(Top Banner Ad)
essentialized
C1
Tính từ C1 Nghiên cứu xã hội, Triết học, Ngôn ngữ học

essentialized

UK: /ɪˈsenʃəˌlaɪzd/ • US: /ɪˈsenʃəˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

bị khái quát hóa bị đơn giản hóa bị quy về bản chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been treated as representing the most important or fundamental aspects of something, often ignoring individual differences or complexities.

Vietnamese Meaning

Đã được xem là đại diện cho những khía cạnh quan trọng nhất hoặc cơ bản nhất của một điều gì đó, thường bỏ qua những khác biệt hoặc sự phức tạp của từng cá nhân hoặc sự vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media often essentialized refugees as helpless victims."

    "Truyền thông thường đơn giản hóa người tị nạn thành những nạn nhân bất lực."

  • "The curriculum essentialized Western history, neglecting other cultures."

    "Chương trình học đã đơn giản hóa lịch sử phương Tây, bỏ qua các nền văn hóa khác."

  • "She felt essentialized by her manager's assumptions about her abilities."

    "Cô ấy cảm thấy bị đơn giản hóa bởi những giả định của người quản lý về khả năng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence bản chất, cốt lõi
Noun essentialism chủ nghĩa bản chất (học thuyết cho rằng sự vật có bản chất cố định)
Noun essentiality tính chất thiết yếu, bản chất
Adjective essential thiết yếu, cốt yếu
Adjective non-essential không thiết yếu, không quan trọng
Verb essentialize khái quát hóa, giản lược hóa (thành bản chất)
Adverb essentially về cơ bản, nói chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu xã hội, Triết học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
esse
Latin
essentia
Late Latin
essentialis
Old French
essentiel
English
essential
English
essentialize
English
essentialized

Nguồn gốc của 'essentialized'

Từ 'essentialized' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'esse' (có nghĩa là 'tồn tại' hoặc 'là'). Từ 'esse' phát triển thành 'essentia' (bản chất), sau đó là 'essentialis' (thuộc về bản chất) trong tiếng Latin muộn. Qua tiếng Pháp cổ ('essentiel'), từ này đi vào tiếng Anh thành 'essential' (thiết yếu, cốt yếu). Động từ 'essentialize' được hình thành sau đó, có nghĩa là 'khái quát hóa' hoặc 'co lại thành bản chất', và 'essentialized' là dạng quá khứ phân từ hoặc tính từ, dùng để chỉ một cái gì đó đã bị giản lược hoặc nhìn nhận một cách khái quát hóa về bản chất của nó.

Usage Note

Từ 'essentialized' thường được sử dụng để mô tả một quá trình mà trong đó một nhóm người, một khái niệm hoặc một đối tượng được giảm xuống một vài đặc điểm nhất định, được coi là thiết yếu và đại diện cho toàn bộ. Điều này có thể dẫn đến việc bỏ qua sự đa dạng và phức tạp thực tế. Cần phân biệt với việc đơn giản hóa (simplified), essentialized mang ý nghĩa nhấn mạnh việc chọn lọc và làm nổi bật một số đặc điểm nhất định, thường là để phục vụ một mục đích cụ thể hoặc phản ánh một định kiến.

Prepositions

as into

Khi dùng 'as', nó chỉ ra vai trò hoặc chức năng mà đối tượng đã được quy cho. Ví dụ: 'They were essentialized as a homogenous group.' (Họ bị xem như một nhóm đồng nhất). Khi dùng 'into', nó chỉ ra quá trình hoặc kết quả của việc essentialize. Ví dụ: 'His views essentialized the issue into a simple binary.' (Quan điểm của anh ta đã đơn giản hóa vấn đề thành một nhị phân đơn giản).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + essentialized
  • overly overly essentialized
    (bị khái quát hóa một cách quá mức)
  • simplistically simplistically essentialized
    (bị khái quát hóa một cách đơn giản hóa)
Verb + essentialized (often passive)
  • be be essentialized
    (bị khái quát hóa, bị giản lược hóa)
  • become become essentialized
    (trở nên bị khái quát hóa, bị giản lược)
Essentialized + Noun
  • essentialized essentialized identity
    (bản sắc bị khái quát hóa)
  • essentialized essentialized view
    (cái nhìn bị khái quát hóa)

Idioms

  • essentialized narratives

    các câu chuyện/tường thuật bị khái quát hóa

    "The documentary was criticized for presenting essentialized narratives of the culture."

