(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ disarray
C1

disarray

Noun

Nghĩa tiếng Việt

sự hỗn loạn sự bừa bộn tình trạng mất trật tự
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Disarray'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tình trạng mất trật tự, hỗn loạn hoặc bừa bộn.

Definition (English Meaning)

A state of disorganization or untidiness.

Ví dụ Thực tế với 'Disarray'

  • "The office was in complete disarray after the party."

    "Văn phòng hoàn toàn hỗn loạn sau bữa tiệc."

  • "The protesters left the street in disarray."

    "Những người biểu tình đã để lại con đường trong tình trạng hỗn loạn."

  • "Her thoughts were in complete disarray."

    "Suy nghĩ của cô ấy hoàn toàn hỗn loạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Disarray'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: disarray
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

untidiness(sự không gọn gàng)
confusion(sự hỗn loạn)
mess(sự bừa bộn)
chaos(sự hỗn độn)

Trái nghĩa (Antonyms)

order(trật tự)
tidiness(sự gọn gàng)
organization(tổ chức)

Từ liên quan (Related Words)

clutter(sự lộn xộn)
jumble(mớ hỗn độn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Disarray'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'disarray' thường chỉ tình trạng thiếu ngăn nắp hoặc sự xáo trộn, có thể mang tính tạm thời hoặc kéo dài. Nó mạnh hơn 'untidiness' (không gọn gàng) và nhẹ hơn 'chaos' (hỗn loạn). Thường được dùng để mô tả trạng thái vật lý (ví dụ, 'the room was in disarray') hoặc trạng thái tinh thần/tổ chức (ví dụ, 'the company was in disarray after the scandal').

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Khi dùng với giới từ 'in', 'in disarray' diễn tả trạng thái đang trong tình trạng hỗn loạn hoặc bừa bộn. Ví dụ: 'The files were in disarray after the fire'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Disarray'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The office was in complete disarray: papers were scattered, files were misplaced, and the desk was overflowing.
Văn phòng ở trong tình trạng hỗn loạn hoàn toàn: giấy tờ vương vãi, hồ sơ bị thất lạc, và bàn làm việc thì ngổn ngang.
Phủ định
Her carefully planned presentation did not descend into disarray: she remained calm, composed, and in control of the situation.
Bài thuyết trình được lên kế hoạch cẩn thận của cô ấy đã không trở nên hỗn loạn: cô ấy vẫn bình tĩnh, điềm tĩnh và kiểm soát được tình hình.
Nghi vấn
Was the room in such disarray: a sign of a struggle, or simply a busy morning?
Căn phòng có hỗn loạn như vậy không: một dấu hiệu của sự giằng co, hay chỉ là một buổi sáng bận rộn?

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The office was in complete disarray.
Văn phòng ở trong tình trạng hỗn loạn hoàn toàn.
Phủ định
The files were not in disarray before you touched them.
Các tập tin không ở trong tình trạng hỗn loạn trước khi bạn chạm vào chúng.
Nghi vấn
Was the room in disarray after the party?
Căn phòng có trong tình trạng hỗn loạn sau bữa tiệc không?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't tidy your room, your belongings will be in complete disarray.
Nếu bạn không dọn phòng, đồ đạc của bạn sẽ hoàn toàn bừa bộn.
Phủ định
If she doesn't focus on organizing, her files won't be in disarray.
Nếu cô ấy tập trung vào việc sắp xếp, các tập tin của cô ấy sẽ không bị lộn xộn.
Nghi vấn
Will the office be in disarray if the cleaning staff doesn't come?
Văn phòng có bị lộn xộn không nếu nhân viên vệ sinh không đến?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I tidied my room, there wouldn't be such disarray.
Nếu tôi dọn dẹp phòng mình, sẽ không có sự bừa bộn như vậy.
Phủ định
If she didn't leave her documents in disarray, she wouldn't be so stressed.
Nếu cô ấy không để tài liệu của mình trong tình trạng bừa bộn, cô ấy sẽ không bị căng thẳng như vậy.
Nghi vấn
Would the house look more appealing if there wasn't such disarray?
Ngôi nhà có trông hấp dẫn hơn không nếu không có sự bừa bộn như vậy?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters will be throwing the office into disarray.
Những người biểu tình sẽ ném văn phòng vào tình trạng hỗn loạn.
Phủ định
The manager won't be allowing the files to fall into disarray.
Người quản lý sẽ không cho phép các tập tin rơi vào tình trạng hỗn loạn.
Nghi vấn
Will the investigation be leaving the evidence in disarray?
Liệu cuộc điều tra có để lại bằng chứng trong tình trạng hỗn loạn không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The office is in disarray.
Văn phòng đang trong tình trạng bừa bộn.
Phủ định
The documents are not in disarray.
Các tài liệu không bị xáo trộn.
Nghi vấn
Is the room in disarray?
Phòng có bừa bộn không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the office wasn't in such disarray; it makes it hard to find anything.
Tôi ước văn phòng không bừa bộn như vậy; điều đó làm cho việc tìm kiếm mọi thứ trở nên khó khăn.
Phủ định
If only the evidence hadn't been in such disarray after the crime, the case would have been solved faster.
Giá mà bằng chứng không bị xáo trộn như vậy sau vụ án thì vụ án đã được giải quyết nhanh hơn.
Nghi vấn
If only they could prevent their lives from falling into such disarray, would they finally be happy?
Giá mà họ có thể ngăn cuộc sống của họ rơi vào tình trạng hỗn loạn như vậy, liệu họ có cuối cùng hạnh phúc không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)