(Top Banner Ad)
directive
C1
noun C1 Chính trị, Quản lý, Luật pháp

directive

UK: /daɪˈrɛktɪv/ • US: /dəˈrɛktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ thị mệnh lệnh có tính chỉ đạo mang tính hướng dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official or authoritative instruction.

Vietnamese Meaning

Một chỉ thị, mệnh lệnh chính thức hoặc có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The European Union issued a directive on data protection."

    "Liên minh châu Âu đã ban hành một chỉ thị về bảo vệ dữ liệu."

  • "The company received a directive from the government to reduce emissions."

    "Công ty đã nhận được chỉ thị từ chính phủ về việc giảm lượng khí thải."

  • "The project manager provided directive feedback to the team members."

    "Người quản lý dự án đã cung cấp phản hồi mang tính chỉ đạo cho các thành viên trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb direct chỉ đạo, hướng dẫn, điều khiển
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Noun direction sự chỉ dẫn, phương hướng, sự điều khiển
Noun director giám đốc, người chỉ đạo
Adverb directly một cách trực tiếp, ngay lập tức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reg-
Latin
regere
Latin
dirigere
Latin
directus
Old French
direct
English
direct
English
directive

Nguồn gốc của 'directive'

Từ 'directive' có nguồn gốc từ động từ Latinh 'dirigere', mang ý nghĩa 'chỉ dẫn thẳng' hoặc 'hướng dẫn'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (tách rời) và 'regere' (đi thẳng, cai trị). Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, nó phát triển nghĩa là một chỉ thị, một mệnh lệnh hoặc một hướng dẫn rõ ràng từ một quyền lực có thẩm quyền, nhấn mạnh sự chỉ đạo và điều hành.

Usage Note

Directive ở dạng danh từ thường đề cập đến một lệnh, chỉ thị chính thức từ một cơ quan có thẩm quyền, thường là chính phủ hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh tính chất ràng buộc và cần tuân thủ của thông tin được truyền đạt. Khác với 'instruction' mang tính hướng dẫn chung, 'directive' mang tính bắt buộc cao hơn.

Prepositions

on regarding about

'on', 'regarding', 'about' thường được dùng để chỉ rõ chủ đề hoặc nội dung của chỉ thị. Ví dụ: 'a directive on environmental protection', 'a directive regarding safety protocols', 'a directive about budget allocation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + directive
  • clear clear directive
    (chỉ thị rõ ràng)
  • strict strict directive
    (chỉ thị nghiêm ngặt)
  • official official directive
    (chỉ thị chính thức)
  • binding binding directive
    (chỉ thị ràng buộc (có giá trị pháp lý))
  • executive executive directive
    (chỉ thị hành pháp)
Verb + directive
  • issue issue a directive
    (ban hành chỉ thị)
  • give give a directive
    (đưa ra chỉ thị)
  • follow follow a directive
    (tuân theo chỉ thị)
  • implement implement a directive
    (thực hiện chỉ thị)
  • comply with comply with a directive
    (tuân thủ chỉ thị)
  • receive receive a directive
    (nhận được chỉ thị)

Idioms

  • issue a directive

    Ban hành một chỉ thị (lệnh hoặc hướng dẫn chính thức từ cấp trên)

    "The government decided to issue a new directive on environmental protection."

    (Chính phủ đã quyết định ban hành một chỉ thị mới về bảo vệ môi trường.)

  • comply with a directive

    Tuân thủ một chỉ thị (thực hiện theo yêu cầu hoặc hướng dẫn đã được đưa ra)

    "All employees are expected to comply with the new safety directive."

    (Tất cả nhân viên được yêu cầu phải tuân thủ chỉ thị an toàn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

directive

noun
Lật mặt

Một chỉ thị, mệnh lệnh chính thức hoặc có thẩm quyền.

