(Top Banner Ad)
disinherit
C1
Động từ C1 Luật

disinherit

UK: /ˌdɪsɪnˈherɪt/ • US: /ˌdɪsɪnˈherɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tước quyền thừa kế truất quyền thừa kế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent someone, especially a child, from receiving any money or property from you when you die, although they would normally have been entitled to it.

Vietnamese Meaning

Tước quyền thừa kế của ai đó, đặc biệt là con cái, không cho họ nhận bất kỳ tiền bạc hoặc tài sản nào từ bạn khi bạn qua đời, mặc dù họ thường có quyền được hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to disinherit his eldest son after their falling out."

    "Ông quyết định tước quyền thừa kế của con trai cả sau khi hai người xảy ra mâu thuẫn."

  • "The court ruled that the father could not disinherit his disabled child."

    "Tòa án phán quyết rằng người cha không thể tước quyền thừa kế của đứa con tàn tật."

  • "She threatened to disinherit him if he didn't change his ways."

    "Cô ấy đe dọa sẽ tước quyền thừa kế của anh ta nếu anh ta không thay đổi cách sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disinheritance Sự truất quyền thừa kế, sự tước quyền thừa kế
Verb inherit Thừa kế, hưởng gia tài
Noun inheritance Tài sản thừa kế, sự thừa kế
Noun inheritor Người thừa kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
inhereditare
Old French
desheriter
Middle English
disenheriten
English
disinherit

Nguồn gốc của từ 'disinherit'

Từ 'disinherit' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desheriter', kết hợp giữa tiền tố 'des-' (có nghĩa là 'không', 'ngược lại hành động') và 'heriter' (có nghĩa là 'thừa kế'). Vì vậy, nghĩa đen của từ này là 'hủy bỏ quyền thừa kế' hoặc 'ngăn cản việc thừa kế'. Nó mô tả hành động loại bỏ quyền của một người để nhận tài sản hoặc tiền sau khi chủ sở hữu qua đời, thường thông qua một bản di chúc.

Usage Note

Từ này thường mang ý nghĩa chính thức và thường liên quan đến các văn bản pháp lý như di chúc. Nó khác với việc đơn giản là không để lại tài sản cho ai đó trong di chúc, vì 'disinherit' ngụ ý một hành động chủ động loại bỏ quyền thừa kế mà người đó có thể đã có.

Prepositions

from

Disinherit someone *from* something (ví dụ: Disinherit someone from their inheritance).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disinherit
  • threaten to threaten to disinherit someone
    (đe dọa truất quyền thừa kế của ai đó)
  • decide to decide to disinherit a child
    (quyết định truất quyền thừa kế của một người con)
Adverb + disinherit
  • legally legally disinherit someone
    (truất quyền thừa kế của ai đó theo pháp luật)
  • formally formally disinherit an heir
    (chính thức truất quyền thừa kế của người thừa kế)
Disinherit + Noun (Verb + Object)
  • a child disinherit a child
    (truất quyền thừa kế của một người con)
  • a relative disinherit a relative
    (truất quyền thừa kế của một người thân)

Idioms

  • to be disinherited

    bị truất quyền thừa kế

    "He was disinherited by his eccentric uncle."

    (Anh ấy bị người chú lập dị của mình truất quyền thừa kế.)

  • to disinherit someone completely

    truất quyền thừa kế hoàn toàn của ai đó

    "She decided to disinherit her rebellious son completely."

    (Bà ấy quyết định truất quyền thừa kế hoàn toàn của người con trai nổi loạn.)

  • to threaten to disinherit

    đe dọa truất quyền thừa kế

    "His father often threatened to disinherit him if he didn't follow the family business."

    (Cha anh ấy thường đe dọa truất quyền thừa kế nếu anh ấy không theo nghiệp kinh doanh của gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disinherit

Động từ
Lật mặt

Tước quyền thừa kế của ai đó, đặc biệt là con cái, không cho họ nhận bất kỳ tiền bạc hoặc tài sản nào từ bạn khi bạn qua đời, mặc dù họ thường có quyền được hưởng.

