(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ disservice
C1

disservice

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

điều bất lợi hành động gây hại sự thiệt hại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Disservice'

Giải nghĩa Tiếng Việt

một hành động có hại; điều gì đó gây hại hoặc thiệt hại cho ai đó hoặc điều gì đó

Definition (English Meaning)

a harmful action; something that harms or damages someone or something

Ví dụ Thực tế với 'Disservice'

  • "He did a great disservice to the company by lying about his qualifications."

    "Anh ta đã gây ra một thiệt hại lớn cho công ty khi nói dối về trình độ chuyên môn của mình."

  • "The politician claimed that the new law was a disservice to the poor."

    "Nhà chính trị gia tuyên bố rằng luật mới là một sự thiệt hại cho người nghèo."

  • "By keeping the truth from her, you're doing her a disservice."

    "Bằng cách giấu giếm sự thật với cô ấy, bạn đang gây ra một điều không tốt cho cô ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Disservice'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: disservice
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

injury(sự tổn thương)
detriment(sự thiệt hại)
harm(tác hại)

Trái nghĩa (Antonyms)

service(sự phục vụ)
benefit(lợi ích)

Từ liên quan (Related Words)

injustice(sự bất công)
betrayal(sự phản bội)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Disservice'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'disservice' thường được dùng để chỉ một hành động vô tình hoặc không cố ý gây hại, hoặc một hành động có vẻ giúp đỡ nhưng thực tế lại gây hại. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với chỉ đơn thuần là 'không giúp đỡ' (not helping). Cần phân biệt với 'harm', 'damage', 'injury' vì 'disservice' thường đề cập đến một hành động cụ thể thay vì hậu quả chung chung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

Khi đi với giới từ 'to', 'disservice' diễn tả việc gây hại cho một người, nhóm, hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'He did a disservice to his team by not practicing.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Disservice'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he thought he was helping, he did her a disservice by interfering in her project.
Mặc dù anh ấy nghĩ rằng mình đang giúp đỡ, anh ấy đã gây bất lợi cho cô ấy bằng cách can thiệp vào dự án của cô ấy.
Phủ định
Because she didn't want to do her friend a disservice, she declined to offer unsolicited advice, even though she had some.
Vì cô ấy không muốn gây bất lợi cho bạn mình, cô ấy đã từ chối đưa ra lời khuyên không mong muốn, mặc dù cô ấy có một vài lời khuyên.
Nghi vấn
If you knew it would do the company a disservice, would you still proceed with the merger?
Nếu bạn biết rằng nó sẽ gây bất lợi cho công ty, bạn vẫn sẽ tiếp tục sáp nhập chứ?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspaper did a disservice to the community by publishing unsubstantiated rumors.
Tờ báo đã gây tổn hại cho cộng đồng bằng cách đăng tải những tin đồn vô căn cứ.
Phủ định
The lawyer did not do a disservice to his client by advising him to plead guilty.
Luật sư đã không gây tổn hại cho khách hàng của mình bằng cách khuyên anh ta nhận tội.
Nghi vấn
Did the company do a disservice to its employees by cutting their benefits?
Công ty có gây tổn hại cho nhân viên của mình bằng cách cắt giảm phúc lợi của họ không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had ignored the customer's complaint, it would have done a disservice to its reputation.
Nếu công ty đã phớt lờ khiếu nại của khách hàng, thì nó đã gây tổn hại đến danh tiếng của mình.
Phủ định
If the lawyer hadn't pointed out the flaw in the contract, he would not have done a disservice to his client.
Nếu luật sư không chỉ ra lỗ hổng trong hợp đồng, thì anh ta đã không làm tổn hại đến khách hàng của mình.
Nghi vấn
Would the government have done a disservice to its citizens if it had not implemented the new policy?
Liệu chính phủ có gây tổn hại đến công dân của mình nếu họ không thực hiện chính sách mới?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His constant complaining did a disservice to the team's morale.
Việc anh ta liên tục phàn nàn đã gây tổn hại đến tinh thần của cả đội.
Phủ định
Hardly had the new policy been implemented, than it did a disservice to the employees.
Chính sách mới vừa mới được thực hiện thì nó đã gây tổn hại đến quyền lợi của nhân viên.
Nghi vấn
Does such harsh criticism ultimately do a disservice to the artist's growth?
Liệu sự chỉ trích gay gắt như vậy cuối cùng có gây bất lợi cho sự phát triển của nghệ sĩ không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He does a disservice to his team when he doesn't communicate.
Anh ấy gây thiệt hại cho đội của mình khi không giao tiếp.
Phủ định
She doesn't realize she does a disservice to herself by skipping meals.
Cô ấy không nhận ra mình gây hại cho bản thân bằng cách bỏ bữa.
Nghi vấn
Does he do a disservice to the environment when he litters?
Anh ta có gây hại cho môi trường khi xả rác không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)