(Top Banner Ad)
dismantling
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Kỹ thuật, Quản lý, Chính trị

dismantling

UK: /dɪsˈmæntlɪŋ/ • US: /dɪsˈmæntlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tháo dỡ gỡ bỏ rã rời phân rã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking something apart piece by piece.

Vietnamese Meaning

Tháo dỡ, gỡ bỏ từng bộ phận của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dismantling of the nuclear reactor is a complex and dangerous process."

    "Việc tháo dỡ lò phản ứng hạt nhân là một quá trình phức tạp và nguy hiểm."

  • "The company is dismantling its European operations."

    "Công ty đang tháo dỡ các hoạt động kinh doanh ở châu Âu."

  • "The dismantling of trade barriers is essential for economic growth."

    "Việc dỡ bỏ các rào cản thương mại là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dismantle tháo dỡ, gỡ bỏ, phá bỏ (một cấu trúc, máy móc, hệ thống)
Adjective dismantled đã bị tháo dỡ, bị gỡ bỏ
Noun dismantler người tháo dỡ, công cụ tháo dỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Quản lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
mantellum
Old French
mantel
Old French
manteler
Old French
desmanteler
Middle English
dismantle
Modern English
dismantling

Nguồn gốc từ 'Áo choàng'

Từ 'dismantling' bắt nguồn từ động từ 'dismantle', có lịch sử thú vị từ tiếng Latin 'mantellum' (nghĩa là áo choàng). Trong tiếng Pháp cổ, 'mantel' là áo choàng, và 'manteler' có nghĩa là che chắn, bao bọc, hoặc xây dựng công sự. Khi thêm tiền tố 'des-' (mang nghĩa phủ định), 'desmanteler' ra đời với ý nghĩa 'tháo bỏ áo choàng', 'phá bỏ công sự'. Dần dần, nghĩa này phát triển thành 'tháo dỡ', 'tách rời các bộ phận', hay 'gỡ bỏ' một cách có hệ thống, như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Dismantling thường ám chỉ việc tháo rời một hệ thống, máy móc hoặc cấu trúc thành các bộ phận riêng lẻ một cách có hệ thống và cẩn thận. Khác với 'destroying' (phá hủy) mang nghĩa phá hoại hoàn toàn, 'dismantling' chú trọng vào việc tháo rời có chủ đích. So sánh với 'deconstructing' (phân tích cấu trúc), 'dismantling' tập trung vào việc tháo rời vật chất, trong khi 'deconstructing' thường mang nghĩa trừu tượng hơn, phân tích các ý tưởng hoặc khái niệm.

Prepositions

of

'Dismantling of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị tháo dỡ. Ví dụ: 'The dismantling of the old factory began yesterday.' (Việc tháo dỡ nhà máy cũ đã bắt đầu từ hôm qua.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dismantling
  • begin begin dismantling
    (bắt đầu tháo dỡ)
  • complete complete the dismantling
    (hoàn thành việc tháo dỡ)
  • oversee oversee the dismantling
    (giám sát việc tháo dỡ)
  • call for call for the dismantling
    (kêu gọi việc tháo dỡ)
Adjective + dismantling
  • gradual gradual dismantling
    (việc tháo dỡ dần dần)
  • complete complete dismantling
    (việc tháo dỡ hoàn toàn)
  • systematic systematic dismantling
    (việc tháo dỡ có hệ thống)
Noun + of + dismantling
  • process process of dismantling
    (quá trình tháo dỡ)
  • task task of dismantling
    (nhiệm vụ tháo dỡ)
Dismantling + Noun
  • dismantling dismantling efforts
    (những nỗ lực tháo dỡ)
  • dismantling dismantling operations
    (các hoạt động tháo dỡ)

Idioms

  • the systematic dismantling of something

    việc tháo dỡ/gỡ bỏ có hệ thống một cái gì đó

    "The government announced the systematic dismantling of outdated regulations to boost the economy."

    (Chính phủ đã công bố việc gỡ bỏ có hệ thống các quy định lỗi thời để thúc đẩy nền kinh tế.)

  • the dismantling of barriers

    việc dỡ bỏ các rào cản

    "The agreement led to the dismantling of trade barriers between the two countries, fostering greater cooperation."

    (Thỏa thuận đã dẫn đến việc dỡ bỏ các rào cản thương mại giữa hai quốc gia, thúc đẩy hợp tác lớn hơn.)

  • to be in the process of dismantling

    đang trong quá trình tháo dỡ/gỡ bỏ

    "The old factory is currently in the process of dismantling its machinery for relocation."

    (Nhà máy cũ hiện đang trong quá trình tháo dỡ máy móc để di dời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dismantling

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Tháo dỡ, gỡ bỏ từng bộ phận của một vật gì đó.

"The dismantling of the nuclear reactor is a complex and dangerous process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineering team has dismantled the old machine to make room for the new model.
Đội ngũ kỹ thuật đã tháo dỡ chiếc máy cũ để nhường chỗ cho mẫu máy mới.
Phủ định
They haven't dismantled the bridge yet, as they are waiting for the final approval.
Họ vẫn chưa tháo dỡ cây cầu, vì họ đang chờ phê duyệt cuối cùng.
Nghi vấn
Has the company dismantled its outdated policies to implement more modern ones?
Công ty đã dỡ bỏ các chính sách lỗi thời để thực hiện các chính sách hiện đại hơn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dismantling".

Chuyển đổi và Đổi mới

Trong bối cảnh công nghiệp và phát triển, 'dismantling' thường gắn liền với sự chuyển đổi và đổi mới. Việc tháo dỡ các nhà máy cũ, máy móc lỗi thời, hoặc các cấu trúc không còn phù hợp là bước cần thiết để nhường chỗ cho công nghệ mới, thiết kế hiện đại, hoặc các hệ thống hiệu quả hơn. Đây là một phần của chu trình tiến bộ, cho phép xã hội và công nghiệp thích nghi và phát triển.

Cải cách Chính trị và Xã hội

Trên bình diện chính trị và xã hội, 'dismantling' có thể đề cập đến việc gỡ bỏ các hệ thống, thể chế, hoặc luật lệ đã lỗi thời, không công bằng, hoặc đàn áp. Quá trình 'tháo dỡ' này thường là một phần của các cuộc cải cách lớn, các phong trào dân chủ, hoặc nỗ lực xây dựng một xã hội công bằng và minh bạch hơn. Nó tượng trưng cho sự kết thúc của một kỷ nguyên và sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới, dù đôi khi đầy thách thức.