(Top Banner Ad)
distilled
C1
Tính từ C1 Hóa học, Công nghiệp Thực phẩm, Ngôn ngữ học (Nghĩa bóng)

distilled

UK: /dɪˈstɪld/ • US: /dɪˈstɪld/

Nghĩa tiếng Việt

chưng cất tinh chế cô đặc rút gọn tinh túy hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been purified or concentrated by distillation.

Vietnamese Meaning

Đã được tinh chế hoặc cô đặc bằng phương pháp chưng cất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Distilled water is often used in laboratory experiments."

    "Nước cất thường được sử dụng trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm."

  • "He distilled his experiences into a series of poems."

    "Anh ấy đã cô đọng những trải nghiệm của mình thành một loạt bài thơ."

  • "This distilled spirit has a high alcohol content."

    "Loại rượu chưng cất này có nồng độ cồn cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distill chưng cất, chiết xuất, chắt lọc
Noun distillation sự chưng cất, quá trình chắt lọc
Noun distiller người chưng cất, máy chưng cất
Adjective undistilled chưa chưng cất, nguyên chất (chưa qua tinh chế)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp Thực phẩm, Ngôn ngữ học (Nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
destillare
Old French
destiller
Middle English
distillen
English
distill
English
distilled

Nguồn gốc của 'Distilled'

Từ 'distilled' bắt nguồn từ tiếng Latin 'destillare', có nghĩa là 'nhỏ giọt xuống'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'de-' (xuống) và 'stillare' (nhỏ giọt, từ 'stilla' nghĩa là 'giọt'). Khái niệm chưng cất đã được sử dụng từ thời cổ đại để tách và tinh chế chất lỏng, thường liên quan đến quá trình làm nóng rồi ngưng tụ hơi thành giọt. Vì vậy, từ này trực tiếp mô tả hành động tinh chế bằng cách khiến chất lỏng 'nhỏ giọt xuống'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các chất lỏng như nước, rượu, hoặc tinh dầu đã trải qua quá trình chưng cất để loại bỏ tạp chất hoặc tăng nồng độ. Nghĩa bóng, nó có thể mô tả một ý tưởng, thông tin được rút gọn hoặc tinh túy hóa.

Prepositions

from into

`distilled from`: Cho biết nguồn gốc hoặc thành phần ban đầu của chất đã được chưng cất. Ví dụ: `Water distilled from seawater`. `distilled into`: Mô tả quá trình chưng cất dẫn đến kết quả gì. Ví dụ: `His research was distilled into a single, impactful presentation.`

Collocations (Từ đi kèm)

Distilled + Noun
  • water distilled water
    (nước cất)
  • spirits distilled spirits
    (rượu mạnh chưng cất (như vodka, gin, whisky))
  • essence distilled essence
    (tinh túy chắt lọc)
  • wisdom distilled wisdom
    (sự khôn ngoan đúc kết/chắt lọc)
Adjective + distilled
  • double double-distilled
    (được chưng cất hai lần (để tăng độ tinh khiết))
  • pure pure distilled water
    (nước cất tinh khiết)

Idioms

  • distill the essence (of something)

    chắt lọc tinh túy (của cái gì đó), đúc kết cốt lõi

    "The author managed to distill the essence of the complex theory into a few simple paragraphs."

    (Tác giả đã thành công chắt lọc tinh túy của lý thuyết phức tạp vào vài đoạn văn đơn giản.)

  • distilled wisdom

    sự khôn ngoan đúc kết/chắt lọc (từ kinh nghiệm)

    "Her advice was the distilled wisdom of many years of experience."

    (Lời khuyên của cô ấy là sự khôn ngoan đúc kết từ nhiều năm kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distilled

Tính từ
Lật mặt

Đã được tinh chế hoặc cô đặc bằng phương pháp chưng cất.

"Distilled water is often used in laboratory experiments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this distilled water tastes so pure!
Wow, nước cất này có vị thật tinh khiết!
Phủ định
Oh no, the scientist didn't distill the solution properly.
Ôi không, nhà khoa học đã không chưng cất dung dịch đúng cách.
Nghi vấn
Hey, have you ever seen how they distill whiskey?
Này, bạn đã bao giờ thấy họ chưng cất rượu whisky như thế nào chưa?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The essential oil is distilled from lavender flowers in this factory.
Tinh dầu được chưng cất từ hoa oải hương trong nhà máy này.
Phủ định
The water was not distilled properly, resulting in impurities.
Nước đã không được chưng cất đúng cách, dẫn đến tạp chất.
Nghi vấn
Will the alcohol be distilled tomorrow using the new equipment?
Rượu có được chưng cất vào ngày mai bằng thiết bị mới không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the essential oil had been distilled carefully.
Cô ấy nói rằng tinh dầu đã được chưng cất cẩn thận.
Phủ định
He told me that they did not distill their own water.
Anh ấy nói với tôi rằng họ không tự chưng cất nước của họ.
Nghi vấn
She asked if the alcohol had been distilled multiple times.
Cô ấy hỏi liệu rượu đã được chưng cất nhiều lần chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distilled".

Nước cất và các ứng dụng trong đời sống

Nước cất (distilled water) là loại nước đã được làm tinh khiết bằng cách chưng cất, loại bỏ hầu hết các tạp chất, khoáng chất và vi sinh vật. Nó thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm, trong bàn là hơi nước, hoặc cho ắc quy ô tô để tránh tích tụ khoáng chất. Trong y tế, nước cất đôi khi được dùng trong các dung dịch vô trùng hoặc để pha thuốc, mặc dù không khuyến khích uống trực tiếp do thiếu khoáng chất.

Chưng cất trong sản xuất đồ uống có cồn

Quá trình chưng cất là bước thiết yếu trong sản xuất nhiều loại rượu mạnh (distilled spirits) nổi tiếng trên thế giới như whisky, vodka, gin và rum. Bằng cách chưng cất, các nhà sản xuất có thể tách cồn ra khỏi hỗn hợp đã lên men, loại bỏ tạp chất và tăng nồng độ cồn, đồng thời tạo ra hương vị và đặc tính riêng biệt cho từng loại đồ uống.