(Top Banner Ad)
dissimilarly
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Ngôn ngữ học

dissimilarly

UK: /dɪˈsɪmɪləli/ • US: /dɪˈsɪmələrli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khác biệt không tương tự không giống nhau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a dissimilar manner; not similarly.

Vietnamese Meaning

Một cách không giống nhau; không tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two experiments yielded results that behaved dissimilarly."

    "Hai thí nghiệm đã cho ra những kết quả hoạt động một cách khác biệt."

  • "The siblings behaved dissimilarly in their approach to problem-solving."

    "Những anh chị em đã hành xử khác nhau trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề."

  • "The two chemicals reacted dissimilarly when exposed to heat."

    "Hai hóa chất đã phản ứng khác nhau khi tiếp xúc với nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dissimilar không giống, khác biệt
Noun dissimilarity sự không giống nhau, sự khác biệt
Adjective similar giống nhau, tương tự
Noun similarity sự giống nhau, sự tương đồng
Adverb similarly một cách tương tự, giống như vậy

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
similis
English (prefix)
dis-
English
similar
English
dissimilar
English (suffix)
-ly
English
dissimilarly

Nguồn gốc từ 'giống nhau' đến 'không giống nhau'

Từ 'dissimilarly' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'similis', có nghĩa là 'giống nhau' hoặc 'tương tự'. Khi tiếp đầu ngữ 'dis-' (mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại') được thêm vào 'similar' trong tiếng Anh, nó tạo thành 'dissimilar' (không giống nhau). Cuối cùng, hậu tố trạng từ '-ly' được thêm vào để tạo ra 'dissimilarly', mang nghĩa 'một cách không giống nhau' hoặc 'một cách khác biệt'.

Usage Note

Từ 'dissimilarly' nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt trong cách thức hoặc bản chất của hai hoặc nhiều sự vật/sự việc được so sánh. Nó thường được sử dụng để đối lập với 'similarly' (tương tự). Không nên nhầm lẫn với 'differently', mặc dù có nghĩa gần giống nhau, 'dissimilarly' mang tính trang trọng và nhấn mạnh vào sự không tương đồng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dissimilarly
  • behave behave dissimilarly
    (hành xử một cách khác biệt)
  • react react dissimilarly
    (phản ứng một cách không giống nhau)
  • treated be treated dissimilarly
    (bị đối xử một cách khác biệt (không giống như người khác))
  • develop develop dissimilarly
    (phát triển một cách khác nhau)
  • appear appear dissimilarly
    (trông/có vẻ khác biệt)
Adverb + dissimilarly
  • quite quite dissimilarly
    (khá khác biệt)
  • markedly markedly dissimilarly
    (khác biệt rõ rệt)

Idioms

  • behave dissimilarly

    hành xử một cách khác biệt, không giống ai

    "Children from the same family often behave dissimilarly."

    (Những đứa trẻ trong cùng một gia đình thường hành xử khác biệt.)

  • be treated dissimilarly

    bị đối xử không giống nhau, chịu sự phân biệt đối xử

    "It's unfair for employees to be treated dissimilarly based on their gender."

    (Thật không công bằng khi nhân viên bị đối xử khác biệt dựa trên giới tính của họ.)

  • respond dissimilarly to something

    phản ứng khác nhau trước điều gì đó

    "Different people may respond dissimilarly to the same challenge."

    (Những người khác nhau có thể phản ứng khác nhau trước cùng một thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissimilarly

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách không giống nhau; không tương tự.

"The two experiments yielded results that behaved dissimilarly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They behaved dissimilarly at the party, didn't they?
Họ cư xử khác nhau tại bữa tiệc, phải không?
Phủ định
The twins didn't dress dissimilarly, did they?
Cặp song sinh không ăn mặc khác nhau, phải không?
Nghi vấn
They act dissimilarly, don't they?
Họ hành động khác nhau, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissimilarly".

Tôn vinh sự đa dạng và cá tính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự khác biệt – tức là việc mọi người suy nghĩ, hành động, hoặc nhìn nhận thế giới 'dissimilarly' (một cách khác biệt) – thường được coi trọng. Đây là một phần của việc tôn vinh sự đa dạng và cá tính, khuyến khích mỗi người phát triển bản sắc riêng mà không cần phải tuân theo một khuôn mẫu duy nhất.

Bình đẳng và sự đối xử khác biệt

Khái niệm 'dissimilarly' cũng gắn liền với các cuộc thảo luận về bình đẳng và công lý xã hội. Trong xã hội hiện đại, việc một người bị đối xử 'dissimilarly' (một cách không công bằng) dựa trên chủng tộc, giới tính, hoặc tín ngưỡng thường bị lên án mạnh mẽ. Tuy nhiên, đôi khi sự khác biệt trong đối xử lại cần thiết để đảm bảo công bằng thực sự (equity), ví dụ, cung cấp hỗ trợ khác nhau cho những người có nhu cầu khác nhau để họ có thể đạt được kết quả tương tự.