dismantling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Taking something apart piece by piece.
Vietnamese Meaning
Tháo dỡ, gỡ bỏ từng bộ phận của một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dismantling of the nuclear reactor is a complex and dangerous process."
"Việc tháo dỡ lò phản ứng hạt nhân là một quá trình phức tạp và nguy hiểm."
-
"The company is dismantling its European operations."
"Công ty đang tháo dỡ các hoạt động kinh doanh ở châu Âu."
-
"The dismantling of trade barriers is essential for economic growth."
"Việc dỡ bỏ các rào cản thương mại là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dismantle | tháo dỡ, gỡ bỏ, phá bỏ (một cấu trúc, máy móc, hệ thống) |
| Adjective | dismantled | đã bị tháo dỡ, bị gỡ bỏ |
| Noun | dismantler | người tháo dỡ, công cụ tháo dỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dismantling thường ám chỉ việc tháo rời một hệ thống, máy móc hoặc cấu trúc thành các bộ phận riêng lẻ một cách có hệ thống và cẩn thận. Khác với 'destroying' (phá hủy) mang nghĩa phá hoại hoàn toàn, 'dismantling' chú trọng vào việc tháo rời có chủ đích. So sánh với 'deconstructing' (phân tích cấu trúc), 'dismantling' tập trung vào việc tháo rời vật chất, trong khi 'deconstructing' thường mang nghĩa trừu tượng hơn, phân tích các ý tưởng hoặc khái niệm.
Prepositions
'Dismantling of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị tháo dỡ. Ví dụ: 'The dismantling of the old factory began yesterday.' (Việc tháo dỡ nhà máy cũ đã bắt đầu từ hôm qua.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin begin dismantling (bắt đầu tháo dỡ)
-
complete complete the dismantling (hoàn thành việc tháo dỡ)
-
oversee oversee the dismantling (giám sát việc tháo dỡ)
-
call for call for the dismantling (kêu gọi việc tháo dỡ)
-
gradual gradual dismantling (việc tháo dỡ dần dần)
-
complete complete dismantling (việc tháo dỡ hoàn toàn)
-
systematic systematic dismantling (việc tháo dỡ có hệ thống)
-
process process of dismantling (quá trình tháo dỡ)
-
task task of dismantling (nhiệm vụ tháo dỡ)
-
dismantling dismantling efforts (những nỗ lực tháo dỡ)
-
dismantling dismantling operations (các hoạt động tháo dỡ)
Idioms
-
the systematic dismantling of something
việc tháo dỡ/gỡ bỏ có hệ thống một cái gì đó
"The government announced the systematic dismantling of outdated regulations to boost the economy."
(Chính phủ đã công bố việc gỡ bỏ có hệ thống các quy định lỗi thời để thúc đẩy nền kinh tế.)
-
the dismantling of barriers
việc dỡ bỏ các rào cản
"The agreement led to the dismantling of trade barriers between the two countries, fostering greater cooperation."
(Thỏa thuận đã dẫn đến việc dỡ bỏ các rào cản thương mại giữa hai quốc gia, thúc đẩy hợp tác lớn hơn.)
-
to be in the process of dismantling
đang trong quá trình tháo dỡ/gỡ bỏ
"The old factory is currently in the process of dismantling its machinery for relocation."
(Nhà máy cũ hiện đang trong quá trình tháo dỡ máy móc để di dời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dismantling
Verb (gerund or present participle)Tháo dỡ, gỡ bỏ từng bộ phận của một vật gì đó.
"The dismantling of the nuclear reactor is a complex and dangerous process."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineering team has dismantled the old machine to make room for the new model. |
Đội ngũ kỹ thuật đã tháo dỡ chiếc máy cũ để nhường chỗ cho mẫu máy mới. |
| Phủ định | They haven't dismantled the bridge yet, as they are waiting for the final approval. |
Họ vẫn chưa tháo dỡ cây cầu, vì họ đang chờ phê duyệt cuối cùng. |
| Nghi vấn | Has the company dismantled its outdated policies to implement more modern ones? |
Công ty đã dỡ bỏ các chính sách lỗi thời để thực hiện các chính sách hiện đại hơn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dismantling".
