(Top Banner Ad)
dispersal
C1
Noun C1 Sinh thái học, Địa lý, Kinh doanh

dispersal

UK: /dɪˈspɜːsl/ • US: /dɪˈspɜːrsl/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân tán sự phát tán sự giải tán sự lan tỏa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of distributing things or people over a wide area.

Vietnamese Meaning

Sự phân tán, sự giải tán, sự lan tỏa; hành động hoặc quá trình phân phối mọi thứ hoặc mọi người trên một khu vực rộng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dispersal of seeds by wind is essential for the survival of many plant species."

    "Sự phát tán hạt giống nhờ gió là rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài thực vật."

  • "The dispersal of the crowd was managed by the police."

    "Việc giải tán đám đông được cảnh sát quản lý."

  • "The company is aiming for a wider dispersal of its products."

    "Công ty đang hướng tới việc phân phối sản phẩm rộng rãi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dispersal sự phân tán, sự phát tán
Verb disperse phân tán, rải rắc, giải tán
Adjective dispersed bị phân tán, bị rải rắc
Noun dispersion sự phân tán (thường dùng trong khoa học, vật lý, ví dụ: sự tán sắc ánh sáng)
Adjective dispersive có tính phân tán, có khả năng tán sắc
Adverb dispersively một cách phân tán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Địa lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spargere
Latin
dispergere
Latin
dispersus
English
disperse
English
dispersal

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'dispersal' bắt nguồn từ động từ 'disperse' trong tiếng Anh. 'Disperse' lại có nguồn gốc từ 'dispersus' trong tiếng Latin, là dạng quá khứ phân từ của động từ 'dispergere'. 'Dispergere' được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, rời ra') và 'spargere' (nghĩa là 'rải, vãi, phân tán'). Do đó, 'dispersal' mang ý nghĩa của sự rải ra, tách rời hoặc phân tán từ một điểm trung tâm.

Usage Note

Chỉ sự lan rộng hoặc phân bổ một cách có chủ ý hoặc tự nhiên của các đối tượng, cá thể hoặc thông tin. Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học (sinh thái học, địa lý) để chỉ sự phát tán của hạt giống, động vật, hoặc trong kinh doanh để chỉ sự mở rộng thị trường, phân tán rủi ro.

Prepositions

of by

Dispersal of: sự phân tán của cái gì đó (ví dụ: dispersal of seeds). Dispersal by: sự phân tán bởi phương tiện gì đó (ví dụ: dispersal by wind).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dispersal
  • wide wide dispersal
    (sự phân tán rộng khắp)
  • rapid rapid dispersal
    (sự phân tán nhanh chóng)
  • mass mass dispersal
    (sự phân tán hàng loạt)
  • natural natural dispersal
    (sự phân tán tự nhiên)
  • effective effective dispersal
    (sự phân tán hiệu quả)
Verb + dispersal
  • cause cause dispersal
    (gây ra sự phân tán)
  • prevent prevent dispersal
    (ngăn chặn sự phân tán)
  • observe observe dispersal
    (quan sát sự phân tán)
  • study study dispersal
    (nghiên cứu sự phân tán)
Dispersal + of + Noun
  • dispersal dispersal of people
    (sự phân tán dân cư)
  • dispersal dispersal of seeds
    (sự phát tán hạt giống)
  • dispersal dispersal of species
    (sự phân tán loài)
  • dispersal dispersal of pollutants
    (sự phát tán chất ô nhiễm)

Idioms

  • seed dispersal

    sự phát tán hạt giống (trong sinh học)

    "Wind is a common mechanism for seed dispersal in many plants."

    (Gió là một cơ chế phổ biến cho sự phát tán hạt giống ở nhiều loài thực vật.)

  • population dispersal

    sự phân tán dân số/quần thể

    "The increasing population dispersal from urban centers creates new challenges for infrastructure."

    (Sự phân tán dân số ngày càng tăng từ các trung tâm đô thị tạo ra những thách thức mới cho cơ sở hạ tầng.)

  • wildlife dispersal

    sự phân tán động vật hoang dã

    "Habitat fragmentation can affect wildlife dispersal, leading to isolated populations."

    (Phân mảnh môi trường sống có thể ảnh hưởng đến sự phân tán động vật hoang dã, dẫn đến các quần thể bị cô lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dispersal

Noun
Lật mặt

Sự phân tán, sự giải tán, sự lan tỏa; hành động hoặc quá trình phân phối mọi thứ hoặc mọi người trên một khu vực rộng lớn.

"The dispersal of seeds by wind is essential for the survival of many plant species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seeds experienced wider dispersal because the wind carried them further than expected.
Hạt giống trải qua sự phát tán rộng hơn vì gió mang chúng đi xa hơn dự kiến.
Phủ định
Although the birds helped with seed dispersal, they didn't disperse the seeds as widely as the squirrels did.
Mặc dù chim giúp phát tán hạt giống, nhưng chúng không phát tán hạt giống rộng rãi như sóc.
Nghi vấn
If the population density increases, will the animals disperse to find new territories?
Nếu mật độ dân số tăng lên, liệu các loài động vật có phân tán để tìm kiếm lãnh thổ mới không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They observed the dispersal of seeds by the wind, noting its effect on the ecosystem.
Họ quan sát sự phát tán hạt giống nhờ gió, ghi nhận ảnh hưởng của nó đến hệ sinh thái.
Phủ định
It is unlikely that the dispersal of the crowd will happen quickly without proper guidance.
Không chắc rằng sự giải tán đám đông sẽ diễn ra nhanh chóng nếu không có hướng dẫn thích hợp.
Nghi vấn
Which factors influence the dispersal of these invasive species?
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự phát tán của các loài xâm lấn này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispersal".

Trong sinh học và môi trường

Trong sinh thái học, 'dispersal' (sự phát tán) là một khái niệm trung tâm, mô tả cách các cá thể sinh vật di chuyển từ nơi sinh ra đến một địa điểm mới để sinh sản hoặc sinh sống. Ví dụ, sự phát tán hạt giống (seed dispersal) nhờ gió, nước, hoặc động vật là yếu tố then chốt giúp thực vật mở rộng phạm vi, duy trì đa dạng di truyền và thích nghi với sự thay đổi của môi trường. Sự phân tán của động vật cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tránh cạnh tranh, tìm kiếm tài nguyên và ngăn ngừa cận huyết.

Trong quản lý đô thị và tình huống khẩn cấp

Trong quản lý đô thị và an ninh, 'dispersal' (sự phân tán) thường được dùng để chỉ việc giải tán hoặc dàn trải đám đông, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc sự kiện đông người. Mục đích là để đảm bảo an toàn, tránh ùn tắc hoặc kiểm soát tình hình. Các chiến lược phân tán đám đông hiệu quả rất quan trọng trong việc lập kế hoạch sự kiện lớn, sơ tán khẩn cấp hoặc duy trì trật tự công cộng, giúp giảm thiểu rủi ro chấn thương hoặc hoảng loạn.