    (Bộ phim tài liệu bị chỉ trích vì trình bày các câu chuyện bị khái quát hóa về văn hóa đó.)

  • to be essentialized into stereotypes

    bị khái quát hóa thành các khuôn mẫu

    "Minority groups are often essentialized into stereotypes in popular media."

    (Các nhóm thiểu số thường bị khái quát hóa thành các khuôn mẫu trong truyền thông đại chúng.)

  • an essentialized understanding

    một sự hiểu biết bị khái quát hóa

    "Relying on an essentialized understanding of a complex issue can lead to misjudgments."

    (Việc dựa vào một sự hiểu biết bị khái quát hóa về một vấn đề phức tạp có thể dẫn đến những đánh giá sai lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essentialized

Tính từ
Lật mặt

Đã được xem là đại diện cho những khía cạnh quan trọng nhất hoặc cơ bản nhất của một điều gì đó, thường bỏ qua những khác biệt hoặc sự phức tạp của từng cá nhân hoặc sự vật.

"The media often essentialized refugees as helpless victims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The culture, which some scholars have essentialized, is far more complex than they suggest.
Văn hóa, mà một số học giả đã khái quát hóa một cách đơn giản, phức tạp hơn nhiều so với những gì họ gợi ý.
Phủ định
The argument that all members of that group are essentialized, which is not what the data shows, is fundamentally flawed.
Lập luận rằng tất cả các thành viên của nhóm đó đều bị khái quát hóa một cách đơn giản, điều mà dữ liệu không cho thấy, là một sai sót cơ bản.
Nghi vấn
Is this character, who many critics have essentialized, actually a representation of deeper societal issues?
Nhân vật này, người mà nhiều nhà phê bình đã khái quát hóa một cách đơn giản, có thực sự là đại diện cho các vấn đề xã hội sâu sắc hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a culture is essentialized, its diversity often disappears in popular representation.
Nếu một nền văn hóa bị khái quát hóa, sự đa dạng của nó thường biến mất trong các hình ảnh đại diện phổ biến.
Phủ định
When someone's identity is essentialized, their individuality does not always get recognized.
Khi danh tính của một ai đó bị khái quát hóa, tính cá nhân của họ không phải lúc nào cũng được công nhận.
Nghi vấn
If a group is essentialized, does it reinforce stereotypes?
Nếu một nhóm bị khái quát hóa, liệu nó có củng cố các định kiến không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor is going to essentialize the argument to its core components.
Giáo sư sẽ khái quát luận điểm thành các thành phần cốt lõi của nó.
Phủ định
They are not going to essentialize the cultural differences; they want to explore the nuances.
Họ sẽ không khái quát sự khác biệt văn hóa; họ muốn khám phá những sắc thái.
Nghi vấn
Are you going to essentialize her experience based on a single observation?
Bạn có định khái quát kinh nghiệm của cô ấy dựa trên một quan sát duy nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essentialized".

Chủ nghĩa Bản chất và Phê phán

'Essentialized' có liên quan mật thiết đến 'chủ nghĩa bản chất' (essentialism) – một quan điểm triết học cho rằng một nhóm người hoặc một sự vật có những đặc tính cố định, bẩm sinh và không thay đổi, định nghĩa nên bản chất của chúng. Trong các lĩnh vực như xã hội học và nhân học hiện đại, chủ nghĩa bản chất thường bị phê phán vì nó có thể bỏ qua sự đa dạng, phức tạp và tính thay đổi của các cá nhân hoặc nhóm, dẫn đến những cái nhìn giản lược hóa.

Khuôn mẫu và Định kiến

Khi một nhóm người hoặc một khái niệm bị 'essentialized', điều đó có nghĩa là các đặc điểm đa dạng của họ bị gộp lại thành một 'bản chất' đơn giản, thường là tiêu cực hoặc hạn chế. Điều này thường là cơ sở cho việc hình thành các khuôn mẫu (stereotypes) và định kiến (prejudices). Ví dụ, việc 'essentialized' một quốc gia nào đó có thể dẫn đến việc gán cho tất cả người dân quốc gia đó những đặc điểm chung phiến diện, bỏ qua sự đa dạng văn hóa và cá tính của từng người.