"The European Union issued a directive on data protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company issued a new directive about remote work!
Ồ, công ty đã ban hành một chỉ thị mới về làm việc từ xa!
Phủ định
Oh, that directive isn't applicable to our department.
Ồ, chỉ thị đó không áp dụng cho bộ phận của chúng ta.
Nghi vấn
Hey, is that directive really going to change things?
Này, chỉ thị đó có thực sự thay đổi mọi thứ không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager issued a directive to all employees.
Người quản lý đã ban hành một chỉ thị cho tất cả nhân viên.
Phủ định
The company did not follow the directive from the government.
Công ty đã không tuân theo chỉ thị từ chính phủ.
Nghi vấn
Did the CEO issue a directive regarding the new policy?
CEO có ban hành chỉ thị nào liên quan đến chính sách mới không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the project manager issues a directive, the team follows it immediately.
Nếu người quản lý dự án đưa ra một chỉ thị, nhóm sẽ tuân theo ngay lập tức.
Phủ định
When a directive is unclear, the employees do not implement it effectively.
Khi một chỉ thị không rõ ràng, nhân viên không thực hiện nó một cách hiệu quả.
Nghi vấn
If a new directive arrives, do you always inform the stakeholders?
Nếu một chỉ thị mới đến, bạn có luôn thông báo cho các bên liên quan không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The directive was clear, wasn't it?
Chỉ thị đã rõ ràng, phải không?
Phủ định
This isn't a directive policy, is it?
Đây không phải là một chính sách chỉ thị, phải không?
Nghi vấn
The manager gave a directive order, didn't she?
Người quản lý đã đưa ra một mệnh lệnh chỉ thị, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company issued a directive regarding dress code.
Công ty đã ban hành một chỉ thị về quy tắc ăn mặc.
Phủ định
The manager didn't issue any directive concerning the new project.
Người quản lý đã không ban hành bất kỳ chỉ thị nào liên quan đến dự án mới.
Nghi vấn
What directive did the CEO give about remote work?
Giám đốc điều hành đã đưa ra chỉ thị gì về làm việc từ xa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager used to issue a directive every week.
Người quản lý đã từng ban hành một chỉ thị mỗi tuần.
Phủ định
The company didn't use to be so directive in its policies.
Công ty đã từng không quá chỉ đạo trong các chính sách của mình.
Nghi vấn
Did the government use to issue more directives than it does now?
Chính phủ đã từng ban hành nhiều chỉ thị hơn bây giờ phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company's directive wasn't so strict about working from home.
Tôi ước chỉ thị của công ty không quá khắt khe về việc làm việc tại nhà.
Phủ định
If only the boss wouldn't issue such directive instructions without consulting the team first.
Ước gì ông chủ không ban hành những chỉ thị một cách độc đoán như vậy mà không tham khảo ý kiến của nhóm trước.
Nghi vấn
If only the manager could be less directive and more collaborative in her leadership style.
Ước gì người quản lý có thể bớt chỉ đạo và hợp tác hơn trong phong cách lãnh đạo của mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "directive".

Vai trò của chỉ thị trong cấu trúc tổ chức

Trong các tổ chức phương Tây, từ chính phủ đến doanh nghiệp, 'directive' thường là một công cụ quan trọng để quản lý và điều hành. Chúng phản ánh mô hình giao tiếp 'từ trên xuống' (top-down communication), nơi các mệnh lệnh hoặc hướng dẫn được ban hành từ cấp quản lý cao hơn xuống các cấp dưới để đảm bảo sự thống nhất, hiệu quả và tuân thủ các quy tắc đã định.

Chỉ thị của Liên minh Châu Âu (EU Directives)

Trong bối cảnh quốc tế, các 'EU Directives' là một ví dụ nổi bật. Đây là các đạo luật của Liên minh Châu Âu yêu cầu các quốc gia thành viên phải đạt được một mục tiêu hoặc kết quả nhất định, nhưng cho phép mỗi quốc gia tự do lựa chọn cách thức và phương tiện để đạt được mục tiêu đó. Điều này cho thấy sự cân bằng giữa quyền lực chung và quyền tự chủ của từng quốc gia thành viên.