(Top Banner Ad)
divided loyalty
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội

divided loyalty

UK: /dɪˈvaɪdɪd ˈlɔɪəlti/ • US: /dɪˈvaɪdɪd ˈlɔɪəlti/

Nghĩa tiếng Việt

lòng trung thành bị chia sẻ sự trung thành phân hóa sự giằng xé trung thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conflicting or competing allegiances or affections; a situation in which a person's commitment is split between two or more groups, individuals, or causes.

Vietnamese Meaning

Sự trung thành bị chia sẻ hoặc mâu thuẫn; tình huống mà sự tận tâm của một người bị chia rẽ giữa hai hoặc nhiều nhóm, cá nhân hoặc mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His divided loyalty between his family and his job was causing him a great deal of stress."

    "Sự trung thành bị chia rẽ giữa gia đình và công việc đang gây ra cho anh ấy rất nhiều căng thẳng."

  • "The politician faced accusations of divided loyalty when he supported a bill that benefited his former employer."

    "Chính trị gia phải đối mặt với những cáo buộc về sự trung thành bị chia rẽ khi ông ủng hộ một dự luật có lợi cho người chủ cũ của mình."

  • "Companies often warn employees about potential divided loyalty if they have significant investments in competitor firms."

    "Các công ty thường cảnh báo nhân viên về khả năng xảy ra sự trung thành bị chia rẽ nếu họ có những khoản đầu tư đáng kể vào các công ty đối thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun division sự chia rẽ, sự phân chia
Noun divider vật ngăn, người chia
Adjective divisive gây chia rẽ, gây bất đồng
Verb divide chia, phân chia
Adjective loyal trung thành, trung kiên
Noun loyalist người trung thành (với chế độ, nguyên tắc)
Adverb loyally một cách trung thành

Synonyms

conflicting allegiances (những lòng trung thành mâu thuẫn)competing loyalties (những lòng trung thành cạnh tranh)

Antonyms

undivided loyalty (sự trung thành tuyệt đối)sole allegiance (sự trung thành duy nhất)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dividō
Old French
divider
Middle English
divide
English
divided
Old French
loialté
Middle English
loyalty
English
loyalty
English (Phrase)
divided loyalty

Nguồn gốc của 'Loyalty'

Từ 'loyalty' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'loialté', có nghĩa là 'sự trung thành' hoặc 'sự tuân thủ luật pháp'. Nó liên quan đến từ 'loial' (trung thực, hợp pháp), cho thấy lòng trung thành ban đầu thường gắn liền với việc tuân thủ luật pháp hoặc cam kết hợp đồng.

Sự Phân Chia Trong 'Divided'

Từ 'divide' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dividō', nghĩa là 'chia ra' hoặc 'tách rời'. Khi kết hợp với 'loyalty', nó tạo thành một cụm từ mô tả trạng thái mà lòng trung thành không còn nguyên vẹn, mà bị phân mảnh hoặc hướng về nhiều phía khác nhau, thường gây ra xung đột nội tâm.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự khó khăn hoặc xung đột khi phải lựa chọn giữa các bên khác nhau. Nó nhấn mạnh sự giằng xé nội tâm và khả năng suy yếu cam kết đối với một bên duy nhất. Khác với "loyalty" đơn thuần (sự trung thành), "divided loyalty" chỉ ra sự thiếu trọn vẹn và có thể dẫn đến sự bất tín nhiệm.

Prepositions

between among

"divided loyalty between A and B": Sự trung thành bị chia rẽ giữa A và B (ví dụ: hai quốc gia, hai công ty).
"divided loyalty among multiple factions": Sự trung thành bị chia rẽ giữa nhiều phe phái khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divided loyalty
  • conflicting divided loyalty
    (lòng trung thành mâu thuẫn)
  • deep divided loyalty
    (lòng trung thành bị chia cắt sâu sắc)
  • political divided loyalty
    (lòng trung thành chính trị bị chia rẽ)
  • personal divided loyalty
    (lòng trung thành cá nhân bị chia rẽ)
Verb + divided loyalty
  • experience divided loyalty
    (trải qua tình trạng lòng trung thành bị chia cắt)
  • suffer from divided loyalty
    (chịu đựng tình trạng lòng trung thành bị chia cắt)
  • have divided loyalty
    (có lòng trung thành bị chia cắt)
  • cause divided loyalty
    (gây ra sự chia rẽ lòng trung thành)
Noun + of divided loyalty
  • a sense of divided loyalty
    (cảm giác lòng trung thành bị chia cắt)
  • a crisis of divided loyalty
    (khủng hoảng lòng trung thành bị chia cắt)

Idioms

  • to have divided loyalties

    có lòng trung thành bị chia cắt (hướng về nhiều phía khác nhau)

    "She had divided loyalties, wanting to support both her family and her company."

    (Cô ấy có lòng trung thành bị chia cắt, vừa muốn ủng hộ gia đình mình vừa muốn ủng hộ công ty.)

  • to be torn between two loyalties

    bị giằng xé giữa hai lòng trung thành

    "He was torn between two loyalties: his old friends and his new girlfriend."

    (Anh ấy bị giằng xé giữa hai lòng trung thành: bạn bè cũ và bạn gái mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divided loyalty

Danh từ
Lật mặt

Sự trung thành bị chia sẻ hoặc mâu thuẫn; tình huống mà sự tận tâm của một người bị chia rẽ giữa hai hoặc nhiều nhóm, cá nhân hoặc mục đích.

"His divided loyalty between his family and his job was causing him a great deal of stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divided loyalty".

Lòng trung thành kép trong chính trị và quốc tịch

Khái niệm 'divided loyalty' thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về chính trị và quốc tịch, đặc biệt đối với những người di cư hoặc có hai quốc tịch. Họ có thể cảm thấy lòng trung thành của mình bị chia sẻ giữa quê hương cũ và quốc gia mới, hoặc giữa các đảng phái chính trị đối lập, gây ra những xung đột nội tâm về nghĩa vụ và cam kết.

Xung đột lợi ích trong công việc và quan hệ cá nhân

Trong bối cảnh công việc, 'divided loyalty' có thể phát sinh khi một nhân viên có lợi ích cá nhân mâu thuẫn với lợi ích của công ty, hoặc khi họ làm việc cho hai đối thủ cạnh tranh. Trong các mối quan hệ cá nhân, nó có thể mô tả cảm giác của một người bị buộc phải chọn bên giữa bạn bè thân thiết hoặc thành viên gia đình, hoặc giữa hai mối quan hệ tình cảm khác nhau.