(Top Banner Ad)
disentitled
C1
adjective C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

disentitled

UK: /ˌdɪsɪnˈtaɪtəld/ • US: /ˌdɪsɪnˈtaɪtəld/

Nghĩa tiếng Việt

bị tước quyền mất quyền hưởng bị truất quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having lost the right or qualification to something.

Vietnamese Meaning

Mất quyền hoặc tư cách đối với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many workers felt disentitled from their pensions after the company went bankrupt."

    "Nhiều công nhân cảm thấy mất quyền nhận lương hưu sau khi công ty phá sản."

  • "The new regulations disentitled some residents from receiving financial aid."

    "Các quy định mới tước quyền nhận hỗ trợ tài chính của một số cư dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb entitle cho quyền, có quyền
Noun entitlement quyền được hưởng, sự được hưởng
Adjective entitled được quyền, có quyền
Verb disentitle tước quyền, không cho quyền
Noun disentitlement sự tước quyền, sự không được hưởng
Noun title quyền sở hữu, tư cách, danh hiệu, tiêu đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
titulus
Old French
title
Middle English
title
English
entitle
Latin (prefix)
dis-
English
disentitle
English
disentitled

Nguồn gốc của 'Disentitled'

Từ 'disentitled' được ghép từ tiền tố phủ định 'dis-' (mang nghĩa 'không', 'mất') và động từ 'entitled'. 'Entitled' lại có gốc từ từ 'title' trong tiếng Latin (titulus), có nghĩa là 'dòng chữ, tiêu đề' và sau này phát triển thành 'quyền lợi, danh hiệu'. Vì vậy, 'entitled' có nghĩa là 'cho ai quyền lợi, có tư cách', còn 'disentitled' có nghĩa là 'bị tước mất quyền lợi, không còn tư cách' hoặc 'không đủ tư cách'.

Usage Note

Thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc xã hội để chỉ việc một cá nhân hoặc nhóm người bị tước bỏ quyền lợi, đặc quyền hoặc sự bảo vệ mà trước đây họ được hưởng. Khác với 'unentitled' (không có quyền), 'disentitled' mang ý nghĩa quyền lợi đã từng có nhưng bị mất đi.

Prepositions

from

'Disentitled from' chỉ rõ quyền lợi hoặc đặc quyền cụ thể mà chủ thể bị tước bỏ. Ví dụ: 'They were disentitled from receiving benefits' (Họ bị tước quyền nhận trợ cấp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disentitled
  • be be disentitled
    (bị tước quyền, không được quyền)
  • become become disentitled
    (trở nên không có quyền, bị mất quyền)
  • render render someone disentitled
    (khiến ai đó mất quyền, tước quyền của ai đó)
Adverb + disentitled
  • legally legally disentitled
    (bị tước quyền một cách hợp pháp)
  • automatically automatically disentitled
    (tự động bị tước quyền)
  • financially financially disentitled
    (bị tước quyền lợi về tài chính)
disentitled + Preposition
  • to disentitled to something
    (bị tước quyền đối với/không được quyền hưởng cái gì)
  • from disentitled from doing something
    (bị tước quyền làm gì)

Idioms

  • Be disentitled to claim benefits

    Bị tước quyền yêu cầu hưởng trợ cấp

    "If you fail to meet the eligibility criteria, you will be disentitled to claim benefits."

    (Nếu bạn không đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện, bạn sẽ bị tước quyền yêu cầu hưởng trợ cấp.)

  • Render someone disentitled to compensation

    Khiến ai đó không còn quyền được bồi thường

    "The terms of the contract may render an employee disentitled to compensation in certain situations."

    (Các điều khoản của hợp đồng có thể khiến một nhân viên không còn quyền được bồi thường trong một số trường hợp nhất định.)

  • Be disentitled from voting

    Bị tước quyền bầu cử

    "Certain criminal convictions can result in individuals being disentitled from voting in elections."

    (Một số bản án hình sự có thể khiến cá nhân bị tước quyền bầu cử trong các cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disentitled

adjective
Lật mặt

Mất quyền hoặc tư cách đối với điều gì đó.

"Many workers felt disentitled from their pensions after the company went bankrupt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new regulations might disentitle some families from receiving benefits.
Các quy định mới có thể khiến một số gia đình mất quyền hưởng trợ cấp.
Phủ định
The company shouldn't disentitle employees without a proper investigation.
Công ty không nên tước quyền lợi của nhân viên mà không có một cuộc điều tra thích hợp.
Nghi vấn
Could this law disentitle people based on their ethnicity?
Liệu luật này có thể tước quyền của người dân dựa trên sắc tộc của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disentitled".

Quyền lợi và Pháp luật

Trong nhiều xã hội, khái niệm về 'quyền lợi' (entitlement) là nền tảng của các hệ thống pháp luật và phúc lợi xã hội. Từ 'disentitled' thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, hành chính để chỉ việc một người không còn đủ điều kiện hoặc bị mất quyền lợi hợp pháp đối với tài sản, trợ cấp xã hội, hoặc các đặc quyền khác. Việc hiểu rõ các điều kiện có thể khiến một người 'disentitled' là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi cá nhân.

Hệ thống An sinh Xã hội

Trong các hệ thống an sinh xã hội, 'disentitled' có thể liên quan đến việc một cá nhân bị mất quyền hưởng các khoản trợ cấp thất nghiệp, lương hưu hoặc hỗ trợ y tế do không đáp ứng các yêu cầu liên tục, hoặc do thay đổi tình trạng cá nhân (ví dụ: tìm được việc làm, đạt đến độ tuổi nhất định). Điều này phản ánh cách các quy định được thiết lập để đảm bảo nguồn lực được phân bổ một cách công bằng và phù hợp với các điều kiện đã định.