(Top Banner Ad)
dissipater
C1
Noun C1 Vật lý, Kỹ thuật

dissipater

UK: /ˈdɪsɪˌpeɪtə/ • US: /ˈdɪsɪˌpeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị tiêu tán bộ phận tiêu tán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or mechanism designed to dissipate energy, especially heat.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc cơ chế được thiết kế để tiêu tán năng lượng, đặc biệt là nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heat sink acts as a dissipater, drawing heat away from the processor."

    "Tản nhiệt hoạt động như một thiết bị tiêu tán, hút nhiệt ra khỏi bộ xử lý."

  • "A large dissipater is needed to keep the electronic components cool."

    "Cần một thiết bị tiêu tán lớn để giữ cho các thành phần điện tử mát mẻ."

  • "The resistor acts as a dissipater, converting electrical energy into heat."

    "Điện trở hoạt động như một thiết bị tiêu tán, chuyển đổi năng lượng điện thành nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dissipate phung phí, lãng phí; làm tiêu tan, xua tan
Noun dissipation sự phung phí, sự lãng phí; sự tiêu tan, sự xua tan
Adjective dissipated phung phí, trác táng (về người); tiêu tan, tan biến (về vật)
Adjective dissipative có khả năng làm tiêu tán (năng lượng)
Noun dissipater người/vật làm tiêu tan, người/vật phung phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dissipare
English
dissipate
English
dissipater

Gốc rễ Latin của sự phung phí

Từ 'dissipater' xuất phát từ động từ 'dissipate', mang ý nghĩa 'làm tan biến, phung phí'. Gốc rễ của nó là từ Latin 'dissipare', được tạo thành từ 'dis-' (tách rời, ra xa) và 'supare' (ném, rải rác). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'rải ra khắp nơi', nhưng sau đó phát triển nghĩa bóng là 'làm tiêu tan' hoặc 'phung phí tiền bạc, thời gian'.

Usage Note

Dissipater thường được sử dụng trong các hệ thống điện tử và cơ khí để ngăn chặn sự tích tụ nhiệt quá mức, có thể gây hư hỏng. Nó khác với radiator (bộ tản nhiệt) ở chỗ radiator thường truyền nhiệt vào một môi trường khác (ví dụ: không khí, nước), trong khi dissipater có thể đơn giản là chuyển đổi năng lượng thành một dạng khác (ví dụ: nhiệt năng thành sóng âm).

Prepositions

for in

‘Dissipater for’ thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị. Ví dụ: ‘A heat dissipater for a CPU.’ ‘Dissipater in’ thường dùng để chỉ vị trí của thiết bị trong một hệ thống. Ví dụ: ‘A resistor acts as a dissipater in the circuit.’

Collocations (Từ đi kèm)

Descriptive Phrases (Người lãng phí/tiêu tán)
  • a great a great dissipater of time and money
    (một người rất lãng phí thời gian và tiền bạc)
  • an inveterate an inveterate dissipater of resources
    (một người lãng phí tài nguyên kinh niên/khó bỏ)
  • a known a known dissipater of talent
    (một người nổi tiếng lãng phí tài năng)
Technical/Device (Vật làm tiêu tán)
  • heat a heat dissipater
    (một bộ phận tản nhiệt)
  • energy an energy dissipater
    (một bộ phận/thiết bị làm tiêu tán năng lượng)
  • thermal a thermal dissipater
    (một bộ phận tản nhiệt)

Idioms

  • a dissipater of time

    người lãng phí thời gian

    "He was known as a dissipater of time, always putting off important tasks."

    (Anh ta nổi tiếng là người lãng phí thời gian, luôn trì hoãn những công việc quan trọng.)

  • a dissipater of wealth

    người lãng phí của cải/tiền bạc

    "The prince was seen as a dissipater of wealth, spending lavishly on trivial pursuits."

    (Hoàng tử bị coi là người lãng phí của cải, chi tiêu hoang phí vào những thú vui phù phiếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissipater

Noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc cơ chế được thiết kế để tiêu tán năng lượng, đặc biệt là nhiệt.

"The heat sink acts as a dissipater, drawing heat away from the processor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissipater".

Sự coi trọng giá trị và sự tiết kiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các nền văn hóa chịu ảnh hưởng của đạo đức Tin Lành và công nghiệp, hành vi 'phung phí' (dissipating) thời gian, tiền bạc hoặc tài năng thường bị coi là tiêu cực. Nó đối lập với các giá trị như siêng năng, tiết kiệm và quản lý tốt tài sản. Một 'dissipater' thường được nhìn nhận là thiếu trách nhiệm hoặc thiếu sự tự chủ.

Hiệu quả năng lượng trong công nghệ

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'dissipater' (bộ phận tiêu tán) thường đề cập đến các thành phần được thiết kế để loại bỏ nhiệt hoặc năng lượng không mong muốn, như bộ tản nhiệt trong máy tính. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý năng lượng hiệu quả và làm mát để duy trì hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị điện tử, một khía cạnh quan trọng trong công nghệ hiện đại.