(Top Banner Ad)
disinvest
C1
động từ C1 Kinh tế

disinvest

UK: /ˌdɪsɪnˈvɛst/ • US: /ˌdɪsɪnˈvɛst/

Nghĩa tiếng Việt

rút vốn thoái vốn đầu tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To withdraw investments from (a company, country, etc.).

Vietnamese Meaning

Rút vốn đầu tư khỏi (một công ty, quốc gia, v.v.).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to disinvest from the region due to political instability."

    "Công ty quyết định rút vốn đầu tư khỏi khu vực do tình hình chính trị bất ổn."

  • "Many universities are under pressure to disinvest from companies that profit from fossil fuels."

    "Nhiều trường đại học đang chịu áp lực phải rút vốn đầu tư khỏi các công ty thu lợi từ nhiên liệu hóa thạch."

  • "The government decided to disinvest from the failing industry."

    "Chính phủ quyết định rút vốn đầu tư khỏi ngành công nghiệp đang suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disinvest Thoái vốn, rút vốn
Noun disinvestment Sự thoái vốn, sự rút vốn
Verb invest Đầu tư, bỏ vốn
Noun investment Sự đầu tư, vốn đầu tư
Noun investor Nhà đầu tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
investire
Old French
investir
English
invest
English
dis-
English
disinvest

Nguồn gốc 'disinvest'

Từ 'disinvest' được tạo thành từ tiền tố 'dis-' và động từ 'invest'. 'Invest' có nghĩa là 'đầu tư, bỏ vốn', ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'investire' (có nghĩa là 'mặc quần áo, bao bọc'). Tiền tố 'dis-' mang nghĩa phủ định hoặc 'tháo bỏ, ngược lại'. Vì vậy, 'disinvest' mang ý nghĩa ngược lại với 'invest', tức là 'thoái vốn, rút vốn', ám chỉ việc loại bỏ hoặc thu hồi vốn đã đầu tư.

Usage Note

Từ 'disinvest' mang nghĩa chủ động rút vốn, thường do lo ngại về lợi nhuận, rủi ro chính trị, hoặc các yếu tố đạo đức và xã hội. Nó khác với 'divest' ở chỗ 'disinvest' nhấn mạnh việc rút vốn từ một khoản đầu tư cụ thể, trong khi 'divest' thường liên quan đến việc bán bớt tài sản hoặc công ty con. Thường ám chỉ việc rút dần vốn, không nhất thiết là bán hết toàn bộ.

Prepositions

from

Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của khoản đầu tư bị rút đi. Ví dụ: 'disinvest from fossil fuels' nghĩa là rút vốn khỏi các công ty năng lượng hóa thạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disinvest
  • decide to decide to disinvest
    (quyết định thoái vốn/rút vốn)
  • plan to plan to disinvest
    (lên kế hoạch thoái vốn/rút vốn)
  • be forced to be forced to disinvest
    (bị buộc phải thoái vốn/rút vốn)
disinvest + Preposition
  • from disinvest from a sector
    (thoái vốn khỏi một lĩnh vực)
  • in disinvest in a company
    (ngừng đầu tư vào một công ty)
Adverb + disinvest
  • gradually gradually disinvest
    (dần dần thoái vốn/rút vốn)
  • strategically strategically disinvest
    (thoái vốn/rút vốn một cách chiến lược)

Idioms

  • to disinvest from a problematic asset

    Thoái vốn khỏi một tài sản có vấn đề

    "The fund decided to disinvest from a problematic asset linked to human rights abuses."

    (Quỹ đã quyết định thoái vốn khỏi một tài sản có vấn đề liên quan đến vi phạm nhân quyền.)

  • pressure to disinvest

    Áp lực phải thoái vốn

    "Many companies faced pressure to disinvest from fossil fuel industries due to environmental concerns."

    (Nhiều công ty phải đối mặt với áp lực thoái vốn khỏi các ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch do lo ngại về môi trường.)

  • disinvest in emerging markets

    Ngừng đầu tư/rút vốn khỏi các thị trường mới nổi

    "Investors may disinvest in emerging markets if political instability increases."

    (Các nhà đầu tư có thể ngừng đầu tư vào các thị trường mới nổi nếu tình hình chính trị trở nên bất ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disinvest

động từ
Lật mặt

Rút vốn đầu tư khỏi (một công ty, quốc gia, v.v.).

"The company decided to disinvest from the region due to political instability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disinvest".

Phong trào thoái vốn đạo đức

Khái niệm 'disinvest' thường gắn liền với các phong trào xã hội và đạo đức. Các tổ chức, trường đại học hoặc quỹ đầu tư có thể chọn thoái vốn khỏi các công ty hoặc ngành công nghiệp cụ thể (ví dụ: nhiên liệu hóa thạch, thuốc lá, vũ khí, các công ty vi phạm quyền con người) để phù hợp với các giá trị đạo đức, xã hội hoặc môi trường của họ. Đây là một hình thức gây áp lực kinh tế để thúc đẩy sự thay đổi.

Thoái vốn chính trị và trừng phạt

Thoái vốn cũng có thể là một công cụ chính trị. Các chính phủ hoặc tập đoàn có thể thoái vốn khỏi một quốc gia hoặc khu vực nhất định để phản đối chính sách của quốc gia đó, hoặc như một hình thức trừng phạt kinh tế. Ví dụ nổi bật là phong trào thoái vốn khỏi Nam Phi trong thời kỳ phân biệt chủng tộc apartheid, đã góp phần gây áp lực lên chế độ này.