(Top Banner Ad)
propagation
C1
Danh từ C1 Khoa học, Sinh học, Viễn thông, Marketing

propagation

UK: /ˌprɒpəˈɡeɪʃən/ • US: /ˌprɑːpəˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lan truyền sự nhân giống sự phát tán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of spreading something; the process of multiplying or increasing.

Vietnamese Meaning

Sự lan truyền; quá trình nhân lên hoặc gia tăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The propagation of the signal was affected by atmospheric conditions."

    "Sự lan truyền của tín hiệu bị ảnh hưởng bởi điều kiện khí quyển."

  • "The propagation of the rumor caused widespread panic."

    "Sự lan truyền của tin đồn đã gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng."

  • "Understanding radio wave propagation is crucial for designing effective communication systems."

    "Hiểu rõ sự lan truyền của sóng vô tuyến là rất quan trọng để thiết kế các hệ thống liên lạc hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb propagate Lan truyền, nhân giống, truyền bá
Noun propagator Người/vật/chất làm lan truyền; máy nhân giống
Adjective propagative Có tính lan truyền, có khả năng sinh sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Sinh học, Viễn thông, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
propagare
Latin
propagatio
English
propagation

Nguồn gốc "gieo mầm"

Từ "propagation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "propagare", mang ý nghĩa "gieo trồng", "lan truyền", hay "nhân giống". Ban đầu, nó thường được dùng trong nông nghiệp để chỉ việc nhân giống cây trồng bằng cách chiết cành hoặc gieo hạt. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để nói về sự lan truyền của âm thanh, ánh sáng, bệnh tật, hay thậm chí là ý tưởng và thông tin.

Usage Note

Từ 'propagation' thường được sử dụng để chỉ sự lan rộng của thông tin, tín hiệu, hoặc sự sinh sôi của cây trồng, vi sinh vật. Nó mang tính chất chủ động hoặc tự nhiên, nhấn mạnh quá trình phát triển và mở rộng.

Prepositions

of

'Propagation of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nội dung đang được lan truyền hoặc nhân rộng. Ví dụ: 'the propagation of a virus' (sự lây lan của virus), 'the propagation of knowledge' (sự lan truyền kiến thức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + propagation
  • rapid rapid propagation
    (Sự lan truyền nhanh chóng)
  • successful successful propagation
    (Sự nhân giống thành công)
  • light light propagation
    (Sự lan truyền ánh sáng)
  • sound sound propagation
    (Sự lan truyền âm thanh)
  • disease disease propagation
    (Sự lây lan bệnh tật)
  • information information propagation
    (Sự truyền bá thông tin)
Verb + propagation
  • prevent prevent propagation
    (Ngăn chặn sự lan truyền)
  • control control propagation
    (Kiểm soát sự lây lan)
  • study study propagation
    (Nghiên cứu sự lan truyền)
  • facilitate facilitate propagation
    (Tạo điều kiện cho sự lan truyền)

Idioms

  • propagation of knowledge

    Sự truyền bá kiến thức

    "Universities play a crucial role in the propagation of knowledge."

    (Các trường đại học đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá kiến thức.)

  • wave propagation

    Sự truyền sóng

    "Scientists are studying the patterns of seismic wave propagation."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các kiểu truyền sóng địa chấn.)

  • error propagation

    Sự lan truyền lỗi

    "Careful calculation is needed to minimize error propagation in complex systems."

    (Cần tính toán cẩn thận để giảm thiểu sự lan truyền lỗi trong các hệ thống phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

propagation

Danh từ
Lật mặt

Sự lan truyền; quá trình nhân lên hoặc gia tăng.

"The propagation of the signal was affected by atmospheric conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had more resources, we would propagate this new technology faster.
Nếu chúng ta có nhiều nguồn lực hơn, chúng ta sẽ lan truyền công nghệ mới này nhanh hơn.
Phủ định
If the environment weren't so fragile, we wouldn't need to propagate these endangered plant species.
Nếu môi trường không quá mong manh, chúng ta sẽ không cần nhân giống các loài thực vật quý hiếm đang gặp nguy hiểm này.
Nghi vấn
Would they propagate that rumor if they knew it was untrue?
Liệu họ có lan truyền tin đồn đó nếu họ biết nó không đúng sự thật không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you propagate plants from cuttings, they grow faster than from seeds.
Nếu bạn nhân giống cây từ cành giâm, chúng sẽ phát triển nhanh hơn so với từ hạt.
Phủ định
When a virus doesn't find a host, it does not propagate.
Khi một loại virus không tìm thấy vật chủ, nó sẽ không lây lan.
Nghi vấn
If the environmental conditions are favorable, does the propagation of algae increase significantly?
Nếu điều kiện môi trường thuận lợi, sự sinh sôi của tảo có tăng lên đáng kể không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been propagating the new marketing strategy for months before they saw any results.
Công ty đã liên tục truyền bá chiến lược marketing mới trong nhiều tháng trước khi họ thấy bất kỳ kết quả nào.
Phủ định
The researchers hadn't been propagating that specific strain of bacteria in the lab for very long when the contamination occurred.
Các nhà nghiên cứu đã không nhân giống chủng vi khuẩn cụ thể đó trong phòng thí nghiệm quá lâu khi sự ô nhiễm xảy ra.
Nghi vấn
Had the news outlet been propagating false information before they were exposed?
Có phải hãng tin đã truyền bá thông tin sai lệch trước khi họ bị phanh phui?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener propagated the rose bushes last spring.
Người làm vườn đã nhân giống những bụi hoa hồng vào mùa xuân năm ngoái.
Phủ định
They didn't propagate the new software version quickly enough.
Họ đã không lan truyền phiên bản phần mềm mới đủ nhanh.
Nghi vấn
Did the wind propagate the seeds across the field?
Gió đã phát tán hạt giống khắp cánh đồng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propagation".

Sức mạnh của sự lan truyền ý tưởng

Trong nhiều nền văn hóa, sự lan truyền của ý tưởng, niềm tin, và kiến thức là nền tảng cho sự phát triển xã hội. Từ "propagation" gợi nhớ đến cách những khái niệm mới có thể nhanh chóng được chấp nhận và chia sẻ, từ đó định hình tư duy cộng đồng và thúc đẩy tiến bộ. Điều này đặc biệt rõ ràng trong thời đại kỹ thuật số, nơi thông tin có thể lan truyền toàn cầu chỉ trong tích tắc.

Nhân giống trong văn hóa nông nghiệp

"Propagation" ban đầu có gốc gác từ nông nghiệp, liên quan đến việc nhân giống thực vật. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa truyền thống phụ thuộc vào nông nghiệp, kỹ thuật nhân giống cây trồng (như chiết cành, gieo hạt) là một kỹ năng sống còn, được truyền từ đời này sang đời khác, đảm bảo nguồn lương thực và sự phát triển bền vững.