disassembly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of taking something apart; the process of separating something into its component parts.
Vietnamese Meaning
Hành động tháo rời một vật gì đó; quá trình phân tách một vật thành các bộ phận cấu thành của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The disassembly of the engine allowed them to identify the faulty component."
"Việc tháo rời động cơ cho phép họ xác định bộ phận bị lỗi."
-
"The unauthorized disassembly of the device will void the warranty."
"Việc tháo rời thiết bị trái phép sẽ làm mất hiệu lực bảo hành."
-
"The engineers performed a careful disassembly to understand the machine's functionality."
"Các kỹ sư đã thực hiện việc tháo rời cẩn thận để hiểu chức năng của máy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assemble | Lắp ráp, tập hợp |
| Noun | assembly | Sự lắp ráp; hội đồng, cuộc họp |
| Verb | disassemble | Tháo rời, rã ra từng bộ phận |
| Noun | assembler | Người lắp ráp; (tin học) chương trình hợp ngữ |
| Verb | reassemble | Lắp ráp lại |
| Noun | reassembly | Sự lắp ráp lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disassembly' nhấn mạnh đến việc tách rời một cách có hệ thống và có chủ ý. Khác với 'destruction' (phá hủy) mang nghĩa tiêu diệt hoàn toàn, disassembly tập trung vào việc phân tích và hiểu cấu trúc của vật thể thông qua việc tháo rời nó.
Prepositions
Disassembly *of* (một đối tượng nào đó): Chỉ ra đối tượng đang được tháo rời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform disassembly (thực hiện việc tháo rời)
-
require require disassembly (đòi hỏi việc tháo rời)
-
facilitate facilitate disassembly (tạo điều kiện cho việc tháo rời)
-
partial partial disassembly (sự tháo rời một phần)
-
complete complete disassembly (sự tháo rời hoàn toàn)
-
easy easy disassembly (sự tháo rời dễ dàng)
-
disassembly disassembly process (quy trình tháo rời)
-
disassembly disassembly instructions (hướng dẫn tháo rời)
-
ease ease of disassembly (khả năng tháo rời dễ dàng)
Idioms
-
designed for disassembly
được thiết kế để dễ dàng tháo rời (để sửa chữa hoặc tái chế)
"Modern electronics are often designed for disassembly to aid recycling efforts."
(Các thiết bị điện tử hiện đại thường được thiết kế để dễ dàng tháo rời nhằm hỗ trợ nỗ lực tái chế.)
-
ease of disassembly
khả năng tháo rời dễ dàng (một sản phẩm, thiết bị)
"The new model boasts improved ease of disassembly for quicker repairs."
(Mẫu mới tự hào có khả năng tháo rời dễ dàng hơn để sửa chữa nhanh chóng hơn.)
-
disassembly and reassembly
quá trình tháo rời và lắp ráp lại
"The technician performed a full disassembly and reassembly of the engine."
(Kỹ thuật viên đã thực hiện toàn bộ quá trình tháo rời và lắp ráp lại động cơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disassembly
Danh từHành động tháo rời một vật gì đó; quá trình phân tách một vật thành các bộ phận cấu thành của nó.
"The disassembly of the engine allowed them to identify the faulty component."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Disassembly of the engine requires specialized tools. |
Việc tháo rời động cơ đòi hỏi các công cụ chuyên dụng. |
| Phủ định | He avoids disassembly of complex electronics due to the risk of damage. |
Anh ấy tránh tháo rời các thiết bị điện tử phức tạp vì nguy cơ gây hư hỏng. |
| Nghi vấn | Is disassembly of the old machinery necessary before installing the new one? |
Việc tháo rời máy móc cũ có cần thiết trước khi lắp đặt máy mới không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The disassembly of the engine took several hours. |
Việc tháo rời động cơ mất vài giờ. |
| Phủ định | There was no disassembly of the device without proper authorization. |
Không có việc tháo rời thiết bị nào mà không có ủy quyền thích hợp. |
| Nghi vấn | Was the disassembly of the old machinery completed on schedule? |
Việc tháo rời máy móc cũ đã hoàn thành đúng tiến độ chưa? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The standard procedure involves careful disassembly of the engine. |
Quy trình tiêu chuẩn bao gồm việc tháo rời động cơ một cách cẩn thận. |
| Phủ định | Not only was the disassembly of the device complex, but also the reassembly proved challenging. |
Không chỉ việc tháo rời thiết bị phức tạp, mà việc lắp ráp lại cũng rất khó khăn. |
| Nghi vấn |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The disassembly of the engine took several hours. |
Việc tháo rời động cơ mất vài giờ. |
| Phủ định | There wasn't any disassembly required for the repair. |
Không cần tháo rời gì cho việc sửa chữa. |
| Nghi vấn | Did the disassembly reveal any broken parts? |
Việc tháo rời có phát hiện ra bộ phận nào bị hỏng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disassembly".
