(Top Banner Ad)
dissuaded
C1
Động từ (quá khứ phân từ) C1 Ngôn ngữ học

dissuaded

UK: /dɪˈsweɪd/ • US: /dɪˈsweɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết phục không khuyên can cản trở bằng lời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'dissuade': to persuade someone not to do something.

Vietnamese Meaning

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'dissuade': Thuyết phục ai đó không làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I dissuaded him from quitting his job."

    "Tôi đã thuyết phục anh ấy không bỏ việc."

  • "She was dissuaded by her friends from making such a drastic decision."

    "Cô ấy đã bị bạn bè thuyết phục không đưa ra một quyết định quá mạnh bạo như vậy."

  • "The high cost of travel dissuaded many people from attending the conference."

    "Chi phí đi lại cao đã khiến nhiều người không tham dự hội nghị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dissuade Khuyên can, ngăn cản ai đó làm điều gì
Noun dissuasion Sự khuyên can, sự ngăn cản
Adjective dissuasive Có tính khuyên can, có tác dụng ngăn cản
Adverb dissuasively Một cách khuyên can, một cách ngăn cản
Noun dissuader Người khuyên can, người ngăn cản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*swād-
Latin
suadere
Latin
dissuadere
Late Middle English
dissuade
English
dissuaded

Nguồn gốc từ Latin: Khuyên can tránh xa

Từ "dissuade" (mà "dissuaded" là dạng quá khứ của nó) có nguồn gốc từ tiếng Latin "dissuadere". Từ này được ghép bởi tiền tố "dis-" nghĩa là "khỏi, rời xa" và động từ "suadere" nghĩa là "khuyên, thúc giục". Vì vậy, "dissuade" mang ý nghĩa khuyên ai đó tránh xa hoặc từ bỏ một ý định hay hành động nào đó.

Usage Note

Từ 'dissuade' mang sắc thái ngăn cản ai đó thực hiện một hành động cụ thể thông qua lý lẽ, lời khuyên hoặc cảnh báo. Nó khác với 'prevent' (ngăn chặn) ở chỗ 'dissuade' liên quan đến sự thuyết phục, trong khi 'prevent' liên quan đến việc ngăn chặn bằng hành động hoặc rào cản vật lý.

Prepositions

from

'Dissuade' thường đi với giới từ 'from' để chỉ hành động mà người đó bị thuyết phục không làm. Ví dụ: 'dissuade someone from doing something'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dissuaded
  • be be dissuaded from something
    (bị khuyên can, bị ngăn cản khỏi việc gì)
  • could not be could not be dissuaded
    (không thể bị khuyên can, không thể bị ngăn cản)
  • successfully successfully dissuaded him
    (đã khuyên can anh ấy thành công)
  • try to try to dissuade someone
    (cố gắng khuyên can ai đó)
Adverb + dissuaded
  • easily easily dissuaded
    (dễ dàng bị khuyên can)
  • firmly firmly dissuaded
    (bị khuyên can một cách kiên quyết)
  • completely completely dissuaded
    (hoàn toàn bị khuyên can)
  • hardly hardly dissuaded
    (hầu như không bị khuyên can)
Prepositional Phrases
  • from dissuaded from his plan
    (bị khuyên can từ bỏ kế hoạch của anh ấy)
  • by dissuaded by his parents
    (bị bố mẹ khuyên can)

Idioms

  • be not easily dissuaded

    không dễ bị thuyết phục/khuyên can

    "She is not easily dissuaded once she makes up her mind."

    (Cô ấy không dễ bị thuyết phục một khi đã quyết định.)

  • to dissuade someone from their purpose

    khuyên can ai đó từ bỏ mục đích của họ

    "All our efforts could not dissuade him from his purpose."

    (Mọi nỗ lực của chúng tôi đều không thể khuyên anh ấy từ bỏ mục đích của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissuaded

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'dissuade': Thuyết phục ai đó không làm điều gì đó.

"I dissuaded him from quitting his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should dissuade her from quitting her job.
Anh ấy nên khuyên cô ấy đừng bỏ việc.
Phủ định
They must not dissuade him from pursuing his dreams.
Họ không được khuyên can anh ấy từ bỏ ước mơ.
Nghi vấn
Could you dissuade them from making that mistake?
Bạn có thể khuyên họ đừng mắc phải sai lầm đó không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had dissuaded him from quitting his job before he received the promotion.
Cô ấy đã khuyên can anh ta từ bỏ công việc trước khi anh ta được thăng chức.
Phủ định
They had not dissuaded their daughter from studying abroad, despite their concerns.
Họ đã không khuyên ngăn con gái họ đi du học, mặc dù họ lo lắng.
Nghi vấn
Had he dissuaded her from investing in that company before it went bankrupt?
Anh ấy đã khuyên can cô ấy không đầu tư vào công ty đó trước khi nó phá sản phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissuaded".

Sức mạnh của sự thuyết phục và phản biện

Trong văn hóa phương Tây, khả năng "dissuade" (khuyên can) người khác là một kỹ năng giao tiếp quan trọng. Nó thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận, đàm phán hoặc khi đưa ra lời khuyên. Ngược lại, việc không dễ bị "dissuaded" (bị khuyên can) thường được xem là một dấu hiệu của sự kiên định và độc lập trong suy nghĩ, cho thấy một người có lập trường vững vàng và khả năng phản biện trước áp lực từ bên ngoài.

Trách nhiệm khi khuyên can

Hành động "dissuade" (khuyên can) một ai đó thường hàm chứa trách nhiệm đạo đức. Người khuyên can cần cân nhắc kỹ lưỡng liệu lời khuyên của mình có thực sự vì lợi ích tốt nhất của người nghe hay không, đặc biệt khi đó là những quyết định lớn trong cuộc đời như sự nghiệp, hôn nhân hay đầu tư. Việc khuyên can sai lầm có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn.