(Top Banner Ad)
deprive of inheritance
C1
Động từ C1 Luật pháp, Gia đình

deprive of inheritance

UK: /dɪˈpraɪv/ • US: /dɪˈpraɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tước quyền thừa kế lấy đi quyền thừa kế truất quyền thừa kế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent someone from having or using something.

Vietnamese Meaning

Tước đoạt, lấy đi, truất quyền của ai đó (thường là một thứ gì đó quan trọng hoặc cần thiết). Trong ngữ cảnh này là tước quyền thừa kế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court can deprive a convicted criminal of their inheritance if the crime involved financial gain."

    "Tòa án có thể tước quyền thừa kế của một tội phạm bị kết án nếu tội ác liên quan đến lợi ích tài chính."

  • "He was deprived of his inheritance because of his gambling debts."

    "Anh ta bị tước quyền thừa kế vì nợ nần cờ bạc."

  • "The judge ruled to deprive the defendant of his inheritance due to fraudulent activities."

    "Thẩm phán đã phán quyết tước quyền thừa kế của bị cáo do các hoạt động gian lận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deprive tước đoạt, lấy đi
Noun deprivation sự tước đoạt, sự thiếu thốn
Adjective deprived bị tước đoạt, thiếu thốn
Verb inherit thừa kế
Noun inheritance quyền thừa kế, tài sản thừa kế
Noun inheritor người thừa kế
Adjective inherited được thừa kế, di truyền

Synonyms

disinherit (truất quyền thừa kế)divest of (tước bỏ, loại bỏ)

Antonyms

entitle to (cho quyền hưởng)grant (ban cho)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deprivare
Old French
depriver
Middle English
depriven
English
deprive

Nguồn gốc từ 'deprive' và 'inheritance'

Cụm từ 'deprive of inheritance' (tước quyền thừa kế) được tạo thành từ động từ 'deprive' và danh từ 'inheritance'. 'Deprive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deprivare', nghĩa là 'lấy đi, tước đoạt' (de- 'khỏi, ra khỏi' + privare 'tước bỏ'). 'Inheritance' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'hereditas', có nghĩa là 'quyền thừa kế' hoặc 'tài sản thừa kế' (từ heres 'người thừa kế'). Khi kết hợp lại, chúng mô tả hành động pháp lý hoặc ý định loại bỏ quyền nhận tài sản từ di chúc.

Usage Note

Cụm từ "deprive of" mang nghĩa chủ động tước đoạt một quyền lợi hoặc tài sản của ai đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng, liên quan đến luật pháp hoặc đạo đức. Khác với 'disinherit', 'deprive of inheritance' tập trung vào hành động tước đoạt, trong khi 'disinherit' nhấn mạnh kết quả cuối cùng là mất quyền thừa kế. 'Disinherit' thường dùng khi đề cập đến việc thay đổi di chúc để loại bỏ người thừa kế. 'Deprive of inheritance' có thể bao gồm nhiều hành động, không chỉ thay đổi di chúc.

Prepositions

of

"of" được sử dụng để chỉ rõ thứ bị tước đoạt. Ví dụ: "deprive someone of their freedom" (tước đoạt tự do của ai đó), "deprive someone of their rights" (tước đoạt quyền lợi của ai đó). Trong trường hợp này, "of inheritance" chỉ ra rằng quyền thừa kế là thứ bị tước đoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deprive of inheritance
  • threaten threaten to deprive someone of inheritance
    (đe dọa tước quyền thừa kế của ai đó)
  • decide decide to deprive someone of inheritance
    (quyết định tước quyền thừa kế của ai đó)
  • seek seek to deprive someone of inheritance
    (tìm cách tước quyền thừa kế của ai đó)
Adverb + deprive of inheritance
  • legally legally deprive someone of inheritance
    (tước quyền thừa kế của ai đó một cách hợp pháp)
  • wrongfully wrongfully deprive someone of inheritance
    (tước quyền thừa kế của ai đó một cách sai trái/bất hợp pháp)
  • deliberately deliberately deprive someone of inheritance
    (cố ý tước quyền thừa kế của ai đó)

Idioms

  • deprive someone of their inheritance

    tước quyền thừa kế của ai đó

    "The will explicitly stated his intention to deprive his estranged nephew of his inheritance."

    (Di chúc đã nêu rõ ý định của ông ta là tước quyền thừa kế của người cháu trai đã ghẻ lạnh.)

  • be deprived of one's inheritance

    bị tước quyền thừa kế

    "Due to his misconduct, he was ultimately deprived of his inheritance."

    (Vì hành vi sai trái của mình, cuối cùng anh ta đã bị tước quyền thừa kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deprive of inheritance

Động từ
Lật mặt

Tước đoạt, lấy đi, truất quyền của ai đó (thường là một thứ gì đó quan trọng hoặc cần thiết). Trong ngữ cảnh này là tước quyền thừa kế.

"The court can deprive a convicted criminal of their inheritance if the crime involved financial gain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deprive of inheritance".

Quyền tự do tước quyền thừa kế ở các nước luật chung

Trong nhiều quốc gia theo hệ thống luật chung (Common Law) như Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, người lập di chúc (testator) thường có quyền tự do tuyệt đối trong việc định đoạt tài sản của mình và có thể tước quyền thừa kế của bất kỳ ai, kể cả con cái hoặc vợ/chồng, miễn là họ có đủ năng lực tinh thần và không bị ép buộc. Điều này khác biệt đáng kể so với một số hệ thống luật dân sự (Civil Law) nơi có thể có các quy định về 'thừa kế bắt buộc' (forced heirship), đảm bảo một phần tài sản cho những người thân nhất định.

Những lý do phổ biến dẫn đến việc tước quyền thừa kế

Việc tước quyền thừa kế thường xảy ra vì nhiều lý do cá nhân hoặc pháp lý. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm mâu thuẫn gia đình sâu sắc, hành vi sai trái nghiêm trọng của người thừa kế tiềm năng (ví dụ: lạm dụng, bỏ bê người lập di chúc), không tôn trọng người lớn, hoặc đôi khi là những thay đổi trong mối quan hệ gia đình (ví dụ: tái hôn, nhận con nuôi). Trong một số trường hợp, đó còn có thể là do người thừa kế đã nhận được các khoản hỗ trợ tài chính đáng kể khi người lập di chúc còn sống.