disarray
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of disorganization or untidiness.
Vietnamese Meaning
Tình trạng mất trật tự, hỗn loạn hoặc bừa bộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The office was in complete disarray after the party."
"Văn phòng hoàn toàn hỗn loạn sau bữa tiệc."
-
"The protesters left the street in disarray."
"Những người biểu tình đã để lại con đường trong tình trạng hỗn loạn."
-
"Her thoughts were in complete disarray."
"Suy nghĩ của cô ấy hoàn toàn hỗn loạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disarray' thường chỉ tình trạng thiếu ngăn nắp hoặc sự xáo trộn, có thể mang tính tạm thời hoặc kéo dài. Nó mạnh hơn 'untidiness' (không gọn gàng) và nhẹ hơn 'chaos' (hỗn loạn). Thường được dùng để mô tả trạng thái vật lý (ví dụ, 'the room was in disarray') hoặc trạng thái tinh thần/tổ chức (ví dụ, 'the company was in disarray after the scandal').
Prepositions
Khi dùng với giới từ 'in', 'in disarray' diễn tả trạng thái đang trong tình trạng hỗn loạn hoặc bừa bộn. Ví dụ: 'The files were in disarray after the fire'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utter utter disarray (sự lộn xộn hoàn toàn)
-
complete complete disarray (tình trạng hỗn loạn toàn diện)
-
political political disarray (tình trạng hỗn loạn chính trị)
-
financial financial disarray (tình trạng tài chính rối ren)
-
throw throw into disarray (đẩy vào tình trạng hỗn loạn)
-
leave leave in disarray (để lại trong tình trạng lộn xộn)
-
plunge plunge into disarray (làm cho rơi vào cảnh hỗn loạn sâu sắc)
-
be in be in disarray (đang trong tình trạng lộn xộn)
-
state state of disarray (tình trạng hỗn loạn)
-
period period of disarray (giai đoạn hỗn loạn)
Idioms
-
fall into disarray
rơi vào tình trạng lộn xộn, mất trật tự
"After the leader resigned, the entire project fell into disarray."
(Sau khi người lãnh đạo từ chức, toàn bộ dự án đã rơi vào tình trạng lộn xộn.)
-
be in disarray
ở trong tình trạng bừa bộn, hỗn loạn
"Her desk was always in disarray, covered with papers and books."
(Bàn làm việc của cô ấy luôn trong tình trạng bừa bộn, đầy giấy tờ và sách vở.)
-
send into disarray
gây ra sự hỗn loạn, làm cho mất trật tự
"The unexpected announcement sent the company's plans into disarray."
(Thông báo bất ngờ đã làm đảo lộn hoàn toàn các kế hoạch của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disarray
NounTình trạng mất trật tự, hỗn loạn hoặc bừa bộn.
"The office was in complete disarray after the party."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The office was in complete disarray: papers were scattered, files were misplaced, and the desk was overflowing. |
Văn phòng ở trong tình trạng hỗn loạn hoàn toàn: giấy tờ vương vãi, hồ sơ bị thất lạc, và bàn làm việc thì ngổn ngang. |
| Phủ định | Her carefully planned presentation did not descend into disarray: she remained calm, composed, and in control of the situation. |
Bài thuyết trình được lên kế hoạch cẩn thận của cô ấy đã không trở nên hỗn loạn: cô ấy vẫn bình tĩnh, điềm tĩnh và kiểm soát được tình hình. |
| Nghi vấn | Was the room in such disarray: a sign of a struggle, or simply a busy morning? |
Căn phòng có hỗn loạn như vậy không: một dấu hiệu của sự giằng co, hay chỉ là một buổi sáng bận rộn? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The office was in complete disarray. |
Văn phòng ở trong tình trạng hỗn loạn hoàn toàn. |
| Phủ định | The files were not in disarray before you touched them. |
Các tập tin không ở trong tình trạng hỗn loạn trước khi bạn chạm vào chúng. |
| Nghi vấn | Was the room in disarray after the party? |
Căn phòng có trong tình trạng hỗn loạn sau bữa tiệc không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't tidy your room, your belongings will be in complete disarray. |
Nếu bạn không dọn phòng, đồ đạc của bạn sẽ hoàn toàn bừa bộn. |
| Phủ định | If she doesn't focus on organizing, her files won't be in disarray. |
Nếu cô ấy tập trung vào việc sắp xếp, các tập tin của cô ấy sẽ không bị lộn xộn. |
| Nghi vấn | Will the office be in disarray if the cleaning staff doesn't come? |
Văn phòng có bị lộn xộn không nếu nhân viên vệ sinh không đến? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I tidied my room, there wouldn't be such disarray. |
Nếu tôi dọn dẹp phòng mình, sẽ không có sự bừa bộn như vậy. |
| Phủ định | If she didn't leave her documents in disarray, she wouldn't be so stressed. |
Nếu cô ấy không để tài liệu của mình trong tình trạng bừa bộn, cô ấy sẽ không bị căng thẳng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the house look more appealing if there wasn't such disarray? |
Ngôi nhà có trông hấp dẫn hơn không nếu không có sự bừa bộn như vậy? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protesters will be throwing the office into disarray. |
Những người biểu tình sẽ ném văn phòng vào tình trạng hỗn loạn. |
| Phủ định | The manager won't be allowing the files to fall into disarray. |
Người quản lý sẽ không cho phép các tập tin rơi vào tình trạng hỗn loạn. |
| Nghi vấn | Will the investigation be leaving the evidence in disarray? |
Liệu cuộc điều tra có để lại bằng chứng trong tình trạng hỗn loạn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The office is in disarray. |
Văn phòng đang trong tình trạng bừa bộn. |
| Phủ định | The documents are not in disarray. |
Các tài liệu không bị xáo trộn. |
| Nghi vấn | Is the room in disarray? |
Phòng có bừa bộn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the office wasn't in such disarray; it makes it hard to find anything. |
Tôi ước văn phòng không bừa bộn như vậy; điều đó làm cho việc tìm kiếm mọi thứ trở nên khó khăn. |
| Phủ định | If only the evidence hadn't been in such disarray after the crime, the case would have been solved faster. |
Giá mà bằng chứng không bị xáo trộn như vậy sau vụ án thì vụ án đã được giải quyết nhanh hơn. |
| Nghi vấn | If only they could prevent their lives from falling into such disarray, would they finally be happy? |
Giá mà họ có thể ngăn cuộc sống của họ rơi vào tình trạng hỗn loạn như vậy, liệu họ có cuối cùng hạnh phúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disarray".
