(Top Banner Ad)
quotient
C1
danh từ C1 Toán học

quotient

UK: /ˈkwəʊʃənt/ • US: /ˈkwoʊʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

thương số hệ số mức độ (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A result obtained by dividing one quantity by another.

Vietnamese Meaning

Thương số, kết quả thu được bằng cách chia một số lượng cho một số lượng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quotient of 15 divided by 3 is 5."

    "Thương của 15 chia cho 3 là 5."

  • "The intelligence quotient (IQ) is a measure of a person's reasoning ability."

    "Chỉ số thông minh (IQ) là một thước đo khả năng suy luận của một người."

  • "Divide 20 by 4, and the quotient is 5."

    "Chia 20 cho 4, và thương số là 5."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quote Trích dẫn, báo giá
Noun quota Hạn ngạch, chỉ tiêu
Noun quotation Lời trích dẫn, báo giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quotus
Latin
quotiens
Old French
quotient
English
quotient

Nguồn gốc toán học của 'quotient'

Từ 'quotient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quotus', nghĩa là 'bao nhiêu'. Ban đầu, nó được dùng trong toán học để chỉ kết quả của một phép chia, đúng theo nghĩa đen là 'một số đi vào số kia bao nhiêu lần'.

Usage Note

Trong toán học, 'quotient' thường được sử dụng để chỉ kết quả của phép chia. Nó khác với 'dividend' (số bị chia) và 'divisor' (số chia). Ví dụ, trong phép chia 10 / 2 = 5, 10 là 'dividend', 2 là 'divisor', và 5 là 'quotient'.

Prepositions

of by

'- Quotient of A and B': Thương của A và B, nghĩa là A chia cho B. Ví dụ: 'The quotient of 10 and 2 is 5.'
- Quotient by': Ít phổ biến, thường thấy trong các diễn giải thuật toán hoặc các bước tính toán phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quotient
  • intelligence intelligence quotient (IQ)
    (Chỉ số thông minh (IQ))
  • emotional emotional quotient (EQ)
    (Chỉ số cảm xúc (EQ))
  • high high quotient
    (Chỉ số cao (ví dụ: chỉ số hạnh phúc))
  • low low quotient
    (Chỉ số thấp)
Verb + quotient
  • calculate calculate the quotient
    (Tính thương số (trong toán học))
  • raise raise one's happiness quotient
    (Nâng cao mức độ hạnh phúc của ai đó)
Noun + quotient
  • happiness happiness quotient
    (Mức độ/chỉ số hạnh phúc)
  • fun fun quotient
    (Mức độ/chỉ số vui vẻ)

Idioms

  • Intelligence Quotient (IQ)

    Chỉ số thông minh

    "Her high Intelligence Quotient helps her solve complex problems quickly."

    (Chỉ số thông minh cao giúp cô ấy giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.)

  • Emotional Quotient (EQ)

    Chỉ số cảm xúc

    "Having a high Emotional Quotient is crucial for effective leadership."

    (Có chỉ số cảm xúc cao là rất quan trọng để lãnh đạo hiệu quả.)

  • raise/lower one's [X] quotient

    Nâng cao/giảm mức độ [X] của ai đó

    "We need to raise our fun quotient at work to reduce stress."

    (Chúng ta cần nâng cao mức độ vui vẻ trong công việc để giảm căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quotient

danh từ
Lật mặt

Thương số, kết quả thu được bằng cách chia một số lượng cho một số lượng khác.

"The quotient of 15 divided by 3 is 5."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He calculated the quotient of 20 divided by 5.
Anh ấy đã tính thương của phép chia 20 cho 5.
Phủ định
She did not expect the quotient to be a whole number.
Cô ấy đã không mong đợi thương là một số nguyên.
Nghi vấn
Did they verify the quotient using multiplication?
Họ có xác minh thương bằng phép nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quotient".

IQ và EQ: Hai thước đo trí tuệ và cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, 'Intelligence Quotient' (IQ) và 'Emotional Quotient' (EQ) là hai khái niệm nổi tiếng dùng để đo lường các khía cạnh khác nhau của trí tuệ con người. IQ tập trung vào khả năng tư duy logic và giải quyết vấn đề, trong khi EQ đánh giá khả năng hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác. Cả hai đều được coi là yếu tố quan trọng dẫn đến thành công trong cuộc sống và sự nghiệp.

Khái niệm 'Chỉ số hạnh phúc' trong văn hóa hiện đại

Ngày nay, thuật ngữ 'quotient' không chỉ giới hạn trong toán học hay tâm lý học mà còn được dùng rộng rãi để chỉ mức độ hoặc chỉ số của nhiều thứ khác, như 'happiness quotient' (chỉ số hạnh phúc), 'fun quotient' (chỉ số vui vẻ) hay 'creativity quotient' (chỉ số sáng tạo). Điều này phản ánh xu hướng quan tâm đến việc định lượng và cải thiện các khía cạnh phi vật chất của cuộc sống.