(Top Banner Ad)
diversification
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

diversification

UK: /daɪˌvɜːsɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /daɪˌvɜːrsɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đa dạng hóa quá trình đa dạng hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making something more diverse.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm cho một cái gì đó trở nên đa dạng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is pursuing a strategy of diversification into new markets."

    "Công ty đang theo đuổi chiến lược đa dạng hóa vào các thị trường mới."

  • "Diversification is a key strategy for managing risk in investment portfolios."

    "Đa dạng hóa là một chiến lược quan trọng để quản lý rủi ro trong danh mục đầu tư."

  • "The diversification of the economy has led to new job opportunities."

    "Sự đa dạng hóa nền kinh tế đã tạo ra các cơ hội việc làm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diversity Sự đa dạng, tính phong phú
Verb diversify Đa dạng hóa, làm cho phong phú hơn
Adjective diverse Đa dạng, khác biệt, nhiều loại
Noun diversifier Người hoặc công ty thực hiện đa dạng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vertere
Latin
divertere
Latin
diversus
Old French
divers
English
diverse
English
diversify
English
diversification

Nguồn gốc từ 'rẽ sang nhiều hướng'

Từ 'diversification' bắt nguồn từ tiếng Latin 'divertere', có nghĩa là 'rẽ sang một bên' hoặc 'tách ra'. Gốc từ 'vertere' có nghĩa là 'xoay, rẽ'. Khi thêm tiền tố 'di-' (có nghĩa là 'ra xa', 'khác'), nó tạo thành ý nghĩa của việc làm cho một cái gì đó trở nên đa dạng, phong phú hơn bằng cách mở rộng ra nhiều hướng khác nhau. Ý nghĩa này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh để hình thành từ 'diversify' (đa dạng hóa) và sau đó là danh từ 'diversification' (sự đa dạng hóa).

Usage Note

Diversification thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và sinh học. Trong kinh doanh và tài chính, nó đề cập đến việc mở rộng hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư vào nhiều lĩnh vực khác nhau để giảm thiểu rủi ro. Trong sinh học, nó đề cập đến sự phát triển của các loài khác nhau từ một tổ tiên chung.

Prepositions

of into

Diversification *of* (cái gì): Chỉ đối tượng được đa dạng hóa. Ví dụ: diversification of investment portfolios. Diversification *into* (cái gì): Chỉ lĩnh vực mới mà sự đa dạng hóa hướng đến. Ví dụ: diversification into new markets.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diversification
  • financial financial diversification
    (đa dạng hóa tài chính)
  • economic economic diversification
    (đa dạng hóa kinh tế)
  • strategic strategic diversification
    (đa dạng hóa chiến lược)
  • portfolio portfolio diversification
    (đa dạng hóa danh mục đầu tư)
  • product product diversification
    (đa dạng hóa sản phẩm)
  • risk risk diversification
    (đa dạng hóa rủi ro)
  • geographical geographical diversification
    (đa dạng hóa địa lý)
Verb + diversification
  • achieve achieve diversification
    (đạt được sự đa dạng hóa)
  • pursue pursue diversification
    (theo đuổi sự đa dạng hóa)
  • promote promote diversification
    (thúc đẩy đa dạng hóa)
  • lead to lead to diversification
    (dẫn đến sự đa dạng hóa)
  • require require diversification
    (đòi hỏi sự đa dạng hóa)
Diversification + Noun
  • diversification diversification strategy
    (chiến lược đa dạng hóa)
  • diversification diversification efforts
    (những nỗ lực đa dạng hóa)
  • diversification diversification benefits
    (lợi ích của sự đa dạng hóa)
Prepositional Phrases
  • diversification diversification of investments
    (đa dạng hóa các khoản đầu tư)
  • diversification diversification into new markets
    (đa dạng hóa sang các thị trường mới)

Idioms

  • portfolio diversification

    Đa dạng hóa danh mục đầu tư (việc phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản khác nhau để giảm rủi ro)

    "Smart investors always prioritize portfolio diversification to minimize risks."

    (Các nhà đầu tư thông minh luôn ưu tiên đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro.)

  • risk diversification

    Đa dạng hóa rủi ro (phân tán rủi ro bằng cách không tập trung vào một nguồn duy nhất)

    "Buying different types of assets is a key method of risk diversification."

    (Mua các loại tài sản khác nhau là một phương pháp chính để đa dạng hóa rủi ro.)

  • economic diversification

    Đa dạng hóa kinh tế (mở rộng cơ sở kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực ra ngoài một ngành công nghiệp duy nhất)

    "Many developing countries are focusing on economic diversification to reduce reliance on single industries."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đang tập trung vào đa dạng hóa kinh tế để giảm sự phụ thuộc vào các ngành công nghiệp đơn lẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diversification

Danh từ
Lật mặt

Quá trình làm cho một cái gì đó trở nên đa dạng hơn.

"The company is pursuing a strategy of diversification into new markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to diversify its investments in technology.
Công ty quyết định đa dạng hóa các khoản đầu tư vào công nghệ.
Phủ định
They did not diversify their product line last year.
Họ đã không đa dạng hóa dòng sản phẩm của họ vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the farm diversify its crops to increase yields?
Trang trại có đa dạng hóa các loại cây trồng để tăng năng suất không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If companies diversify their investments, they reduce their overall risk.
Nếu các công ty đa dạng hóa các khoản đầu tư của họ, họ sẽ giảm thiểu rủi ro tổng thể.
Phủ định
If a farmer doesn't diversify their crops, they don't protect themselves from market fluctuations.
Nếu một người nông dân không đa dạng hóa cây trồng của họ, họ sẽ không tự bảo vệ mình khỏi những biến động của thị trường.
Nghi vấn
If investors pursue diversification, do they typically invest in a range of assets?
Nếu các nhà đầu tư theo đuổi đa dạng hóa, liệu họ có thường đầu tư vào một loạt các tài sản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diversification".

Châm ngôn 'Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ'

Khái niệm đa dạng hóa gắn liền chặt chẽ với châm ngôn phổ biến trong văn hóa phương Tây: 'Don't put all your eggs in one basket' (Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ). Châm ngôn này khuyên chúng ta nên phân tán rủi ro thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào một thứ duy nhất, dù là tiền bạc, thời gian hay nỗ lực. Nếu chiếc giỏ đó bị rơi, tất cả trứng sẽ vỡ hết. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đa dạng hóa trong mọi lĩnh vực của cuộc sống, đặc biệt là trong tài chính và kinh doanh.

Nguyên tắc nền tảng trong đầu tư tài chính

Trong văn hóa tài chính phương Tây, đa dạng hóa là một nguyên tắc cơ bản và được giảng dạy rộng rãi. Các nhà đầu tư được khuyến khích đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình bằng cách mua nhiều loại tài sản khác nhau (cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, v.v.) và ở các ngành, khu vực khác nhau. Mục tiêu là để giảm thiểu tác động của biến động thị trường hoặc hiệu suất kém của một tài sản cụ thể lên toàn bộ danh mục đầu tư. Đây là một chiến lược quan trọng để bảo vệ vốn và đạt được lợi nhuận ổn định hơn trong dài hạn.