(Top Banner Ad)
dissipate
C1
verb C1 Tổng quát

dissipate

UK: /ˈdɪs.ɪ.peɪt/ • US: /ˈdɪs.ə.peɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tan biến tiêu tan xua tan phung phí lãng phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to gradually disappear or waste

Vietnamese Meaning

làm tan biến, tiêu tan, xua tan, lãng phí

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fog gradually dissipated as the sun rose."

    "Sương mù tan dần khi mặt trời lên."

  • "The crowd dissipated quickly after the concert."

    "Đám đông nhanh chóng giải tán sau buổi hòa nhạc."

  • "The government is trying to dissipate public fears about the virus."

    "Chính phủ đang cố gắng xua tan nỗi sợ hãi của công chúng về virus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dissipate tiêu tan, xua tan, làm lãng phí
Noun dissipation sự tiêu tan, sự lãng phí, sự phung phí
Adjective dissipative có tính chất tiêu tan, lãng phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dissipare
Latin
dissipatus
English
dissipate

Nguồn gốc của 'phân tán'

Từ 'dissipate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dissipare', được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, xa nhau') và 'supare' (nghĩa là 'ném, rải'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'phân tán thành nhiều phần nhỏ', sau đó phát triển để chỉ việc làm tiêu tan, lãng phí năng lượng, của cải hoặc xua tan một cảm xúc.

Usage Note

Từ 'dissipate' thường được sử dụng để mô tả sự biến mất dần dần của một thứ gì đó, chẳng hạn như năng lượng, nhiệt, sự sợ hãi, hoặc tiền bạc. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (sự biến mất của những điều tiêu cực) hoặc tiêu cực (sự lãng phí những điều tích cực). So sánh với 'vanish' (biến mất hoàn toàn và đột ngột) và 'evaporate' (bốc hơi, thường dùng cho chất lỏng). 'Dissipate' nhấn mạnh quá trình biến mất dần dần.

Prepositions

in

Cụm từ 'dissipate in' có thể được sử dụng khi nói về sự tiêu tan của một thứ gì đó trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: 'The heat dissipated in the air.' (Nhiệt đã tiêu tan trong không khí).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ 'dissipate' và các danh từ đi kèm
  • fears fears dissipate
    (nỗi sợ tan biến)
  • doubts doubts dissipate
    (những nghi ngờ biến mất)
  • fog fog dissipates
    (sương mù tan đi)
  • anger anger dissipates
    (cơn giận nguôi ngoai)
  • heat dissipate heat
    (tản nhiệt)
  • energy dissipate energy
    (tiêu tán năng lượng, lãng phí năng lượng)
  • tension dissipate tension
    (giải tỏa căng thẳng)
Trạng từ đi kèm với 'dissipate'
  • gradually gradually dissipate
    (tan biến dần dần)
  • slowly slowly dissipate
    (chậm rãi tiêu tan)
  • quickly quickly dissipate
    (nhanh chóng tan biến)
  • eventually eventually dissipate
    (cuối cùng cũng tan biến)

Idioms

  • dissipate into thin air

    tan biến vào hư không

    "The smoke from the fire quickly dissipated into thin air."

    (Khói từ đám cháy nhanh chóng tan biến vào hư không.)

  • dissipate one's energy/strength

    lãng phí năng lượng/sức lực (vào những việc vô ích)

    "He tends to dissipate his energy on too many small projects, never finishing one."

    (Anh ấy có xu hướng lãng phí năng lượng vào quá nhiều dự án nhỏ, chẳng bao giờ hoàn thành cái nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissipate

verb
Lật mặt

làm tan biến, tiêu tan, xua tan, lãng phí

"The fog gradually dissipated as the sun rose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fog is going to dissipate soon as the sun rises.
Sương mù sẽ tan đi sớm khi mặt trời mọc.
Phủ định
The government is not going to let their power dissipate without a fight.
Chính phủ sẽ không để quyền lực của họ suy yếu mà không chiến đấu.
Nghi vấn
Are you going to let all your hard work dissipate because of one mistake?
Bạn định để tất cả công sức của mình tan thành mây khói chỉ vì một sai lầm sao?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, the crowd will have dissipated.
Khi cảnh sát đến, đám đông sẽ đã giải tán.
Phủ định
By the end of the week, my anger will not have dissipated.
Đến cuối tuần, sự tức giận của tôi sẽ chưa tan biến.
Nghi vấn
Will the storm clouds have dissipated by the time the sun sets?
Liệu những đám mây bão sẽ tan trước khi mặt trời lặn?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The morning fog dissipated quickly after the sun rose.
Sương mù buổi sáng tan nhanh sau khi mặt trời mọc.
Phủ định
The rebels didn't dissipate their energy on minor skirmishes.
Quân nổi dậy đã không lãng phí năng lượng của họ vào các cuộc giao tranh nhỏ.
Nghi vấn
Did the crowd dissipate after the concert ended?
Đám đông có giải tán sau khi buổi hòa nhạc kết thúc không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the tension would dissipate.
Tôi ước sự căng thẳng sẽ tan biến.
Phủ định
If only the crowd wouldn't dissipate so quickly after the concert.
Ước gì đám đông không giải tán quá nhanh sau buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
I wish I could dissipate my worries more easily, could I?
Tôi ước tôi có thể xua tan những lo lắng của mình dễ dàng hơn, có được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissipate".

Khái niệm Entropy và sự tiêu tán năng lượng

Trong vật lý, 'dissipate' gắn liền với khái niệm entropy, chỉ xu hướng tự nhiên của năng lượng trong một hệ thống phân tán và trở nên ít hữu dụng hơn theo thời gian. Đây là một nguyên lý cơ bản của vũ trụ, cho thấy mọi thứ đều có xu hướng 'tiêu tan' hoặc trở nên hỗn loạn hơn nếu không có sự can thiệp.

Đối phó với căng thẳng và lo âu

Trong tâm lý học, việc 'dissipate' (xua tan) cảm xúc tiêu cực như căng thẳng, lo âu là một phần quan trọng của sức khỏe tinh thần. Các hoạt động như tập thể dục, thiền định, hoặc trò chuyện với bạn bè có thể giúp 'tiêu tan' những cảm giác này, mang lại sự bình yên và rõ ràng trong suy nghĩ.