(Top Banner Ad)
profile
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Tâm lý học

profile

UK: /ˈprəʊfaɪl/ • US: /ˈproʊfaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ lý lịch danh tiếng bản tóm tắt phác họa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A description of someone or something that gives useful information.

Vietnamese Meaning

Một bản mô tả về ai đó hoặc điều gì đó cung cấp thông tin hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a high profile as a leading expert in her field."

    "Cô ấy có một profile nổi bật như một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình."

  • "The company is trying to raise its profile."

    "Công ty đang cố gắng nâng cao danh tiếng của mình."

  • "I created a profile on the dating app."

    "Tôi đã tạo một hồ sơ trên ứng dụng hẹn hò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profile hồ sơ, lý lịch, hình chiếu nghiêng, đường nét
Noun profiling sự lập hồ sơ, phân tích đặc điểm
Verb profile lập hồ sơ, phác họa, mô tả, làm nổi bật
Adjective high-profile nổi tiếng, được nhiều người biết đến, được chú ý
Adjective low-profile ít nổi tiếng, kín đáo, không gây chú ý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filum
Italian
profilo
French
profil
English
profile

Hình dạng và Đường nét

Từ 'profile' ban đầu có nghĩa là 'một đường nét hay hình dạng được vẽ ra', đặc biệt là nhìn từ một phía. Nó xuất phát từ tiếng Ý 'profilo', có nghĩa là 'vẽ một đường nét' hoặc 'dạng nhìn nghiêng', dựa trên gốc Latin 'filum' (sợi chỉ, đường thẳng). Hãy nghĩ đến việc phác họa một khuôn mặt từ góc nghiêng!

Hồ sơ cá nhân và Thông tin

Về sau, nghĩa của 'profile' mở rộng ra để chỉ một bản tóm tắt thông tin quan trọng về một người, một tổ chức, hoặc một chủ đề nào đó. Điều này phổ biến trong thế giới kỹ thuật số và mạng xã hội, nơi bạn tạo 'hồ sơ cá nhân' để giới thiệu về bản thân.

Usage Note

Profile thường được sử dụng để chỉ một bản tóm tắt thông tin cá nhân (ví dụ: profile trên mạng xã hội), hoặc mô tả đặc điểm nổi bật của một đối tượng (ví dụ: profile của một công ty). Nó nhấn mạnh tính tóm lược và tập trung vào những thông tin quan trọng nhất.

Prepositions

of on

'Profile of' được dùng để chỉ bản mô tả về ai/cái gì. Ví dụ: 'a profile of the company'. 'Profile on' thường dùng trong ngữ cảnh trực tuyến, ví dụ: 'profile on Facebook'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + profile
  • low low profile
    (ít gây chú ý, kín đáo)
  • high high profile
    (nổi tiếng, được nhiều người biết đến)
  • public public profile
    (hình ảnh/thông tin công khai)
  • online online profile
    (hồ sơ trực tuyến, tài khoản mạng xã hội)
  • personal personal profile
    (hồ sơ cá nhân)
  • detailed detailed profile
    (hồ sơ chi tiết)
Verb + profile
  • create create a profile
    (tạo hồ sơ)
  • update update your profile
    (cập nhật hồ sơ của bạn)
  • raise raise one's profile
    (nâng cao hình ảnh/sự nổi tiếng của ai đó)
  • keep keep a low profile
    (giữ kín đáo, không gây chú ý)
  • build build a strong profile
    (xây dựng một hồ sơ mạnh mẽ/ấn tượng)

Idioms

  • keep a low profile

    giữ kín đáo, không muốn gây chú ý

    "After the scandal, the politician decided to keep a low profile for a while."

    (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó quyết định giữ kín đáo một thời gian.)

  • raise someone's profile

    làm cho ai đó/cái gì đó trở nên nổi tiếng hơn, được biết đến rộng rãi hơn

    "The award helped to raise the young artist's profile in the industry."

    (Giải thưởng đã giúp nâng cao danh tiếng của nghệ sĩ trẻ trong ngành.)

  • fit the profile

    phù hợp với mô tả/đặc điểm đã định

    "The suspect's description didn't quite fit the profile the police were looking for."

    (Mô tả về nghi phạm không hoàn toàn phù hợp với hồ sơ mà cảnh sát đang tìm kiếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profile

danh từ
Lật mặt

Một bản mô tả về ai đó hoặc điều gì đó cung cấp thông tin hữu ích.

"She has a high profile as a leading expert in her field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profile".

Hồ sơ cá nhân trên Mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, 'profile' trên mạng xã hội (như Facebook, LinkedIn, Instagram) là một phần quan trọng trong việc thể hiện bản thân trực tuyến. Nó bao gồm ảnh đại diện, thông tin cá nhân, sở thích và hoạt động, phản ánh hình ảnh mà chúng ta muốn xây dựng và chia sẻ với thế giới.

Lập hồ sơ tội phạm và Định kiến

Trong lĩnh vực cảnh sát và an ninh, 'profiling' (lập hồ sơ) là việc phân tích các đặc điểm của tội phạm để dự đoán hành vi. Tuy nhiên, đôi khi thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ 'racial profiling' (phân biệt chủng tộc dựa trên hồ sơ), một hành vi tiêu cực khi cảnh sát nhắm mục tiêu vào cá nhân dựa trên chủng tộc hoặc dân tộc mà không có lý do chính đáng, dẫn đến tranh cãi về quyền công dân và công bằng xã hội.