(Top Banner Ad)
disqualified
C1
adjective C1 Thể thao, Pháp luật, Tổng quát

disqualified

UK: /dɪsˈkwɒlɪfaɪd/ • US: /dɪsˈkwɑːlɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị loại bị tước quyền không đủ tư cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been declared ineligible for further participation in a competition or activity, usually because of breaking a rule or regulation.

Vietnamese Meaning

Bị loại, không đủ tư cách, bị tước quyền tham gia vào một cuộc thi hoặc hoạt động, thường là do vi phạm quy tắc hoặc quy định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete was disqualified from the Olympic Games for using banned substances."

    "Vận động viên đã bị loại khỏi Thế vận hội Olympic vì sử dụng các chất cấm."

  • "He was disqualified after testing positive for steroids."

    "Anh ta đã bị loại sau khi xét nghiệm dương tính với steroid."

  • "Several candidates were disqualified due to incomplete applications."

    "Một vài ứng viên đã bị loại do hồ sơ không đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb qualify Đủ điều kiện, hội đủ tiêu chuẩn, đủ tư cách
Noun qualification Bằng cấp, chứng chỉ, trình độ chuyên môn; điều kiện cần có
Adjective qualified Đủ tiêu chuẩn, đủ năng lực, có trình độ
Verb disqualify Tước quyền, loại khỏi cuộc thi/chức vụ vì không đủ điều kiện
Noun disqualification Sự tước quyền, sự bị loại bỏ
Adjective unqualified Không đủ tiêu chuẩn, không đủ năng lực
Noun qualifier Người/đội thi đấu vòng loại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Pháp luật, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
qualis
Medieval Latin
qualificare
Old French
qualifier
English
qualify
English
disqualify
English
disqualified

Nguồn gốc từ 'loại bỏ'

Từ 'disqualified' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'disqualify'. 'Disqualify' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'dis-' (mang nghĩa phủ định, loại bỏ) vào động từ 'qualify'. 'Qualify' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'qualis' (nghĩa là 'loại nào, phẩm chất gì') và 'facere' (làm, tạo ra), qua tiếng Pháp cổ. Do đó, 'disqualify' ban đầu mang ý nghĩa 'làm cho ai/cái gì không còn đủ phẩm chất hoặc tiêu chuẩn', dẫn đến việc bị loại bỏ hoặc không đủ điều kiện.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, pháp luật, hoặc các tình huống mà có các quy tắc và điều kiện tham gia. Nó mang ý nghĩa chính thức bị loại bỏ do không đáp ứng các tiêu chí cần thiết hoặc vi phạm các quy định. Khác với 'ineligible' (không đủ điều kiện), 'disqualified' thường hàm ý một hành động chủ động loại bỏ ai đó khỏi một cuộc thi hoặc quá trình, thường sau khi họ đã tham gia.

Prepositions

from for

'disqualified from': Loại khỏi một cái gì đó (cuộc thi, giải đấu). Ví dụ: He was disqualified from the race. 'disqualified for': Lý do bị loại. Ví dụ: He was disqualified for using performance-enhancing drugs.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disqualified
  • be be disqualified from a competition
    (Bị loại khỏi một cuộc thi)
  • get get disqualified for cheating
    (Bị loại vì gian lận)
  • face being face being disqualified for drug use
    (Đối mặt với nguy cơ bị tước quyền vì sử dụng ma túy)
Adverb + disqualified
  • permanently permanently disqualified from the sport
    (Vĩnh viễn bị tước quyền thi đấu môn thể thao đó)
  • automatically automatically disqualified if they fail the test
    (Tự động bị loại nếu không vượt qua bài kiểm tra)
  • officially officially disqualified after the review
    (Chính thức bị loại sau khi xem xét)
Disqualified + Noun (as an adjective)
  • disqualified disqualified driver
    (Người lái xe bị tước bằng)
  • disqualified disqualified candidate
    (Ứng cử viên bị loại)
  • disqualified disqualified athlete
    (Vận động viên bị tước quyền thi đấu)

Idioms

  • be disqualified from participating

    Bị tước quyền tham gia

    "He was disqualified from participating in the Olympics after failing a drug test."

    (Anh ấy bị tước quyền tham gia Olympic sau khi không vượt qua bài kiểm tra doping.)

  • be disqualified for misconduct

    Bị tước quyền vì hành vi sai trái

    "The lawyer was disqualified for misconduct in court."

    (Luật sư đó bị tước quyền hành nghề vì hành vi sai trái tại tòa.)

  • risk being disqualified

    Có nguy cơ bị loại/tước quyền

    "If you break the rules, you risk being disqualified."

    (Nếu bạn vi phạm quy tắc, bạn có nguy cơ bị tước quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disqualified

adjective
Lật mặt

Bị loại, không đủ tư cách, bị tước quyền tham gia vào một cuộc thi hoặc hoạt động, thường là do vi phạm quy tắc hoặc quy định.

"The athlete was disqualified from the Olympic Games for using banned substances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team risked being disqualified by not following the rules.
Đội đã mạo hiểm bị loại vì không tuân thủ luật lệ.
Phủ định
Avoiding being disqualified was their top priority during the competition.
Tránh bị loại là ưu tiên hàng đầu của họ trong suốt cuộc thi.
Nghi vấn
Do you mind being disqualified for using performance-enhancing drugs?
Bạn có phiền khi bị loại vì sử dụng chất kích thích nâng cao hiệu suất không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete will be disqualified for using performance-enhancing drugs.
Vận động viên sẽ bị loại vì sử dụng chất kích thích tăng cường hiệu suất.
Phủ định
She won't be disqualifying anyone from the competition without solid proof.
Cô ấy sẽ không truất quyền thi đấu của ai khỏi cuộc thi nếu không có bằng chứng xác thực.
Nghi vấn
Will they be disqualifying more athletes after this scandal?
Liệu họ có truất quyền thi đấu của nhiều vận động viên hơn sau vụ bê bối này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disqualified".

Thể thao và Doping

Trong các môn thể thao chuyên nghiệp, việc 'disqualified' vì sử dụng doping (chất kích thích) là một vấn đề nghiêm trọng. Các tổ chức như WADA (Cơ quan Chống Doping Thế giới) đặt ra các quy định chặt chẽ để đảm bảo sự công bằng và trong sạch trong thi đấu. Vận động viên bị phát hiện dùng doping sẽ bị tước huy chương, cấm thi đấu, thậm chí bị hủy bỏ thành tích sự nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của luật lệ và tinh thần thượng võ.

Tiêu chuẩn và Năng lực trong Nghề nghiệp

Trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là các ngành yêu cầu bằng cấp và đạo đức cao như y học hay luật pháp, việc một cá nhân bị 'disqualified' có thể xảy ra nếu họ vi phạm các quy tắc đạo đức nghiêm trọng, hoặc không còn đủ năng lực chuyên môn để hành nghề. Điều này đảm bảo rằng công chúng được phục vụ bởi những người có trình độ và đáng tin cậy.