dispersal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action or process of distributing things or people over a wide area.
Vietnamese Meaning
Sự phân tán, sự giải tán, sự lan tỏa; hành động hoặc quá trình phân phối mọi thứ hoặc mọi người trên một khu vực rộng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dispersal of seeds by wind is essential for the survival of many plant species."
"Sự phát tán hạt giống nhờ gió là rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài thực vật."
-
"The dispersal of the crowd was managed by the police."
"Việc giải tán đám đông được cảnh sát quản lý."
-
"The company is aiming for a wider dispersal of its products."
"Công ty đang hướng tới việc phân phối sản phẩm rộng rãi hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dispersal | sự phân tán, sự phát tán |
| Verb | disperse | phân tán, rải rắc, giải tán |
| Adjective | dispersed | bị phân tán, bị rải rắc |
| Noun | dispersion | sự phân tán (thường dùng trong khoa học, vật lý, ví dụ: sự tán sắc ánh sáng) |
| Adjective | dispersive | có tính phân tán, có khả năng tán sắc |
| Adverb | dispersively | một cách phân tán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự lan rộng hoặc phân bổ một cách có chủ ý hoặc tự nhiên của các đối tượng, cá thể hoặc thông tin. Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học (sinh thái học, địa lý) để chỉ sự phát tán của hạt giống, động vật, hoặc trong kinh doanh để chỉ sự mở rộng thị trường, phân tán rủi ro.
Prepositions
Dispersal of: sự phân tán của cái gì đó (ví dụ: dispersal of seeds). Dispersal by: sự phân tán bởi phương tiện gì đó (ví dụ: dispersal by wind).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide wide dispersal (sự phân tán rộng khắp)
-
rapid rapid dispersal (sự phân tán nhanh chóng)
-
mass mass dispersal (sự phân tán hàng loạt)
-
natural natural dispersal (sự phân tán tự nhiên)
-
effective effective dispersal (sự phân tán hiệu quả)
-
cause cause dispersal (gây ra sự phân tán)
-
prevent prevent dispersal (ngăn chặn sự phân tán)
-
observe observe dispersal (quan sát sự phân tán)
-
study study dispersal (nghiên cứu sự phân tán)
-
dispersal dispersal of people (sự phân tán dân cư)
-
dispersal dispersal of seeds (sự phát tán hạt giống)
-
dispersal dispersal of species (sự phân tán loài)
-
dispersal dispersal of pollutants (sự phát tán chất ô nhiễm)
Idioms
-
seed dispersal
sự phát tán hạt giống (trong sinh học)
"Wind is a common mechanism for seed dispersal in many plants."
(Gió là một cơ chế phổ biến cho sự phát tán hạt giống ở nhiều loài thực vật.)
-
population dispersal
sự phân tán dân số/quần thể
"The increasing population dispersal from urban centers creates new challenges for infrastructure."
(Sự phân tán dân số ngày càng tăng từ các trung tâm đô thị tạo ra những thách thức mới cho cơ sở hạ tầng.)
-
wildlife dispersal
sự phân tán động vật hoang dã
"Habitat fragmentation can affect wildlife dispersal, leading to isolated populations."
(Phân mảnh môi trường sống có thể ảnh hưởng đến sự phân tán động vật hoang dã, dẫn đến các quần thể bị cô lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dispersal
NounSự phân tán, sự giải tán, sự lan tỏa; hành động hoặc quá trình phân phối mọi thứ hoặc mọi người trên một khu vực rộng lớn.
"The dispersal of seeds by wind is essential for the survival of many plant species."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The seeds experienced wider dispersal because the wind carried them further than expected. |
Hạt giống trải qua sự phát tán rộng hơn vì gió mang chúng đi xa hơn dự kiến. |
| Phủ định | Although the birds helped with seed dispersal, they didn't disperse the seeds as widely as the squirrels did. |
Mặc dù chim giúp phát tán hạt giống, nhưng chúng không phát tán hạt giống rộng rãi như sóc. |
| Nghi vấn | If the population density increases, will the animals disperse to find new territories? |
Nếu mật độ dân số tăng lên, liệu các loài động vật có phân tán để tìm kiếm lãnh thổ mới không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They observed the dispersal of seeds by the wind, noting its effect on the ecosystem. |
Họ quan sát sự phát tán hạt giống nhờ gió, ghi nhận ảnh hưởng của nó đến hệ sinh thái. |
| Phủ định | It is unlikely that the dispersal of the crowd will happen quickly without proper guidance. |
Không chắc rằng sự giải tán đám đông sẽ diễn ra nhanh chóng nếu không có hướng dẫn thích hợp. |
| Nghi vấn | Which factors influence the dispersal of these invasive species? |
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự phát tán của các loài xâm lấn này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispersal".
