(Top Banner Ad)
distraught
C1
adjective C1 Tâm lý học/Cảm xúc

distraught

UK: /dɪˈstrɔːt/ • US: /dɪˈstrɔːt/

Nghĩa tiếng Việt

đau khổ tột cùng bấn loạn mất ăn mất ngủ vì lo lắng tinh thần suy sụp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deeply upset and agitated.

Vietnamese Meaning

Vô cùng đau khổ, lo lắng và bối rối đến mức gần như mất kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was distraught after failing the exam."

    "Cô ấy đã vô cùng đau khổ sau khi trượt kỳ thi."

  • "The parents were distraught when they heard about the accident."

    "Các bậc phụ huynh đã vô cùng đau khổ khi nghe tin về vụ tai nạn."

  • "He was distraught with worry after his daughter didn't come home."

    "Anh ấy vô cùng lo lắng sau khi con gái anh ấy không về nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distract làm phân tâm, làm sao nhãng
Noun distraction sự phân tâm, điều gây xao nhãng
Adverb distraughtly một cách đau khổ, bối rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distrahere
Middle English
distrahen
Middle English
distraught
English
distraught

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'distraught' có nguồn gốc từ động từ Latin 'distrahere', có nghĩa là 'kéo ra nhiều hướng khác nhau' hoặc 'phân tán'. Trong tiếng Anh cổ, nó phát triển thành 'distrahen' và sau đó là 'distraught', ban đầu là quá khứ phân từ của 'distract', mô tả trạng thái bị kéo căng về tinh thần, phân tâm, rồi dần mang nghĩa 'cực kỳ đau khổ, bối rối'.

Usage Note

Từ 'distraught' diễn tả mức độ đau khổ cao, thường do một sự kiện bất ngờ hoặc nghiêm trọng gây ra. Nó mạnh hơn các từ như 'upset' hoặc 'worried' và thường ngụ ý rằng người đó khó có thể suy nghĩ hoặc hành động một cách hợp lý. Sự khác biệt với 'stressed' là 'distraught' thường chỉ một tình huống cụ thể, trong khi 'stressed' có thể là một trạng thái kéo dài.

Prepositions

with about

Khi đi với 'with', nó thường mô tả nguyên nhân cụ thể gây ra sự đau khổ. Ví dụ: 'She was distraught with grief.' Khi đi với 'about', nó thường mô tả điều mà người đó đang lo lắng. Ví dụ: 'He was distraught about the missing documents.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + distraught
  • utterly utterly distraught
    (hoàn toàn suy sụp, cực kỳ đau khổ)
  • deeply deeply distraught
    (đau khổ sâu sắc)
  • visibly visibly distraught
    (lộ rõ vẻ đau khổ, suy sụp)
Verb + distraught
  • become become distraught
    (trở nên đau khổ, suy sụp)
  • appear appear distraught
    (trông có vẻ đau khổ)
  • leave someone leave someone distraught
    (khiến ai đó suy sụp, đau khổ tột cùng)
Distraught + Preposition
  • distraught with distraught with grief/worry
    (đau khổ vì đau buồn/lo lắng)
  • distraught over distraught over the news
    (suy sụp vì tin tức)
  • distraught about distraught about something
    (đau khổ về điều gì đó)

Idioms

  • be distraught with grief/worry

    Cực kỳ đau khổ, lo lắng (đến mức không thể suy nghĩ hay hành động bình thường).

    "After losing her pet, she was distraught with grief."

    (Sau khi mất thú cưng, cô ấy đau khổ tột cùng.)

  • leave someone distraught

    Khiến ai đó trở nên cực kỳ đau khổ, bối rối.

    "The sudden news of his death left his family distraught."

    (Tin tức về cái chết đột ngột của anh ấy khiến gia đình anh ấy suy sụp.)

  • look distraught

    Trông có vẻ cực kỳ đau khổ, bối rối.

    "He looked distraught after the argument with his girlfriend."

    (Anh ấy trông rất đau khổ sau cuộc cãi vã với bạn gái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distraught

adjective
Lật mặt

Vô cùng đau khổ, lo lắng và bối rối đến mức gần như mất kiểm soát.

"She was distraught after failing the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was distraught after losing her keys.
Cô ấy đã rất đau khổ sau khi mất chìa khóa.
Phủ định
They were not distraught about the minor setback.
Họ không hề đau khổ về thất bại nhỏ đó.
Nghi vấn
Were you distraught when you heard the news?
Bạn có đau khổ khi nghe tin đó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was distraught after losing her job.
Cô ấy đã rất đau khổ sau khi mất việc.
Phủ định
Why wasn't he distraught when his car was stolen?
Tại sao anh ta không đau khổ khi xe của anh ta bị đánh cắp?
Nghi vấn
What made her so distraught yesterday?
Điều gì đã khiến cô ấy đau khổ đến vậy ngày hôm qua?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be feeling distraught if she loses her job.
Cô ấy sẽ cảm thấy đau khổ nếu cô ấy mất việc.
Phủ định
They won't be appearing distraught, even if they fail the exam.
Họ sẽ không tỏ ra đau khổ, ngay cả khi họ trượt kỳ thi.
Nghi vấn
Will he be acting distraught to gain sympathy?
Liệu anh ta có đang tỏ ra đau khổ để đạt được sự thương cảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distraught".

Biểu hiện cảm xúc và sự hỗ trợ

Trong văn hóa phương Tây, việc biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ như sự đau khổ (distraught) thường được chấp nhận và thậm chí khuyến khích như một phần của quá trình xử lý cảm xúc, đặc biệt trong các tình huống mất mát hoặc khủng hoảng. Có những hệ thống hỗ trợ như tư vấn tâm lý hoặc nhóm hỗ trợ để giúp đỡ những người đang trải qua trạng thái này.

Sức mạnh tinh thần và sự điềm tĩnh

Mặc dù việc bày tỏ cảm xúc là chấp nhận được, nhưng đôi khi trong một số bối cảnh xã hội, việc giữ được sự điềm tĩnh (resilience) ngay cả khi đang rất đau khổ (distraught) lại được coi trọng, thể hiện sức mạnh nội tâm và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Điều này không có nghĩa là kìm nén cảm xúc mà là tìm cách đối mặt và vượt qua một cách mạnh mẽ.