(Top Banner Ad)
disservice
C1
danh từ C1 Xã hội

disservice

UK: /ˌdɪsˈsɜːvɪs/ • US: /ˌdɪsˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

điều bất lợi hành động gây hại sự thiệt hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a harmful action; something that harms or damages someone or something

Vietnamese Meaning

một hành động có hại; điều gì đó gây hại hoặc thiệt hại cho ai đó hoặc điều gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He did a great disservice to the company by lying about his qualifications."

    "Anh ta đã gây ra một thiệt hại lớn cho công ty khi nói dối về trình độ chuyên môn của mình."

  • "The politician claimed that the new law was a disservice to the poor."

    "Nhà chính trị gia tuyên bố rằng luật mới là một sự thiệt hại cho người nghèo."

  • "By keeping the truth from her, you're doing her a disservice."

    "Bằng cách giấu giếm sự thật với cô ấy, bạn đang gây ra một điều không tốt cho cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve phục vụ, cung cấp
Noun servant người hầu, người phục vụ
Adjective serviceable có thể dùng được, hữu ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium
Old French
servise
English
service
English
disservice

Gốc gác từ 'phục vụ' thành 'hại'

Từ 'disservice' được hình thành từ tiền tố 'dis-' (mang nghĩa phủ định, đối lập) và danh từ 'service' (dịch vụ, sự phục vụ). Ban đầu, 'service' xuất phát từ tiếng Latin 'servitium' có nghĩa là sự phục vụ, nô lệ. Khi kết hợp với 'dis-', nó tạo ra nghĩa đối lập hoàn toàn: hành động gây hại, gây tổn thất hoặc bất lợi thay vì giúp đỡ, xuất hiện vào cuối thế kỷ 16.

Usage Note

Từ 'disservice' thường được dùng để chỉ một hành động vô tình hoặc không cố ý gây hại, hoặc một hành động có vẻ giúp đỡ nhưng thực tế lại gây hại. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với chỉ đơn thuần là 'không giúp đỡ' (not helping). Cần phân biệt với 'harm', 'damage', 'injury' vì 'disservice' thường đề cập đến một hành động cụ thể thay vì hậu quả chung chung.

Prepositions

to

Khi đi với giới từ 'to', 'disservice' diễn tả việc gây hại cho một người, nhóm, hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'He did a disservice to his team by not practicing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disservice
  • do do a disservice
    (gây hại, gây bất lợi, làm tổn hại)
  • render render a disservice
    (gây hại, làm tổn hại (mang tính trang trọng hơn 'do'))
Adjective + disservice
  • great great disservice
    (sự gây hại lớn, tổn hại nghiêm trọng)
  • real real disservice
    (sự gây hại thực sự, tổn thất thực sự)
  • grave grave disservice
    (sự gây hại nghiêm trọng, tổn hại nặng nề)

Idioms

  • do a disservice to someone/something

    gây hại, gây bất lợi cho ai/cái gì; làm tổn hại đến danh tiếng/lợi ích của ai/cái gì

    "By spreading rumors, you do a great disservice to his reputation."

    (Bằng việc lan truyền tin đồn, bạn đang gây tổn hại lớn đến danh tiếng của anh ấy.)

  • render a disservice (to someone/something)

    gây hại, làm tổn hại (mang tính trang trọng hơn)

    "The flawed report rendered a disservice to the whole project."

    (Báo cáo có sai sót đã gây bất lợi cho toàn bộ dự án.)

  • be a disservice to someone/something

    là một hành động gây hại, gây bất lợi cho ai/cái gì

    "Ignoring the facts would be a disservice to the truth."

