(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dissimilarly
C1

dissimilarly

Trạng từ (Adverb)

Nghĩa tiếng Việt

một cách khác biệt không tương tự không giống nhau
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dissimilarly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách không giống nhau; không tương tự.

Definition (English Meaning)

In a dissimilar manner; not similarly.

Ví dụ Thực tế với 'Dissimilarly'

  • "The two experiments yielded results that behaved dissimilarly."

    "Hai thí nghiệm đã cho ra những kết quả hoạt động một cách khác biệt."

  • "The siblings behaved dissimilarly in their approach to problem-solving."

    "Những anh chị em đã hành xử khác nhau trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề."

  • "The two chemicals reacted dissimilarly when exposed to heat."

    "Hai hóa chất đã phản ứng khác nhau khi tiếp xúc với nhiệt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dissimilarly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: dissimilarly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

differently(khác nhau)
unlikely(không giống nhau)
distinctly(rõ rệt, khác biệt)

Trái nghĩa (Antonyms)

similarly(tương tự)
identically(giống hệt nhau)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Dissimilarly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'dissimilarly' nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt trong cách thức hoặc bản chất của hai hoặc nhiều sự vật/sự việc được so sánh. Nó thường được sử dụng để đối lập với 'similarly' (tương tự). Không nên nhầm lẫn với 'differently', mặc dù có nghĩa gần giống nhau, 'dissimilarly' mang tính trang trọng và nhấn mạnh vào sự không tương đồng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dissimilarly'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They behaved dissimilarly at the party, didn't they?
Họ cư xử khác nhau tại bữa tiệc, phải không?
Phủ định
The twins didn't dress dissimilarly, did they?
Cặp song sinh không ăn mặc khác nhau, phải không?
Nghi vấn
They act dissimilarly, don't they?
Họ hành động khác nhau, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)