(Top Banner Ad)
dna profiling
Sinh học, Pháp y, Y học

dna profiling

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun DNA Axit Deoxyribonucleic (ADN), vật liệu di truyền mang thông tin di truyền của một sinh vật.
Noun/Verb profile Danh từ: hồ sơ, lý lịch, phác họa; Động từ: lập hồ sơ, phác họa đặc điểm.
Noun profiling Hành động lập hồ sơ hoặc phân tích đặc điểm của ai/cái gì.
Noun DNA profiler Người hoặc thiết bị chuyên thực hiện việc phân tích và lập hồ sơ ADN.

Subject Area

Sinh học, Pháp y, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Deoxyribonucleic acid (DNA)
English
profile
English
DNA profiling

Nguồn gốc của 'DNA Profiling'

Thuật ngữ 'dna profiling' hay 'lập hồ sơ ADN' xuất hiện vào những năm 1980, sau khi nhà di truyền học người Anh Alec Jeffreys phát hiện ra dấu vân tay ADN (DNA fingerprinting) vào năm 1984. Phát minh này đã cách mạng hóa công tác điều tra tội phạm và xác định danh tính, cho phép các nhà khoa học sử dụng các mẫu sinh học nhỏ để tạo ra một 'hồ sơ' di truyền duy nhất của một cá nhân, tương tự như dấu vân tay truyền thống nhưng ở cấp độ phân tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dna profiling
  • conduct conduct DNA profiling
    (thực hiện/tiến hành phân tích ADN)
  • perform perform DNA profiling
    (tiến hành xét nghiệm ADN)
  • use use DNA profiling
    (sử dụng hồ sơ ADN)
Adjective + dna profiling
  • forensic forensic DNA profiling
    (phân tích ADN pháp y)
  • advanced advanced DNA profiling
    (phân tích ADN tiên tiến)
  • rapid rapid DNA profiling
    (phân tích ADN nhanh chóng)
Noun + dna profiling
  • evidence DNA profiling evidence
    (bằng chứng từ phân tích ADN)
  • technique DNA profiling technique
    (kỹ thuật lập hồ sơ ADN)
  • report DNA profiling report
    (báo cáo phân tích ADN)

Idioms

  • conduct DNA profiling

    Tiến hành phân tích ADN

    "Police decided to conduct DNA profiling on the suspects."

    (Cảnh sát quyết định tiến hành phân tích ADN đối với các nghi phạm.)

  • DNA profiling evidence

    Bằng chứng từ phân tích ADN

    "The jury was presented with compelling DNA profiling evidence."

    (Bồi thẩm đoàn đã được trình bày bằng chứng phân tích ADN thuyết phục.)

  • DNA profiling technique

    Kỹ thuật lập hồ sơ ADN

    "New DNA profiling techniques are making investigations faster and more accurate."

    (Các kỹ thuật lập hồ sơ ADN mới đang giúp các cuộc điều tra nhanh hơn và chính xác hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dna profiling

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dna profiling".

Pháp y và Tư pháp hình sự

Phân tích ADN là một công cụ không thể thiếu trong hệ thống tư pháp hình sự hiện đại. Nó được sử dụng để xác định nghi phạm, minh oan cho người vô tội, và xác định danh tính nạn nhân trong các vụ án hình sự, từ đó góp phần quan trọng vào việc thực thi công lý.

Quyền riêng tư và Đạo đức

Việc thu thập và lưu trữ dữ liệu ADN cá nhân đặt ra những lo ngại nghiêm trọng về quyền riêng tư. Có những tranh luận về việc ai có quyền truy cập dữ liệu này, nó sẽ được sử dụng như thế nào, và làm thế nào để bảo vệ thông tin di truyền nhạy cảm khỏi bị lạm dụng hoặc vi phạm quyền cá nhân.