dissimilarly
Trạng từ (Adverb)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dissimilarly'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách không giống nhau; không tương tự.
Definition (English Meaning)
In a dissimilar manner; not similarly.
Ví dụ Thực tế với 'Dissimilarly'
-
"The two experiments yielded results that behaved dissimilarly."
"Hai thí nghiệm đã cho ra những kết quả hoạt động một cách khác biệt."
-
"The siblings behaved dissimilarly in their approach to problem-solving."
"Những anh chị em đã hành xử khác nhau trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề."
-
"The two chemicals reacted dissimilarly when exposed to heat."
"Hai hóa chất đã phản ứng khác nhau khi tiếp xúc với nhiệt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dissimilarly'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: dissimilarly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dissimilarly'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'dissimilarly' nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt trong cách thức hoặc bản chất của hai hoặc nhiều sự vật/sự việc được so sánh. Nó thường được sử dụng để đối lập với 'similarly' (tương tự). Không nên nhầm lẫn với 'differently', mặc dù có nghĩa gần giống nhau, 'dissimilarly' mang tính trang trọng và nhấn mạnh vào sự không tương đồng hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dissimilarly'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They behaved dissimilarly at the party, didn't they?
|
Họ cư xử khác nhau tại bữa tiệc, phải không? |
| Phủ định |
The twins didn't dress dissimilarly, did they?
|
Cặp song sinh không ăn mặc khác nhau, phải không? |
| Nghi vấn |
They act dissimilarly, don't they?
|
Họ hành động khác nhau, phải không? |