cách trực tiếp, không thông qua bất kỳ biểu diễn tinh thần hoặc suy luận trung gian nào.

"According to the theory of direct perception, we experience the world as it is, unmediated by mental constructs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a direct perception of the event.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có một nhận thức trực tiếp về sự kiện đó.
Phủ định
He said that he did not have direct perception of the situation.
Anh ấy nói rằng anh ấy không có nhận thức trực tiếp về tình huống đó.
Nghi vấn
She asked if I had direct perception of what happened.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhận thức trực tiếp về những gì đã xảy ra hay không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was directly perceiving the changing colors of the sunset.
Cô ấy đang trực tiếp cảm nhận những màu sắc thay đổi của hoàng hôn.
Phủ định
He wasn't directly perceiving the subtle clues in her behavior.
Anh ấy đã không trực tiếp cảm nhận những manh mối tinh tế trong hành vi của cô ấy.
Nghi vấn
Were they directly perceiving the danger as they approached the cliff?
Có phải họ đang trực tiếp cảm nhận được sự nguy hiểm khi họ tiến đến vách đá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct perception".

Triết học: Chủ nghĩa hiện thực trực tiếp

Trong triết học phương Tây, 'direct perception' là một khái niệm trung tâm của 'chủ nghĩa hiện thực trực tiếp' (direct realism). Quan điểm này cho rằng chúng ta nhận thức các vật thể và sự kiện trong thế giới bên ngoài một cách trực tiếp, không qua bất kỳ sự trung gian nào của các hình ảnh tinh thần hay biểu tượng. Điều này trái ngược với 'chủ nghĩa hiện thực gián tiếp' (indirect realism), cho rằng chúng ta chỉ nhận thức được các 'dữ liệu cảm giác' (sense data) mà tâm trí tạo ra từ thế giới bên ngoài.

Thực hành Chánh niệm (Mindfulness)

Mặc dù không phải là một thuật ngữ chính thức, ý tưởng về 'direct perception' có liên quan đến các thực hành chánh niệm và thiền định. Chánh niệm khuyến khích việc quan sát kinh nghiệm hiện tại (cảm giác, suy nghĩ, âm thanh) một cách không phán xét và không diễn giải – một hình thức 'nhận thức trực tiếp' về thực tại đang diễn ra, loại bỏ các lớp lọc của suy nghĩ và định kiến để trải nghiệm mọi thứ như chúng vốn có.