(Top Banner Ad)
specialization
C1
noun C1 Giáo dục, Kinh tế, Khoa học, Công nghệ

specialization

UK: /ˌspeʃəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌspeʃələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên môn hóa sự chuyên môn chuyên ngành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of becoming an expert in a particular area of work, study, or business.

Vietnamese Meaning

Quá trình trở thành chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể của công việc, học tập hoặc kinh doanh; sự chuyên môn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her specialization is in cardiology."

    "Chuyên môn của cô ấy là tim mạch học."

  • "Specialization allows workers to become more efficient."

    "Sự chuyên môn hóa cho phép người lao động làm việc hiệu quả hơn."

  • "She chose a specialization in environmental law."

    "Cô ấy đã chọn chuyên ngành luật môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective special đặc biệt, riêng biệt
Verb specialize chuyên môn hóa, chuyên về
Noun specialist chuyên gia
Adverb specially một cách đặc biệt, riêng biệt
Noun specialty đặc sản, chuyên môn, lĩnh vực chuyên sâu
Adjective specialized chuyên biệt, chuyên môn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh tế, Khoa học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Late Latin
specialis
Old French
special
English (14th Century)
special
English (17th Century)
specialize
English (19th Century)
specialization

Nguồn gốc của 'Specialization'

Từ 'specialization' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'species', có nghĩa là 'loại, chủng loại'. Qua tiếng Latin muộn 'specialis' (riêng biệt, cá nhân) và tiếng Pháp cổ 'special', từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'special' vào thế kỷ 14. Đến thế kỷ 17, động từ 'specialize' xuất hiện, mang ý nghĩa 'làm cho đặc biệt, chuyên biệt hóa'. Cuối cùng, vào thế kỷ 19, hậu tố '-ation' được thêm vào để tạo thành danh từ 'specialization', diễn tả hành động hoặc quá trình chuyên môn hóa, tập trung vào một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Từ 'specialization' nhấn mạnh quá trình đào sâu kiến thức và kỹ năng vào một lĩnh vực hẹp. Khác với 'generalization' (sự khái quát hóa), 'specialization' đi sâu vào chi tiết. Nó thường liên quan đến việc có được kiến thức và kinh nghiệm nâng cao trong một lĩnh vực cụ thể, dẫn đến sự thành thạo.

Prepositions

in of

'Specialization in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà ai đó chuyên môn hóa. Ví dụ: 'a specialization in marketing'. 'Specialization of' thường chỉ sự phân chia hoặc chuyên môn hóa của một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'the specialization of labor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specialization
  • deep deep specialization
    (chuyên môn hóa sâu)
  • narrow narrow specialization
    (chuyên môn hóa hẹp)
  • further further specialization
    (chuyên môn hóa sâu hơn nữa)
  • high high specialization
    (chuyên môn hóa cao)
  • technical technical specialization
    (chuyên môn kỹ thuật)
  • medical medical specialization
    (chuyên môn y tế)
Verb + specialization
  • require require specialization
    (đòi hỏi chuyên môn hóa)
  • lead to lead to specialization
    (dẫn đến chuyên môn hóa)
  • encourage encourage specialization
    (khuyến khích chuyên môn hóa)
  • promote promote specialization
    (thúc đẩy chuyên môn hóa)
  • achieve achieve specialization
    (đạt được sự chuyên môn hóa)
Specialization + Noun
  • specialization specialization area
    (lĩnh vực chuyên môn)
  • specialization specialization field
    (lĩnh vực chuyên môn)
  • specialization specialization training
    (đào tạo chuyên môn)

Idioms

  • area of specialization

    lĩnh vực chuyên môn, chuyên ngành

    "What is your area of specialization?"

    (Lĩnh vực chuyên môn của bạn là gì?)

  • division of labor and specialization

    phân công lao động và chuyên môn hóa

    "Adam Smith discussed the benefits of division of labor and specialization in his book."

    (Adam Smith đã thảo luận về lợi ích của phân công lao động và chuyên môn hóa trong cuốn sách của ông.)

  • niche specialization

    chuyên môn hóa ngách (tập trung vào một phân khúc thị trường hoặc lĩnh vực rất nhỏ và cụ thể)

    "The company thrived due to its niche specialization in antique clock repair."

    (Công ty phát triển mạnh nhờ chuyên môn hóa ngách trong việc sửa chữa đồng hồ cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specialization

noun
Lật mặt

Quá trình trở thành chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể của công việc, học tập hoặc kinh doanh; sự chuyên môn hóa.

"Her specialization is in cardiology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be specializing in cardiology at the university next year.
Cô ấy sẽ chuyên về tim mạch tại trường đại học vào năm tới.
Phủ định
They won't be focusing on a specific specialization yet; they're still exploring their options.
Họ sẽ chưa tập trung vào một chuyên môn cụ thể nào cả; họ vẫn đang khám phá các lựa chọn của mình.
Nghi vấn
Will the company be using specially designed software for this project?
Công ty sẽ sử dụng phần mềm được thiết kế đặc biệt cho dự án này phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will specialize in software engineering next year.
Cô ấy sẽ chuyên về kỹ thuật phần mềm vào năm tới.
Phủ định
They are not going to choose a specialization until their second year of university.
Họ sẽ không chọn chuyên ngành cho đến năm thứ hai đại học.
Nghi vấn
Will he specially design a website for us?
Liệu anh ấy có thiết kế trang web đặc biệt cho chúng ta không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is specializing in cardiology at the moment.
Cô ấy đang chuyên về tim mạch vào lúc này.
Phủ định
They are not specializing in any particular field yet; they are still exploring options.
Họ chưa chuyên về một lĩnh vực cụ thể nào; họ vẫn đang khám phá các lựa chọn.
Nghi vấn
Is he specializing in software engineering this semester?
Có phải anh ấy đang chuyên về kỹ thuật phần mềm trong học kỳ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialization".

Chuyên môn hóa và Nền kinh tế hiện đại

Khái niệm chuyên môn hóa đóng vai trò cốt lõi trong sự phát triển của nền kinh tế hiện đại, đặc biệt là từ cuộc Cách mạng Công nghiệp. Adam Smith, trong tác phẩm 'Của cải của các quốc gia' (The Wealth of Nations), đã nêu bật lợi ích của 'phân công lao động' (division of labor), nơi mỗi cá nhân tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể, dẫn đến tăng năng suất và hiệu quả đáng kể. Điều này vẫn đúng cho đến ngày nay, với các nghề nghiệp từ y học đến công nghệ đều đòi hỏi mức độ chuyên môn hóa cao.

Ưu và nhược điểm của Chuyên môn hóa

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, chuyên môn hóa được đánh giá cao vì khả năng tạo ra các chuyên gia giỏi, sâu sắc trong một lĩnh vực. Điều này thúc đẩy đổi mới và giải quyết vấn đề phức tạp. Tuy nhiên, mặt trái là đôi khi nó có thể dẫn đến sự thiếu hiểu biết về các lĩnh vực khác ('narrow specialization') hoặc sự phụ thuộc lẫn nhau quá mức. Câu nói 'jack of all trades, master of none' (người biết nhiều việc nhưng không tinh thông việc nào) thường được dùng để đối lập với lợi ích của việc trở thành 'master' (chuyên gia) trong một lĩnh vực cụ thể thông qua chuyên môn hóa.