propagation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of spreading something; the process of multiplying or increasing.
Vietnamese Meaning
Sự lan truyền; quá trình nhân lên hoặc gia tăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The propagation of the signal was affected by atmospheric conditions."
"Sự lan truyền của tín hiệu bị ảnh hưởng bởi điều kiện khí quyển."
-
"The propagation of the rumor caused widespread panic."
"Sự lan truyền của tin đồn đã gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng."
-
"Understanding radio wave propagation is crucial for designing effective communication systems."
"Hiểu rõ sự lan truyền của sóng vô tuyến là rất quan trọng để thiết kế các hệ thống liên lạc hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | propagate | Lan truyền, nhân giống, truyền bá |
| Noun | propagator | Người/vật/chất làm lan truyền; máy nhân giống |
| Adjective | propagative | Có tính lan truyền, có khả năng sinh sản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'propagation' thường được sử dụng để chỉ sự lan rộng của thông tin, tín hiệu, hoặc sự sinh sôi của cây trồng, vi sinh vật. Nó mang tính chất chủ động hoặc tự nhiên, nhấn mạnh quá trình phát triển và mở rộng.
Prepositions
'Propagation of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nội dung đang được lan truyền hoặc nhân rộng. Ví dụ: 'the propagation of a virus' (sự lây lan của virus), 'the propagation of knowledge' (sự lan truyền kiến thức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid propagation (Sự lan truyền nhanh chóng)
-
successful successful propagation (Sự nhân giống thành công)
-
light light propagation (Sự lan truyền ánh sáng)
-
sound sound propagation (Sự lan truyền âm thanh)
-
disease disease propagation (Sự lây lan bệnh tật)
-
information information propagation (Sự truyền bá thông tin)
-
prevent prevent propagation (Ngăn chặn sự lan truyền)
-
control control propagation (Kiểm soát sự lây lan)
-
study study propagation (Nghiên cứu sự lan truyền)
-
facilitate facilitate propagation (Tạo điều kiện cho sự lan truyền)
Idioms
-
propagation of knowledge
Sự truyền bá kiến thức
"Universities play a crucial role in the propagation of knowledge."
(Các trường đại học đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá kiến thức.)
-
wave propagation
Sự truyền sóng
"Scientists are studying the patterns of seismic wave propagation."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu các kiểu truyền sóng địa chấn.)
-
error propagation
Sự lan truyền lỗi
"Careful calculation is needed to minimize error propagation in complex systems."
(Cần tính toán cẩn thận để giảm thiểu sự lan truyền lỗi trong các hệ thống phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
propagation
Danh từSự lan truyền; quá trình nhân lên hoặc gia tăng.
"The propagation of the signal was affected by atmospheric conditions."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had more resources, we would propagate this new technology faster. |
Nếu chúng ta có nhiều nguồn lực hơn, chúng ta sẽ lan truyền công nghệ mới này nhanh hơn. |
| Phủ định | If the environment weren't so fragile, we wouldn't need to propagate these endangered plant species. |
Nếu môi trường không quá mong manh, chúng ta sẽ không cần nhân giống các loài thực vật quý hiếm đang gặp nguy hiểm này. |
| Nghi vấn | Would they propagate that rumor if they knew it was untrue? |
Liệu họ có lan truyền tin đồn đó nếu họ biết nó không đúng sự thật không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you propagate plants from cuttings, they grow faster than from seeds. |
Nếu bạn nhân giống cây từ cành giâm, chúng sẽ phát triển nhanh hơn so với từ hạt. |
| Phủ định | When a virus doesn't find a host, it does not propagate. |
Khi một loại virus không tìm thấy vật chủ, nó sẽ không lây lan. |
| Nghi vấn | If the environmental conditions are favorable, does the propagation of algae increase significantly? |
Nếu điều kiện môi trường thuận lợi, sự sinh sôi của tảo có tăng lên đáng kể không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been propagating the new marketing strategy for months before they saw any results. |
Công ty đã liên tục truyền bá chiến lược marketing mới trong nhiều tháng trước khi họ thấy bất kỳ kết quả nào. |
| Phủ định | The researchers hadn't been propagating that specific strain of bacteria in the lab for very long when the contamination occurred. |
Các nhà nghiên cứu đã không nhân giống chủng vi khuẩn cụ thể đó trong phòng thí nghiệm quá lâu khi sự ô nhiễm xảy ra. |
| Nghi vấn | Had the news outlet been propagating false information before they were exposed? |
Có phải hãng tin đã truyền bá thông tin sai lệch trước khi họ bị phanh phui? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener propagated the rose bushes last spring. |
Người làm vườn đã nhân giống những bụi hoa hồng vào mùa xuân năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't propagate the new software version quickly enough. |
Họ đã không lan truyền phiên bản phần mềm mới đủ nhanh. |
| Nghi vấn | Did the wind propagate the seeds across the field? |
Gió đã phát tán hạt giống khắp cánh đồng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propagation".