"He decided to disinherit his eldest son after their falling out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John decided to disinherit his eldest son: he felt the son was irresponsible and would squander the inheritance.
John quyết định truất quyền thừa kế của con trai cả: ông cảm thấy con trai mình vô trách nhiệm và sẽ lãng phí tài sản thừa kế.
Phủ định
The wealthy woman did not disinherit her beloved cat: she left a significant portion of her estate to its care.
Người phụ nữ giàu có không truất quyền thừa kế của con mèo yêu quý: bà đã để lại một phần đáng kể tài sản của mình cho việc chăm sóc nó.
Nghi vấn
Will the king disinherit his rebellious prince: or will he offer him another chance to prove his loyalty?
Liệu nhà vua có truất quyền thừa kế của hoàng tử nổi loạn: hay ông sẽ cho anh ta một cơ hội khác để chứng minh lòng trung thành của mình?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he turns 25, his parents will have been disinheriting him for five years because of his rebellious behavior.
Vào thời điểm anh ấy 25 tuổi, cha mẹ anh ấy sẽ đã truất quyền thừa kế của anh ấy được năm năm vì hành vi nổi loạn của anh ấy.
Phủ định
The lawyer won't have been disinheriting the grandson, as he is the rightful heir according to the updated will.
Luật sư sẽ không truất quyền thừa kế của cháu trai, vì anh ta là người thừa kế hợp pháp theo di chúc đã được cập nhật.
Nghi vấn
Will they have been disinheriting their daughter just because she married someone they didn't approve of?
Liệu họ sẽ truất quyền thừa kế của con gái chỉ vì cô ấy kết hôn với người mà họ không chấp thuận sao?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will disinherit his son if he continues to misbehave.
Anh ta sẽ truất quyền thừa kế của con trai mình nếu nó tiếp tục cư xử không đúng mực.
Phủ định
They are not going to disinherit her, despite her past mistakes.
Họ sẽ không truất quyền thừa kế của cô ấy, mặc dù những sai lầm trong quá khứ của cô ấy.
Nghi vấn
Will the king disinherit his nephew after the scandal?
Liệu nhà vua có truất quyền thừa kế của cháu trai mình sau vụ bê bối không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my father hadn't disinherited me after the argument.
Tôi ước cha tôi đã không truất quyền thừa kế của tôi sau cuộc tranh cãi.
Phủ định
If only they hadn't threatened to disinherit him if he married her.
Giá mà họ đã không đe dọa truất quyền thừa kế của anh ấy nếu anh ấy cưới cô ấy.
Nghi vấn
Do you wish your grandfather wouldn't disinherit you if you drop out of college?
Bạn có ước ông của bạn sẽ không truất quyền thừa kế của bạn nếu bạn bỏ học đại học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disinherit".

Di chúc và Luật pháp

Ở nhiều nước phương Tây, quyền truất quyền thừa kế (disinherit) là một phần quan trọng của luật thừa kế, cho phép một cá nhân loại bỏ người thân khỏi di chúc của mình. Tuy nhiên, ở một số quốc gia (ví dụ như các nước có luật thừa kế bắt buộc), quyền này có thể bị hạn chế, đảm bảo rằng một phần tài sản nhất định phải được chia cho con cái hoặc vợ/chồng.

Lý do phổ biến để truất quyền thừa kế

Mặc dù là một hành động nghiêm trọng, việc truất quyền thừa kế đôi khi xảy ra do mâu thuẫn gia đình sâu sắc, con cái không vâng lời, hoặc sự khác biệt lớn về giá trị và lối sống. Đôi khi, người lập di chúc cũng có thể chỉ định tài sản cho mục đích từ thiện hoặc cho người không thuộc gia đình.