(Top Banner Ad)
distinguishability
C2
Noun C2 Triết học, Khoa học nhận thức, Ngôn ngữ học

distinguishability

UK: /dɪˌstɪŋɡwɪʃəˈbɪləti/ • US: /dɪˌstɪŋɡwɪʃəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng phân biệt được tính phân biệt được
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being distinguishable; the degree to which things can be recognized as different or distinct.

Vietnamese Meaning

Khả năng phân biệt được; mức độ mà các sự vật có thể được nhận ra là khác biệt hoặc riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The distinguishability between the two species is based on subtle differences in their DNA."

    "Khả năng phân biệt giữa hai loài này dựa trên những khác biệt nhỏ trong DNA của chúng."

  • "The distinguishability of the counterfeit bills from the real ones was poor."

    "Khả năng phân biệt tiền giả với tiền thật rất kém."

  • "Advances in technology have improved the distinguishability of fingerprints."

    "Những tiến bộ trong công nghệ đã cải thiện khả năng phân biệt dấu vân tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distinguish nhận biết, phân biệt
Adjective distinguishable có thể phân biệt được
Adjective distinguished lỗi lạc, xuất chúng; được phân biệt
Noun distinction sự khác biệt; sự phân biệt; sự xuất sắc, danh dự
Adjective distinguishing dùng để phân biệt; đặc trưng

Synonyms

Antonyms

indistinguishability (tính không thể phân biệt)sameness (sự giống nhau)

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học nhận thức, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distinguere
Old French
distinguir
English
distinguish
English
distinguishable
English
distinguishability

Nguồn gốc của 'distinguishability'

Từ 'distinguishability' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'distinguere', mang ý nghĩa 'tách rời', 'chia cắt', hoặc 'đánh dấu để phân biệt'. Ban đầu, nó liên quan đến hành động tạo ra những dấu hiệu để nhận diện sự khác biệt giữa các vật thể. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'distinguir' và cuối cùng trở thành 'distinguish' trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Với sự bổ sung các hậu tố '-able' và '-ity', từ này đã phát triển thành 'distinguishable' (có thể phân biệt được) và cuối cùng là danh từ trừu tượng 'distinguishability' (khả năng phân biệt) vào khoảng thế kỷ 19-20.

Usage Note

Distinguishability đề cập đến khả năng nhận diện sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng, khái niệm hoặc thực thể. Nó tập trung vào các thuộc tính hoặc đặc điểm riêng biệt cho phép phân loại và phân biệt rõ ràng. Sự khác biệt tinh tế trong ý nghĩa có thể nằm ở việc nó nhấn mạnh khả năng nhận biết một cách khách quan, trái ngược với những đánh giá chủ quan về sự khác biệt. Nó liên quan đến khả năng nhận diện và chỉ ra những điểm khác biệt có thể quan sát được, đo lường được hoặc nhận biết được.

Prepositions

between from

'Distinguishability between' dùng để chỉ khả năng phân biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng. 'Distinguishability from' dùng để chỉ khả năng phân biệt một đối tượng cụ thể với những đối tượng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distinguishability
  • clear clear distinguishability
    (khả năng phân biệt rõ ràng)
  • high high distinguishability
    (khả năng phân biệt cao)
  • low low distinguishability
    (khả năng phân biệt thấp)
  • sufficient sufficient distinguishability
    (khả năng phân biệt đầy đủ)
  • relative relative distinguishability
    (khả năng phân biệt tương đối)
Verb + distinguishability
  • ensure ensure distinguishability
    (đảm bảo khả năng phân biệt)
  • improve improve distinguishability
    (cải thiện khả năng phân biệt)
  • affect affect distinguishability
    (ảnh hưởng đến khả năng phân biệt)
  • reduce reduce distinguishability
    (làm giảm khả năng phân biệt)

Idioms

  • lack of distinguishability

    sự thiếu khả năng phân biệt

    "The lack of distinguishability between the two products made it hard for consumers to choose."

    (Sự thiếu khả năng phân biệt giữa hai sản phẩm khiến người tiêu dùng khó lựa chọn.)

  • degree of distinguishability

    mức độ phân biệt được

    "The degree of distinguishability required depends on the context of the study."

    (Mức độ phân biệt được yêu cầu phụ thuộc vào ngữ cảnh của nghiên cứu.)

  • problem of distinguishability

    vấn đề về khả năng phân biệt

    "Scientists faced a problem of distinguishability when trying to categorize the new species."

    (Các nhà khoa học đối mặt với vấn đề về khả năng phân biệt khi cố gắng phân loại loài mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distinguishability

Noun
Lật mặt

Khả năng phân biệt được; mức độ mà các sự vật có thể được nhận ra là khác biệt hoặc riêng biệt.

"The distinguishability between the two species is based on subtle differences in their DNA."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The distinguishability between the twins is obvious, isn't it?
Sự khác biệt rõ ràng giữa hai đứa trẻ sinh đôi là hiển nhiên, phải không?
Phủ định
These differences aren't distinguishable at first glance, are they?
Những điểm khác biệt này không thể phân biệt được ngay từ cái nhìn đầu tiên, phải không?
Nghi vấn
The painting is distinguishable from a print, isn't it?
Bức tranh có thể phân biệt được với bản in, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinguishability".

Nguyên lý của Leibniz về bản chất không thể phân biệt

Trong triết học, nhà triết học Gottfried Leibniz đã đưa ra 'Nguyên lý về bản chất không thể phân biệt được' (Principle of the Identity of Indiscernibles). Nguyên lý này khẳng định rằng nếu hai vật thể có tất cả các tính chất giống hệt nhau thì chúng thực sự là một và không thể phân biệt được. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của 'distinguishability' trong việc xác định bản sắc, sự độc đáo và sự tồn tại riêng biệt của mọi vật trong vũ trụ, một khái niệm cơ bản trong siêu hình học.

Tầm quan trọng trong thương hiệu và thiết kế sản phẩm

Trong lĩnh vực marketing, thiết kế và xây dựng thương hiệu, khả năng 'distinguishability' (khả năng phân biệt) là một yếu tố sống còn. Một sản phẩm, dịch vụ hay thương hiệu cần phải có những đặc điểm rõ ràng, độc đáo và dễ nhận diện để nổi bật, khác biệt so với đối thủ cạnh tranh. Khả năng phân biệt cao giúp thu hút khách hàng, xây dựng lòng trung thành và tạo dựng một bản sắc vững chắc trên thị trường, tránh bị nhầm lẫn với các lựa chọn khác.