dodecaphony
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dodecaphonist | Người sáng tác nhạc theo hệ thống mười hai âm (dodecaphony) |
| Adjective | dodecaphonic | Thuộc về hoặc liên quan đến hệ thống mười hai âm (dodecaphony) |
| Noun | dodecaphonism | Hệ thống hoặc trường phái sáng tác nhạc mười hai âm (dodecaphony) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Greek
dodeka (δώδεκα)
Greek
phōnē (φωνή)
English
dodecaphony
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + dodecaphony
-
serial serial dodecaphony (Hệ thống mười hai âm nối tiếp)
-
atonal atonal dodecaphony (Hệ thống mười hai âm vô điệu tính)
Verb + dodecaphony
-
employ employ dodecaphony (Sử dụng hệ thống mười hai âm)
-
compose using compose using dodecaphony (Sáng tác bằng hệ thống mười hai âm)
Noun + of + dodecaphony
-
principles principles of dodecaphony (Các nguyên tắc của hệ thống mười hai âm)
-
system system of dodecaphony (Hệ thống mười hai âm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dodecaphony
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dodecaphony".
Cha đẻ của Dodecaphony: Arnold Schoenberg
Hệ thống sáng tác nhạc dodecaphony được phát triển bởi nhà soạn nhạc người Áo Arnold Schoenberg vào đầu thế kỷ 20. Ông là một nhân vật trung tâm của 'Trường phái Vienna thứ hai' và tìm cách tạo ra một phương pháp cấu trúc âm nhạc không dựa trên các nguyên tắc hòa âm truyền thống, nơi mọi nốt đều có giá trị ngang nhau.
Phản ứng với âm nhạc truyền thống
Schoenberg và những người theo dodecaphony muốn thoát khỏi sự thống trị của điệu tính (tonality) và các quy tắc hòa âm truyền thống đã tồn tại hàng thế kỷ. Họ đề xuất một cách tiếp cận mới, trong đó tất cả 12 nốt trong thang âm chromatic được sử dụng một cách bình đẳng, tạo ra một loại âm nhạc vô điệu tính (atonal) mang tính cách mạng.
