identically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an identical manner; in exactly the same way.
Vietnamese Meaning
Một cách giống hệt nhau; hoàn toàn giống nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two fingerprints matched identically."
"Hai dấu vân tay trùng khớp một cách hoàn toàn."
-
"The twins were dressed identically."
"Hai đứa trẻ sinh đôi mặc quần áo giống hệt nhau."
-
"The results of the experiment were identically replicated in the second trial."
"Kết quả của thí nghiệm đã được lặp lại giống hệt nhau trong lần thử thứ hai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | identical | Giống hệt, y hệt, cùng một |
| Noun | identity | Danh tính, bản sắc, sự đồng nhất |
| Verb | identify | Nhận dạng, nhận diện, xác định |
| Noun | identification | Sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân |
| Adjective | identifiable | Có thể nhận dạng được |
| Adjective | unidentified | Chưa được nhận dạng, vô danh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "identically" nhấn mạnh sự giống nhau tuyệt đối, không có sự khác biệt nhỏ nhất. Nó thường được dùng để mô tả các bản sao, kết quả thí nghiệm, hoặc các sự kiện lặp lại theo cùng một cách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
behave behave identically (cư xử (một cách) giống hệt nhau)
-
look look identically (trông giống hệt nhau)
-
function function identically (vận hành/hoạt động giống hệt nhau)
-
perform perform identically (thực hiện/biểu diễn giống hệt nhau)
-
reproduce reproduce identically (tái tạo/sao chép giống hệt nhau)
-
dressed dressed identically (ăn mặc giống hệt nhau)
-
designed designed identically (được thiết kế giống hệt nhau)
-
configured configured identically (được cấu hình giống hệt nhau)
-
structured structured identically (được cấu trúc giống hệt nhau)
-
shaped shaped identically (có hình dáng giống hệt nhau)
Idioms
-
identically the same
hoàn toàn giống nhau (nhấn mạnh sự giống hệt)
"Although from different manufacturers, the two components were identically the same in size and function."
(Mặc dù từ các nhà sản xuất khác nhau, hai bộ phận này hoàn toàn giống nhau về kích thước và chức năng.)
-
identically dressed
ăn mặc giống hệt nhau (thường để chỉ sự đồng bộ, cặp đôi hoặc nhóm)
"The twins, often to their parents' amusement, always insisted on being identically dressed."
(Cặp song sinh, thường làm cha mẹ chúng thích thú, luôn khăng khăng đòi mặc đồ giống hệt nhau.)
-
identically alike
giống nhau y hệt, không khác biệt một chút nào
"The two samples looked so identically alike that it was impossible to tell them apart without close examination."
(Hai mẫu vật trông giống nhau y hệt đến nỗi không thể phân biệt chúng nếu không kiểm tra kỹ lưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
identically
AdverbMột cách giống hệt nhau; hoàn toàn giống nhau.
"The two fingerprints matched identically."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The twins dressed identically, so everyone had trouble telling them apart when they were young. |
Hai đứa trẻ sinh đôi mặc quần áo giống hệt nhau, vì vậy mọi người gặp khó khăn trong việc phân biệt chúng khi chúng còn nhỏ. |
| Phủ định | Although the recipes look similar, the cakes do not taste identically; one is much sweeter. |
Mặc dù các công thức trông giống nhau, nhưng bánh ngọt không có vị giống hệt nhau; một cái ngọt hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Since the two printers are the same model, will they print the colors identically? |
Vì hai máy in là cùng một kiểu máy, chúng sẽ in màu giống hệt nhau chứ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By this time next year, the two companies will be operating identically in terms of their environmental policies. |
Vào thời điểm này năm sau, hai công ty sẽ hoạt động giống hệt nhau về mặt chính sách môi trường của họ. |
| Phủ định | They won't be dressing identically anymore once they start attending different schools. |
Họ sẽ không còn mặc quần áo giống hệt nhau nữa một khi họ bắt đầu học các trường khác nhau. |
| Nghi vấn | Will the new models be performing identically to the older ones in these conditions? |
Liệu các mẫu máy mới có hoạt động giống hệt như các mẫu cũ trong các điều kiện này không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two reports will identically reflect the findings of the investigation. |
Hai bản báo cáo sẽ phản ánh một cách giống hệt nhau các phát hiện của cuộc điều tra. |
| Phủ định | The twins aren't going to dress identically tomorrow. |
Ngày mai, cặp song sinh sẽ không mặc quần áo giống hệt nhau đâu. |
| Nghi vấn | Will the two machines operate identically under the same conditions? |
Liệu hai máy móc có hoạt động giống hệt nhau trong cùng điều kiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "identically".
