(Top Banner Ad)
discrete
C1
adjective C1 Toán học, Thống kê, Khoa học Máy tính, Ngôn ngữ học

discrete

UK: /dɪˈskriːt/ • US: /dɪˈskriːt/

Nghĩa tiếng Việt

riêng biệt rời rạc gián đoạn tách biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Individually separate and distinct.

Vietnamese Meaning

Riêng biệt, rời rạc, không liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation involves several discrete areas of research."

    "Cuộc điều tra bao gồm một vài lĩnh vực nghiên cứu riêng biệt."

  • "The universe is not made of continuous stuff, but rather discrete particles."

    "Vũ trụ không được tạo thành từ vật chất liên tục, mà là các hạt rời rạc."

  • "Each chapter of the book covers a discrete topic."

    "Mỗi chương của cuốn sách bao gồm một chủ đề riêng biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb discretely Một cách riêng biệt, tách rời, độc lập
Noun discreteness Sự riêng biệt, tính độc lập, tính rời rạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học Máy tính, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discretus
Old French
discret
English
discrete

Nguồn gốc của 'discrete'

Từ 'discrete' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discretus', là dạng phân từ quá khứ của động từ 'discernere', có nghĩa là 'tách rời', 'phân biệt'. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự riêng biệt và độc lập của từng phần, không liên tục hay hòa lẫn vào nhau. Sự phân biệt này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tính chất tách rời của các đối tượng hoặc khái niệm.

Usage Note

Từ "discrete" nhấn mạnh sự tách biệt rõ ràng và không có sự kết nối hoặc chồng chéo giữa các phần tử. Nó khác với "separate" ở chỗ "separate" chỉ đơn giản là không ở cùng một chỗ, trong khi "discrete" mang ý nghĩa về tính chất riêng biệt về mặt bản chất. Nó cũng khác với "distinct" ở chỗ "distinct" nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng, dễ nhận biết, còn "discrete" nhấn mạnh tính rời rạc và không liên tục.

Prepositions

from

"Discrete from" được sử dụng để chỉ ra rằng một thứ gì đó tách biệt và khác biệt so với một thứ khác. Ví dụ: "These are discrete data points, discrete from each other."

Collocations (Từ đi kèm)

discrete + Noun
  • units discrete units
    (các đơn vị riêng biệt)
  • components discrete components
    (các thành phần riêng lẻ)
  • elements discrete elements
    (các yếu tố độc lập)
  • data discrete data
    (dữ liệu rời rạc)
  • steps discrete steps
    (các bước riêng biệt)
  • categories discrete categories
    (các danh mục riêng biệt)
Verb + discrete (+ Noun)
  • define define discrete tasks
    (xác định các nhiệm vụ riêng lẻ)
  • separate separate into discrete parts
    (tách thành các phần riêng biệt)
  • identify identify discrete variables
    (xác định các biến rời rạc)

Idioms

  • discrete units

    Các đơn vị riêng lẻ, tách biệt, có thể đếm được.

    "The building blocks are assembled from many discrete units."

    (Các khối xây dựng được lắp ráp từ nhiều đơn vị riêng lẻ.)

  • discrete data

    Dữ liệu rời rạc; dữ liệu có giá trị riêng biệt, rõ ràng và thường có thể đếm được, không liên tục.

    "The survey collected discrete data on the number of siblings each student has."

    (Cuộc khảo sát thu thập dữ liệu rời rạc về số lượng anh chị em của mỗi học sinh.)

  • discrete values

    Các giá trị riêng biệt, không liên tục, thường có thể đếm được, được dùng trong toán học hoặc khoa học máy tính.

    "In digital systems, signals are represented by discrete values."

    (Trong các hệ thống kỹ thuật số, tín hiệu được biểu diễn bằng các giá trị rời rạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discrete

adjective
Lật mặt

Riêng biệt, rời rạc, không liên tục.

"The investigation involves several discrete areas of research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These are discrete data points, each representing a separate event.
Đây là những điểm dữ liệu rời rạc, mỗi điểm đại diện cho một sự kiện riêng biệt.
Phủ định
None of the elements are discrete; they all blend together seamlessly.
Không có yếu tố nào là rời rạc; tất cả chúng hòa quyện vào nhau một cách liền mạch.
Nghi vấn
Are those colors discrete, or do they gradually fade into each other?
Những màu sắc đó có rời rạc không, hay chúng dần dần phai vào nhau?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company maintains discrete departments for research and development.
Công ty duy trì các bộ phận riêng biệt cho nghiên cứu và phát triển.
Phủ định
The information isn't discrete; it's all interconnected.
Thông tin không rời rạc; tất cả đều liên kết với nhau.
Nghi vấn
Are these events discrete or connected?
Những sự kiện này là rời rạc hay có liên kết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discrete".

Khái niệm 'Discrete' và 'Continuous'

'Discrete' (rời rạc) thường được đối chiếu với 'continuous' (liên tục) trong nhiều lĩnh vực như toán học, khoa học máy tính và kỹ thuật. 'Discrete' ám chỉ các giá trị riêng biệt, đếm được, có khoảng cách rõ ràng giữa chúng (ví dụ: số người trong một phòng, số lượng ô tô). Ngược lại, 'continuous' ám chỉ các giá trị có thể đo lường được trên một dải vô hạn và không có khoảng cách rõ ràng giữa chúng (ví dụ: nhiệt độ, thời gian, chiều cao). Sự phân biệt này là nền tảng trong việc hiểu cách dữ liệu được thu thập và phân tích trong thế giới số và khoa học.

Tầm quan trọng trong Công nghệ số

Trong công nghệ thông tin và khoa học máy tính, khái niệm 'discrete' rất quan trọng. Mọi thông tin trong máy tính đều được biểu diễn dưới dạng 'discrete' (rời rạc) thông qua các bit (binary digits) 0 và 1. Dữ liệu rời rạc là cơ sở cho các thuật toán, cấu trúc dữ liệu và xử lý tín hiệu số, cho phép máy tính xử lý và lưu trữ thông tin một cách hiệu quả và chính xác. Đây là một khái niệm cơ bản để hiểu cách thức hoạt động của các thiết bị điện tử hiện đại.