dissipating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Gradually disappearing or fading away; scattering or dispersing.
Vietnamese Meaning
Dần dần biến mất hoặc phai nhạt; phân tán hoặc giải tán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fog was slowly dissipating in the morning sun."
"Sương mù đang từ từ tan biến dưới ánh nắng ban mai."
-
"His anger was dissipating as he listened to her explanation."
"Cơn giận của anh ấy đang nguôi ngoai khi anh ấy nghe lời giải thích của cô ấy."
-
"The crowd began dissipating after the concert ended."
"Đám đông bắt đầu giải tán sau khi buổi hòa nhạc kết thúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dissipate | Làm tan biến, xua tan; lãng phí, phung phí |
| Noun | dissipation | Sự tan biến, sự tiêu tan; sự lãng phí, sự phung phí; sự ăn chơi trác táng |
| Adjective | dissipative | Tiêu tán, làm tiêu tan; lãng phí |
| Noun | dissipater | Người hoặc vật làm tiêu tan, làm lãng phí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The present participle form of 'dissipate' is used to describe an ongoing process of something diminishing or vanishing. It implies a gradual reduction in quantity, intensity, or impact. Compared to 'disappearing' or 'vanishing', 'dissipating' emphasizes the process of scattering or breaking apart rather than simply ceasing to exist. It often suggests a loss of energy or concentration.
Prepositions
When used with 'into', it describes what the thing is breaking down *into*. With 'in', it often describes the environment something is dissipating *in*.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually dissipating (đang dần tan biến)
-
slowly slowly dissipating (đang chậm rãi tiêu tan)
-
quickly quickly dissipating (đang nhanh chóng tan biến)
-
fog fog dissipating (sương mù đang tan dần)
-
smoke smoke dissipating (khói đang bay đi)
-
tension tension dissipating (căng thẳng đang giảm dần)
-
anger anger dissipating (cơn giận đang nguôi đi)
-
energy energy dissipating (năng lượng đang tiêu hao)
-
into thin air dissipating into thin air (tan biến vào không khí loãng)
Idioms
-
dissipating one's fortune
Phung phí tài sản
"He spent years dissipating his fortune on lavish parties."
(Anh ấy đã dành nhiều năm phung phí tài sản vào những bữa tiệc xa hoa.)
-
dissipating one's energy
Lãng phí năng lượng
"She felt she was dissipating her energy on too many minor tasks."
(Cô ấy cảm thấy mình đang lãng phí năng lượng vào quá nhiều công việc nhỏ nhặt.)
-
dissipating a threat
Làm tan biến một mối đe dọa
"The heavy rain helped in dissipating the threat of forest fires."
(Cơn mưa lớn đã giúp làm tan biến mối đe dọa cháy rừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dissipating
Verb (present participle)Dần dần biến mất hoặc phai nhạt; phân tán hoặc giải tán.
"The fog was slowly dissipating in the morning sun."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government invested more in renewable energy, the smog in the city would dissipate more quickly. |
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo, khói bụi trong thành phố sẽ tan nhanh hơn. |
| Phủ định | If the wind didn't dissipate the smoke, the air quality would be much worse. |
Nếu gió không làm tan khói, chất lượng không khí sẽ tệ hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Would the crowd dissipate if the police weren't there? |
Đám đông có giải tán không nếu cảnh sát không có mặt ở đó? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The morning fog had dissipated by the time the sun rose. |
Sương mù buổi sáng đã tan trước khi mặt trời mọc. |
| Phủ định | The tension in the room had not dissipated even after the apology. |
Sự căng thẳng trong phòng vẫn chưa tan biến ngay cả sau lời xin lỗi. |
| Nghi vấn | Had the crowd dissipated before the police arrived? |
Đám đông đã giải tán trước khi cảnh sát đến phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tension in the room has finally dissipated after the good news. |
Sự căng thẳng trong phòng cuối cùng đã tan biến sau tin tốt. |
| Phủ định | The fog hasn't dissipated completely, so visibility is still poor. |
Sương mù vẫn chưa tan hết hoàn toàn, vì vậy tầm nhìn vẫn còn kém. |
| Nghi vấn | Has the crowd dissipated after the concert ended? |
Đám đông đã giải tán sau khi buổi hòa nhạc kết thúc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissipating".
