(Top Banner Ad)
divisor
C1
danh từ C1 Toán học

divisor

UK: /dɪˈvaɪzər/ • US: /dɪˈvaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

ước số nhân tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number that divides another number exactly.

Vietnamese Meaning

Một số chia hết một số khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "3 is a divisor of 12 because 12 divided by 3 equals 4 with no remainder."

    "3 là một ước số của 12 vì 12 chia cho 3 bằng 4, không có số dư."

  • "The divisors of 6 are 1, 2, 3, and 6."

    "Các ước số của 6 là 1, 2, 3 và 6."

  • "Finding the divisors of a number is important in number theory."

    "Tìm ước số của một số là rất quan trọng trong lý thuyết số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divide chia, phân chia, tách ra
Noun division sự chia, phép chia, bộ phận, đơn vị
Noun dividend số bị chia, cổ tức
Adjective divisible có thể chia được (không có số dư)
Noun divisibility tính chia hết
Noun divider người chia, vật chia, compa chia độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dīvidere
Latin
dīvisor
Old French
diviseur
Middle English
divisour
Modern English
divisor

Nguồn gốc toán học

Từ 'divisor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dīvisor', có nghĩa là 'người chia' hoặc 'thứ chia'. Nó xuất phát từ động từ 'dīvidere' (chia, phân chia). Vì vậy, ngay từ đầu, từ này đã mang ý nghĩa tách một cái gì đó thành các phần, đặc biệt là trong toán học, ám chỉ con số dùng để chia một số khác mà không có số dư.

Usage Note

Trong toán học, divisor (ước số) là một số nguyên có thể chia một số nguyên khác một cách chính xác, không để lại số dư. Khái niệm này quan trọng trong số học, đại số và lý thuyết số. Nó liên quan chặt chẽ đến khái niệm bội số (multiple) và là cơ sở cho các phép toán như tìm ước chung lớn nhất (GCD) và bội chung nhỏ nhất (LCM). 'Divisor' thường được sử dụng trong ngữ cảnh của phép chia và phân tích thừa số.

Prepositions

of for

'Divisor of' được sử dụng để chỉ ra số mà divisor chia hết. Ví dụ: '3 is a divisor of 12'. 'Divisor for' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để chỉ mục đích hoặc trường hợp sử dụng của divisor, ví dụ 'divisor for finding the greatest common divisor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divisor
  • common common divisor
    (ước chung)
  • greatest common greatest common divisor
    (ước số chung lớn nhất (USCLN))
  • prime prime divisor
    (ước số nguyên tố)
  • proper proper divisor
    (ước số thực sự (trừ chính nó))
  • exact exact divisor
    (ước số chính xác (không có số dư))
Verb + divisor
  • find find a divisor
    (tìm một ước số)
  • identify identify divisors
    (xác định các ước số)
  • list list divisors
    (liệt kê các ước số)
Noun + divisor
  • number's a number's divisors
    (các ước số của một số)

Idioms

  • common divisor

    một số nguyên dương mà cả hai (hoặc nhiều hơn) số nguyên khác đều chia hết cho nó. (ví dụ: 2 là ước chung của 4 và 6)

    "The numbers 12 and 18 have several common divisors, including 1, 2, 3, and 6."

    (Các số 12 và 18 có nhiều ước chung, bao gồm 1, 2, 3 và 6.)

  • greatest common divisor (GCD)

    ước số chung lớn nhất của hai hoặc nhiều số nguyên; số nguyên lớn nhất mà tất cả các số đó đều chia hết cho nó. (còn gọi là UCLN)

    "The greatest common divisor of 24 and 36 is 12."

    (Ước số chung lớn nhất của 24 và 36 là 12.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divisor

danh từ
Lật mặt

Một số chia hết một số khác.

"3 is a divisor of 12 because 12 divided by 3 equals 4 with no remainder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the calculation had been precise, the smallest divisor would be obvious now.
Nếu phép tính chính xác, ước số nhỏ nhất bây giờ đã rõ ràng.
Phủ định
If we hadn't overlooked that crucial step, the divisor wouldn't have been so difficult to find.
Nếu chúng ta không bỏ qua bước quan trọng đó, ước số đã không khó tìm đến vậy.
Nghi vấn
If you had double-checked your work, would the divisor be correct now?
Nếu bạn đã kiểm tra lại bài làm của mình, ước số bây giờ có đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divisor".

Nền tảng của Số học

Khái niệm 'divisor' là một nền tảng cơ bản trong lý thuyết số, một nhánh toán học đã thu hút các học giả từ thời Hy Lạp cổ đại (như Euclid) cho đến các nhà mật mã học hiện đại. Hiểu biết về các ước số là chìa khóa để khám phá các số nguyên tố, phân tích thừa số, và là yếu tố cần thiết cho nhiều ứng dụng công nghệ, bao gồm cả bảo mật thông tin trực tuyến.

Sự chia sẻ và Công bằng

Mặc dù 'divisor' là một thuật ngữ toán học, hành động 'chia' mang ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa nhân loại. Từ việc chia sẻ thức ăn, phân công nhiệm vụ, hay phân chia tài nguyên, khái niệm ước số giúp chúng ta hiểu cách mọi thứ có thể được tách thành các phần bằng nhau. Điều này rất quan trọng cho sự công bằng, phân phối hợp lý và thậm chí trong việc xây dựng các cấu trúc phức tạp nơi các bộ phận phải khớp hoàn hảo.