(Top Banner Ad)
disciplinary
C1
Adjective C1 Giáo dục, Pháp luật, Quản lý

disciplinary

UK: /ˈdɪsɪplɪnəri/ • US: /ˈdɪsəplɪneri/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về kỷ luật có tính kỷ luật thuộc về ngành học mang tính chuyên môn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to discipline; intended to enforce or maintain order.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến kỷ luật; nhằm mục đích thực thi hoặc duy trì trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student faced disciplinary action for cheating on the exam."

    "Học sinh đó phải đối mặt với hành động kỷ luật vì gian lận trong kỳ thi."

  • "The company has a strict disciplinary code."

    "Công ty có một quy tắc kỷ luật nghiêm ngặt."

  • "Disciplinary measures were taken against the employees."

    "Các biện pháp kỷ luật đã được thực hiện đối với các nhân viên."

  • "The conference brought together experts from various disciplinary backgrounds."

    "Hội nghị đã tập hợp các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực chuyên môn khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discipline Kỷ luật; sự rèn luyện; môn học
Verb discipline Rèn luyện; trừng phạt (để duy trì kỷ luật)
Noun disciplinarian Người thi hành kỷ luật nghiêm khắc
Adjective disciplined Có kỷ luật, được rèn luyện tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Pháp luật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disciplina
Old French
discipline
Middle English
discipline
English
discipline
English
disciplinary

Nguồn gốc từ 'học hỏi' và 'rèn luyện'

Từ 'disciplinary' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'disciplina', có nghĩa là 'sự hướng dẫn, sự huấn luyện' và 'kiến thức'. Gốc rễ của nó là từ 'discere' (học hỏi) và 'discipulus' (người học, học trò). Điều này cho thấy 'disciplinary' ban đầu liên quan mật thiết đến quá trình học tập, rèn luyện và việc tuân thủ các quy tắc để duy trì trật tự hoặc đạt được một mục tiêu nào đó.

Usage Note

Thái nghĩa của 'disciplinary' thường liên quan đến việc áp dụng các quy tắc, quy định hoặc hình phạt để kiểm soát hành vi. Nó khác với 'disciplined' (có kỷ luật) ở chỗ 'disciplinary' mô tả hành động hoặc hệ thống liên quan đến việc duy trì kỷ luật, trong khi 'disciplined' mô tả đặc điểm của một người hoặc một hành động.

Prepositions

in on regarding

'in disciplinary matters' (trong các vấn đề kỷ luật); 'disciplinary action on...' (hành động kỷ luật đối với...); 'disciplinary measures regarding...' (các biện pháp kỷ luật liên quan đến...). Các giới từ này chỉ ra ngữ cảnh hoặc đối tượng mà hành động kỷ luật hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disciplinary (diễn tả loại hành động/biện pháp)
  • action disciplinary action
    (Hành động kỷ luật)
  • procedure disciplinary procedure
    (Thủ tục kỷ luật)
  • measure disciplinary measure
    (Biện pháp kỷ luật)
  • hearing disciplinary hearing
    (Phiên điều trần kỷ luật)
  • committee disciplinary committee
    (Ủy ban kỷ luật)
  • inquiry disciplinary inquiry
    (Cuộc điều tra kỷ luật)
Verb + disciplinary (hành động liên quan đến kỷ luật)
  • take take disciplinary action
    (Áp dụng biện pháp kỷ luật)
  • face face disciplinary action
    (Đối mặt với hành động kỷ luật)
  • impose impose disciplinary measures
    (Áp đặt các biện pháp kỷ luật)
  • conduct conduct a disciplinary inquiry
    (Tiến hành một cuộc điều tra kỷ luật)

Idioms

  • disciplinary action

    Hành động/Biện pháp kỷ luật (thường là hình phạt hoặc sự khiển trách chính thức)

    "The employee faced disciplinary action for repeated lateness."

    (Người nhân viên phải đối mặt với hành động kỷ luật vì thường xuyên đi làm muộn.)

  • disciplinary procedure

    Thủ tục kỷ luật (quy trình chính thức được thiết lập để xử lý các vi phạm quy tắc)

    "The school initiated a disciplinary procedure against the student."

    (Nhà trường đã khởi xướng thủ tục kỷ luật đối với học sinh đó.)

  • disciplinary hearing

    Phiên điều trần kỷ luật (buổi họp chính thức nơi một người bị cáo buộc vi phạm quy tắc phải giải thích hành động của mình)

    "He was called to a disciplinary hearing to explain his conduct."

    (Anh ấy đã được triệu tập đến một phiên điều trần kỷ luật để giải thích về hành vi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disciplinary

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến kỷ luật; nhằm mục đích thực thi hoặc duy trì trật tự.

"The student faced disciplinary action for cheating on the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school implemented a disciplinary policy that aimed to improve student behavior.
Trường đã thực hiện một chính sách kỷ luật nhằm mục đích cải thiện hành vi của học sinh.
Phủ định
The teacher did not take any disciplinary action, which surprised the principal.
Giáo viên đã không thực hiện bất kỳ hành động kỷ luật nào, điều này khiến hiệu trưởng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is there a disciplinary committee that handles these types of cases?
Có ủy ban kỷ luật nào xử lý các loại vụ việc này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the student had not understood the school's disciplinary policies, he would have faced serious consequences.
Nếu học sinh không hiểu các chính sách kỷ luật của trường, em ấy đã phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.
Phủ định
If the company had not taken disciplinary action against the employee, other employees might not have respected the rules.
Nếu công ty không có hành động kỷ luật đối với nhân viên đó, những nhân viên khác có lẽ đã không tôn trọng các quy tắc.
Nghi vấn
Would the teacher have issued a disciplinary warning if the student had not cheated on the exam?
Liệu giáo viên có đưa ra cảnh cáo kỷ luật nếu học sinh không gian lận trong kỳ thi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a student violates the code of conduct, disciplinary action is taken.
Nếu một học sinh vi phạm quy tắc ứng xử, hành động kỷ luật sẽ được thực hiện.
Phủ định
When students follow the rules, there are no disciplinary consequences.
Khi học sinh tuân thủ các quy tắc, sẽ không có hậu quả kỷ luật nào.
Nghi vấn
If a teacher observes disruptive behavior, is disciplinary referral required?
Nếu giáo viên quan sát thấy hành vi gây rối, có cần phải giới thiệu về kỷ luật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disciplinary".

Kỷ luật trong Môi trường Chuyên nghiệp Phương Tây

Ở các nước phương Tây, kỷ luật (discipline) và các hành động kỷ luật (disciplinary actions) là một phần quan trọng trong việc duy trì trật tự và đạo đức nghề nghiệp tại nơi làm việc và trong các tổ chức. Chúng thường được thực hiện theo các quy trình rõ ràng, minh bạch (due process) để đảm bảo công bằng cho người bị cáo buộc, phản ánh giá trị coi trọng pháp luật và sự công bằng trong văn hóa phương Tây.

Tầm quan trọng của Tự Kỷ Luật (Self-Discipline)

Khác với 'disciplinary' mang nghĩa bên ngoài (do người khác áp đặt), khái niệm 'self-discipline' (tự kỷ luật) lại là một phẩm chất được đánh giá cao trong văn hóa phương Tây. Nó được xem là chìa khóa dẫn đến thành công cá nhân, từ việc quản lý thời gian hiệu quả đến việc tuân thủ các mục tiêu sức khỏe hoặc học tập, thể hiện khả năng kiểm soát bản thân và động lực nội tại.