disinherit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To prevent someone, especially a child, from receiving any money or property from you when you die, although they would normally have been entitled to it.
Vietnamese Meaning
Tước quyền thừa kế của ai đó, đặc biệt là con cái, không cho họ nhận bất kỳ tiền bạc hoặc tài sản nào từ bạn khi bạn qua đời, mặc dù họ thường có quyền được hưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He decided to disinherit his eldest son after their falling out."
"Ông quyết định tước quyền thừa kế của con trai cả sau khi hai người xảy ra mâu thuẫn."
-
"The court ruled that the father could not disinherit his disabled child."
"Tòa án phán quyết rằng người cha không thể tước quyền thừa kế của đứa con tàn tật."
-
"She threatened to disinherit him if he didn't change his ways."
"Cô ấy đe dọa sẽ tước quyền thừa kế của anh ta nếu anh ta không thay đổi cách sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disinheritance | Sự truất quyền thừa kế, sự tước quyền thừa kế |
| Verb | inherit | Thừa kế, hưởng gia tài |
| Noun | inheritance | Tài sản thừa kế, sự thừa kế |
| Noun | inheritor | Người thừa kế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang ý nghĩa chính thức và thường liên quan đến các văn bản pháp lý như di chúc. Nó khác với việc đơn giản là không để lại tài sản cho ai đó trong di chúc, vì 'disinherit' ngụ ý một hành động chủ động loại bỏ quyền thừa kế mà người đó có thể đã có.
Prepositions
Disinherit someone *from* something (ví dụ: Disinherit someone from their inheritance).
Collocations (Từ đi kèm)
-
threaten to threaten to disinherit someone (đe dọa truất quyền thừa kế của ai đó)
-
decide to decide to disinherit a child (quyết định truất quyền thừa kế của một người con)
-
legally legally disinherit someone (truất quyền thừa kế của ai đó theo pháp luật)
-
formally formally disinherit an heir (chính thức truất quyền thừa kế của người thừa kế)
-
a child disinherit a child (truất quyền thừa kế của một người con)
-
a relative disinherit a relative (truất quyền thừa kế của một người thân)
Idioms
-
to be disinherited
bị truất quyền thừa kế
"He was disinherited by his eccentric uncle."
(Anh ấy bị người chú lập dị của mình truất quyền thừa kế.)
-
to disinherit someone completely
truất quyền thừa kế hoàn toàn của ai đó
"She decided to disinherit her rebellious son completely."
(Bà ấy quyết định truất quyền thừa kế hoàn toàn của người con trai nổi loạn.)
-
to threaten to disinherit
đe dọa truất quyền thừa kế
"His father often threatened to disinherit him if he didn't follow the family business."
(Cha anh ấy thường đe dọa truất quyền thừa kế nếu anh ấy không theo nghiệp kinh doanh của gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disinherit
Động từTước quyền thừa kế của ai đó, đặc biệt là con cái, không cho họ nhận bất kỳ tiền bạc hoặc tài sản nào từ bạn khi bạn qua đời, mặc dù họ thường có quyền được hưởng.
"He decided to disinherit his eldest son after their falling out."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John decided to disinherit his eldest son: he felt the son was irresponsible and would squander the inheritance. |
John quyết định truất quyền thừa kế của con trai cả: ông cảm thấy con trai mình vô trách nhiệm và sẽ lãng phí tài sản thừa kế. |
| Phủ định | The wealthy woman did not disinherit her beloved cat: she left a significant portion of her estate to its care. |
Người phụ nữ giàu có không truất quyền thừa kế của con mèo yêu quý: bà đã để lại một phần đáng kể tài sản của mình cho việc chăm sóc nó. |
| Nghi vấn | Will the king disinherit his rebellious prince: or will he offer him another chance to prove his loyalty? |
Liệu nhà vua có truất quyền thừa kế của hoàng tử nổi loạn: hay ông sẽ cho anh ta một cơ hội khác để chứng minh lòng trung thành của mình? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he turns 25, his parents will have been disinheriting him for five years because of his rebellious behavior. |
Vào thời điểm anh ấy 25 tuổi, cha mẹ anh ấy sẽ đã truất quyền thừa kế của anh ấy được năm năm vì hành vi nổi loạn của anh ấy. |
| Phủ định | The lawyer won't have been disinheriting the grandson, as he is the rightful heir according to the updated will. |
Luật sư sẽ không truất quyền thừa kế của cháu trai, vì anh ta là người thừa kế hợp pháp theo di chúc đã được cập nhật. |
| Nghi vấn | Will they have been disinheriting their daughter just because she married someone they didn't approve of? |
Liệu họ sẽ truất quyền thừa kế của con gái chỉ vì cô ấy kết hôn với người mà họ không chấp thuận sao? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will disinherit his son if he continues to misbehave. |
Anh ta sẽ truất quyền thừa kế của con trai mình nếu nó tiếp tục cư xử không đúng mực. |
| Phủ định | They are not going to disinherit her, despite her past mistakes. |
Họ sẽ không truất quyền thừa kế của cô ấy, mặc dù những sai lầm trong quá khứ của cô ấy. |
| Nghi vấn | Will the king disinherit his nephew after the scandal? |
Liệu nhà vua có truất quyền thừa kế của cháu trai mình sau vụ bê bối không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my father hadn't disinherited me after the argument. |
Tôi ước cha tôi đã không truất quyền thừa kế của tôi sau cuộc tranh cãi. |
| Phủ định | If only they hadn't threatened to disinherit him if he married her. |
Giá mà họ đã không đe dọa truất quyền thừa kế của anh ấy nếu anh ấy cưới cô ấy. |
| Nghi vấn | Do you wish your grandfather wouldn't disinherit you if you drop out of college? |
Bạn có ước ông của bạn sẽ không truất quyền thừa kế của bạn nếu bạn bỏ học đại học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disinherit".
