(Top Banner Ad)
distend
C1
verb C1 Y học/Sinh học

distend

UK: /dɪˈstend/ • US: /dɪˈstend/

Nghĩa tiếng Việt

căng phồng phình ra giãn căng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To swell or cause to swell by pressure from inside.

Vietnamese Meaning

Làm căng phồng hoặc bị căng phồng do áp lực từ bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her stomach was distended after the large meal."

    "Bụng cô ấy bị căng phồng sau bữa ăn lớn."

  • "The balloon distended until it burst."

    "Quả bóng bay căng phồng cho đến khi nó vỡ tung."

  • "The veins in his neck were distended."

    "Các tĩnh mạch trên cổ anh ta bị phồng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distend làm căng phồng, làm giãn nở (thường là một bộ phận cơ thể hoặc vật chứa)
Noun distension sự căng phồng, sự giãn nở
Adjective distended bị căng phồng, bị giãn nở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tendere
Latin
distendere
English
distend

Nguồn gốc của từ 'distend'

Từ 'distend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distendere'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'dis-' có nghĩa là 'tách ra, riêng rẽ' và động từ 'tendere' có nghĩa là 'kéo dài, căng ra'. Vì vậy, ý nghĩa gốc của 'distend' là 'kéo dài ra làm cho giãn nở' hoặc 'làm căng phồng ra', thường ám chỉ một sự giãn nở ra khỏi trạng thái bình thường.

Usage Note

Từ "distend" thường được sử dụng để mô tả sự giãn nở của các bộ phận cơ thể như bụng, dạ dày, hoặc mạch máu do tích tụ chất lỏng, khí hoặc các chất khác. Nó mang ý nghĩa một sự phình to quá mức so với trạng thái bình thường, thường gây khó chịu hoặc đau đớn. Khác với "swell" (sưng), "distend" nhấn mạnh vào nguyên nhân từ bên trong gây ra sự phình to.

Prepositions

with by

"Distend with": chỉ rõ chất hoặc vật liệu gây ra sự căng phồng. Ví dụ: 'The patient's abdomen was distended with fluid.' "Distend by": nhấn mạnh vào tác nhân gây ra sự căng phồng. Ví dụ: 'The stomach can distend by the accumulation of gas.'

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ (Noun) + distend
  • stomach stomach distends
    (dạ dày căng phồng)
  • abdomen abdomen distends
    (bụng căng phồng)
  • bowel bowel distends
    (ruột căng phồng)
  • balloon balloon distends
    (quả bóng căng phồng)
Trạng từ (Adverb) + distend
  • visibly visibly distend
    (căng phồng rõ rệt)
  • painfully painfully distend
    (căng phồng đau đớn)
  • gradually gradually distend
    (căng phồng dần dần)

Idioms

  • distend with gas/fluid

    căng phồng do đầy hơi/chất lỏng

    "His abdomen began to distend with gas due to indigestion."

    (Bụng anh ấy bắt đầu căng phồng lên do đầy hơi vì khó tiêu.)

  • distended stomach/belly

    bụng căng phồng (thường do đầy hơi, bệnh lý, hoặc ăn quá no)

    "She had a noticeably distended stomach after the heavy holiday meal."

    (Cô ấy có một cái bụng căng phồng rõ rệt sau bữa ăn thịnh soạn vào ngày lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distend

verb
Lật mặt

Làm căng phồng hoặc bị căng phồng do áp lực từ bên trong.

"Her stomach was distended after the large meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The balloon, which the children inflated, started to distend rapidly.
Quả bóng bay, mà bọn trẻ đã thổi phồng, bắt đầu phình to rất nhanh.
Phủ định
The patient, whose abdomen did not distend significantly, showed signs of improvement.
Bệnh nhân, có bụng không phình to đáng kể, cho thấy dấu hiệu cải thiện.
Nghi vấn
Is this the river, where the water used to distend during the rainy season?
Đây có phải là con sông, nơi nước thường dâng lên vào mùa mưa không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the feast, his stomach distended noticeably.
Sau bữa tiệc, bụng của anh ấy phình ra thấy rõ.
Phủ định
Despite the pressure, the balloon did not distend further.
Mặc dù áp lực, quả bóng không phình ra thêm nữa.
Nghi vấn
Did you notice how the metal distended under the intense heat?
Bạn có để ý kim loại phình ra như thế nào dưới sức nóng dữ dội không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat too much salty food, your stomach will distend.
Nếu bạn ăn quá nhiều đồ ăn mặn, bụng bạn sẽ phình ra.
Phủ định
If the doctor doesn't release the fluid, her abdomen will distend painfully.
Nếu bác sĩ không giải phóng dịch, bụng cô ấy sẽ phình ra đau đớn.
Nghi vấn
Will the balloon burst if we distend it further?
Liệu quả bóng có nổ không nếu chúng ta thổi phồng nó thêm nữa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had eaten less, his stomach wouldn't have distended so much.
Nếu anh ấy đã ăn ít hơn, bụng của anh ấy đã không phình to đến vậy.
Phủ định
If the doctor had not acted quickly, the patient's abdomen would not have distended further.
Nếu bác sĩ không hành động nhanh chóng, bụng của bệnh nhân đã không phình to thêm.
Nghi vấn
Would the balloon have distended so dramatically if you had continued to inflate it?
Liệu quả bóng có phình to một cách đáng kể như vậy nếu bạn tiếp tục thổi nó?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His stomach distended after the huge meal, didn't it?
Bụng của anh ấy phình ra sau bữa ăn lớn, phải không?
Phủ định
Her belly wasn't distended even after drinking so much water, was it?
Bụng của cô ấy không hề phình ra ngay cả sau khi uống rất nhiều nước, phải không?
Nghi vấn
The balloon is distended, isn't it?
Quả bóng bay đang phình ra, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The balloon will distend if you keep blowing air into it.
Quả bóng sẽ phình ra nếu bạn tiếp tục thổi khí vào.
Phủ định
The doctor didn't distend the patient's abdomen with air during the procedure.
Bác sĩ đã không làm căng bụng bệnh nhân bằng khí trong quá trình thủ thuật.
Nghi vấn
Did the water cause the wood to distend?
Nước có làm cho gỗ bị phồng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distend".

Cảm giác đầy hơi sau bữa ăn

Cảm giác bụng căng phồng, khó chịu sau khi ăn quá nhiều hoặc ăn một số loại thực phẩm nhất định (như đậu, cải bắp, nước có ga) là trải nghiệm phổ biến ở nhiều nền văn hóa. Từ 'distend' thường được dùng trong ngữ cảnh y học để mô tả chính xác hiện tượng này, cho thấy cơ thể đang phản ứng với lượng thức ăn hoặc khí tích tụ.

Ứng dụng trong Y học và Sức khỏe

'Distend' là một thuật ngữ y tế quan trọng, mô tả sự căng hoặc giãn nở bất thường của các cơ quan nội tạng (như ruột, bàng quang) hoặc mạch máu. Đây thường là dấu hiệu cần được chẩn đoán và điều trị, ví dụ như trong các trường hợp bệnh lý tiêu hóa, sưng tấy hoặc tích tụ dịch. Việc hiểu rõ từ này giúp người học tiếng Anh tiếp cận thông tin sức khỏe chính xác hơn.