    (Phớt lờ sự thật sẽ là một hành động gây bất lợi cho sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disservice

danh từ
Lật mặt

một hành động có hại; điều gì đó gây hại hoặc thiệt hại cho ai đó hoặc điều gì đó

"He did a great disservice to the company by lying about his qualifications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he thought he was helping, he did her a disservice by interfering in her project.
Mặc dù anh ấy nghĩ rằng mình đang giúp đỡ, anh ấy đã gây bất lợi cho cô ấy bằng cách can thiệp vào dự án của cô ấy.
Phủ định
Because she didn't want to do her friend a disservice, she declined to offer unsolicited advice, even though she had some.
Vì cô ấy không muốn gây bất lợi cho bạn mình, cô ấy đã từ chối đưa ra lời khuyên không mong muốn, mặc dù cô ấy có một vài lời khuyên.
Nghi vấn
If you knew it would do the company a disservice, would you still proceed with the merger?
Nếu bạn biết rằng nó sẽ gây bất lợi cho công ty, bạn vẫn sẽ tiếp tục sáp nhập chứ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspaper did a disservice to the community by publishing unsubstantiated rumors.
Tờ báo đã gây tổn hại cho cộng đồng bằng cách đăng tải những tin đồn vô căn cứ.
Phủ định
The lawyer did not do a disservice to his client by advising him to plead guilty.
Luật sư đã không gây tổn hại cho khách hàng của mình bằng cách khuyên anh ta nhận tội.
Nghi vấn
Did the company do a disservice to its employees by cutting their benefits?
Công ty có gây tổn hại cho nhân viên của mình bằng cách cắt giảm phúc lợi của họ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had ignored the customer's complaint, it would have done a disservice to its reputation.
Nếu công ty đã phớt lờ khiếu nại của khách hàng, thì nó đã gây tổn hại đến danh tiếng của mình.
Phủ định
If the lawyer hadn't pointed out the flaw in the contract, he would not have done a disservice to his client.
Nếu luật sư không chỉ ra lỗ hổng trong hợp đồng, thì anh ta đã không làm tổn hại đến khách hàng của mình.
Nghi vấn
Would the government have done a disservice to its citizens if it had not implemented the new policy?
Liệu chính phủ có gây tổn hại đến công dân của mình nếu họ không thực hiện chính sách mới?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His constant complaining did a disservice to the team's morale.
Việc anh ta liên tục phàn nàn đã gây tổn hại đến tinh thần của cả đội.
Phủ định
Hardly had the new policy been implemented, than it did a disservice to the employees.
Chính sách mới vừa mới được thực hiện thì nó đã gây tổn hại đến quyền lợi của nhân viên.
Nghi vấn
Does such harsh criticism ultimately do a disservice to the artist's growth?
Liệu sự chỉ trích gay gắt như vậy cuối cùng có gây bất lợi cho sự phát triển của nghệ sĩ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He does a disservice to his team when he doesn't communicate.
Anh ấy gây thiệt hại cho đội của mình khi không giao tiếp.
Phủ định
She doesn't realize she does a disservice to herself by skipping meals.
Cô ấy không nhận ra mình gây hại cho bản thân bằng cách bỏ bữa.
Nghi vấn
Does he do a disservice to the environment when he litters?
Anh ta có gây hại cho môi trường khi xả rác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disservice".

Tầm quan trọng của danh tiếng và thông tin chính xác

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây, danh tiếng cá nhân và sự trung thực của thông tin có giá trị rất cao. Hành động 'do a disservice' thường liên quan đến việc làm tổn hại danh tiếng, đưa ra thông tin sai lệch, hoặc phản bội lòng tin, những điều được xem là rất nghiêm trọng. Trong thời đại kỹ thuật số, việc lan truyền tin giả (fake news) có thể gây 'disservice' nghiêm trọng cho cá nhân và cộng đồng.

Trách nhiệm chuyên môn và đạo đức

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, việc 'gây hại' hay 'làm tổn thất' (disservice) có thể xuất phát từ sự thiếu trách nhiệm, cẩu thả, hoặc không tuân thủ đạo đức nghề nghiệp. Ví dụ, một luật sư không tận tâm có thể gây bất lợi lớn cho thân chủ của mình, hoặc một bác sĩ chẩn đoán sai có thể gây 'disservice' đến sức khỏe của bệnh nhân.