(Top Banner Ad)
discernibility
C2
noun C2 Triết học, Nhận thức luận

discernibility

UK: /dɪˌsɜːnəˈbɪləti/ • US: /dɪˌsɜːrnəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng nhận biết tính dễ nhận thấy tính có thể phân biệt được
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being discernible; the capability of being distinguished or recognized.

Vietnamese Meaning

Khả năng có thể nhận thức được; khả năng có thể phân biệt hoặc nhận ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discernibility of subtle nuances in the artist's work requires a keen eye."

    "Khả năng nhận thức những sắc thái tinh tế trong tác phẩm của nghệ sĩ đòi hỏi một con mắt tinh tường."

  • "The discernibility of the tumor on the X-ray was crucial for early diagnosis."

    "Khả năng nhận thấy khối u trên phim X-quang là rất quan trọng để chẩn đoán sớm."

  • "Improved image processing techniques enhanced the discernibility of details in satellite imagery."

    "Các kỹ thuật xử lý hình ảnh được cải thiện đã nâng cao khả năng nhận biết chi tiết trong ảnh vệ tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discern phân biệt, nhận ra, nhận thấy
Adjective discernible có thể phân biệt được, có thể nhận thấy được
Adverb discernibly một cách rõ ràng, một cách có thể nhận thấy
Noun discernment sự phân biệt, sự nhận thức sâu sắc, sự sáng suốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Nhận thức luận

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei-
Latin
cernere
Latin
discernere
Old French
discerner
English
discern
English
discernible
English
discernibility

Nguồn gốc của sự phân biệt

Từ 'discernibility' có nguồn gốc từ gốc Latin 'cernere', nghĩa là 'sàng lọc' hoặc 'tách biệt'. Khi thêm tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra' hoặc 'khác biệt'), từ 'discernere' ra đời, mang ý nghĩa 'phân biệt' hoặc 'nhận biết rõ ràng'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'discern' trong tiếng Anh, sau đó là 'discernible' (có thể phân biệt được) và cuối cùng là 'discernibility' (khả năng phân biệt).

Usage Note

Discernibility nhấn mạnh vào khả năng phân biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều đối tượng, khái niệm hoặc ý tưởng. Nó liên quan đến mức độ rõ ràng và dễ dàng mà sự khác biệt có thể được nhận thấy. Khác với 'distinguishability' mà có thể ám chỉ sự khác biệt về mặt kỹ thuật hoặc lý thuyết, 'discernibility' thường được sử dụng để chỉ sự khác biệt có thể được cảm nhận hoặc nhận thức một cách trực tiếp. Ví dụ, trong triết học, discernibility có thể liên quan đến việc liệu hai thực thể về mặt logic có thực sự khác nhau hay không, ngay cả khi chúng trông giống hệt nhau.

Prepositions

of between

'Discernibility of X' ám chỉ khả năng nhận ra X. 'Discernibility between X and Y' ám chỉ khả năng phân biệt giữa X và Y.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discernibility
  • low low discernibility
    (khả năng phân biệt thấp)
  • high high discernibility
    (khả năng phân biệt cao)
  • clear clear discernibility
    (khả năng phân biệt rõ ràng)
  • poor poor discernibility
    (khả năng phân biệt kém)
  • visual visual discernibility
    (khả năng phân biệt bằng thị giác)
  • limited limited discernibility
    (khả năng phân biệt hạn chế)
Verb + discernibility
  • improve improve discernibility
    (cải thiện khả năng phân biệt)
  • lack lack discernibility
    (thiếu khả năng phân biệt)
  • enhance enhance discernibility
    (nâng cao khả năng phân biệt)
  • reduce reduce discernibility
    (giảm khả năng phân biệt)
Noun + of + discernibility
  • level level of discernibility
    (mức độ phân biệt)
  • degree degree of discernibility
    (mức độ phân biệt)
  • test test of discernibility
    (kiểm tra khả năng phân biệt)

Idioms

  • lack of discernibility

    sự thiếu khả năng phân biệt/nhận diện

    "The blurred image suffered from a significant lack of discernibility."

    (Hình ảnh bị mờ bị thiếu khả năng phân biệt đáng kể.)

  • test for discernibility

    kiểm tra khả năng phân biệt

    "Scientists conducted a test for discernibility between the two similar chemical compounds."

    (Các nhà khoa học đã tiến hành kiểm tra khả năng phân biệt giữa hai hợp chất hóa học tương tự.)

  • degree of discernibility

    mức độ phân biệt/rõ ràng

    "The degree of discernibility in the audio recording was crucial for identifying the speaker."

    (Mức độ phân biệt trong bản ghi âm rất quan trọng để xác định người nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discernibility

noun
Lật mặt

Khả năng có thể nhận thức được; khả năng có thể phân biệt hoặc nhận ra.

"The discernibility of subtle nuances in the artist's work requires a keen eye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the painting lacked discernibility, it failed to capture the nuances of light and shadow.
Bởi vì bức tranh thiếu tính dễ nhận biết, nó đã không thể nắm bắt được các sắc thái của ánh sáng và bóng tối.
Phủ định
Unless the artist improves the discernibility of the details, the sculpture will not convey the intended message.
Trừ khi nghệ sĩ cải thiện tính dễ nhận biết của các chi tiết, bức điêu khắc sẽ không truyền tải được thông điệp dự định.
Nghi vấn
Even though the technology improved, did the discernibility of the images increase significantly?
Mặc dù công nghệ đã được cải thiện, tính dễ nhận biết của hình ảnh có tăng lên đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discernibility".

Tầm quan trọng của tư duy phản biện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục, khả năng 'discernibility' (khả năng phân biệt) là cốt lõi của tư duy phản biện. Nó liên quan đến việc đánh giá thông tin, phân biệt sự thật với ý kiến, và nhận diện thành kiến để đưa ra kết luận sáng suốt. Đây là một kỹ năng được coi trọng để phát triển trí tuệ và ra quyết định.

Khoa học và sự rõ ràng

Trong khoa học, 'discernibility' là yếu tố then chốt. Các nhà khoa học phải có khả năng phân biệt rõ ràng giữa các quan sát, dữ liệu và kết quả thí nghiệm để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của nghiên cứu. Sự thiếu khả năng phân biệt có thể dẫn đến sai lệch trong kết luận và hiểu sai về các hiện tượng tự nhiên.