(Top Banner Ad)
dodecaphonic
C2
Tính từ C2 Âm nhạc

dodecaphonic

UK: /ˌdəʊˌdekəˈfɒnɪk/ • US: /ˌdoʊˌdekəˈfɑːnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về hệ 12 âm dùng hệ 12 âm
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or employing dodecaphony (twelve-tone music).

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc sử dụng hệ âm 12 âm (nhạc 12 âm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The composer explored dodecaphonic techniques in his latest string quartet."

    "Nhà soạn nhạc đã khám phá các kỹ thuật hệ âm 12 âm trong bản tứ tấu đàn dây mới nhất của mình."

  • "Dodecaphonic music can sound dissonant and complex to untrained ears."

    "Nhạc hệ 12 âm có thể nghe không hòa hợp và phức tạp đối với những đôi tai chưa được huấn luyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dodecaphony chủ nghĩa mười hai cung, hệ thống mười hai cung (phương pháp sáng tác âm nhạc)
Noun dodecaphonist nhà soạn nhạc theo chủ nghĩa mười hai cung
Adjective dodecaphonic thuộc về mười hai cung, mười hai âm

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δωδεκα (dodeka)
Ancient Greek
φωνή (phōnē)
English
dodecaphonic

Nguồn Gốc Mười Hai Âm

Từ 'dodecaphonic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Dodeka' (δωδεκα) nghĩa là 'mười hai' và 'phōnē' (φωνή) nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'giọng nói'. Khi ghép lại, nó mô tả một hệ thống hoặc phong cách âm nhạc dựa trên việc sử dụng mười hai nốt nhạc khác nhau của thang âm chromatic, mỗi nốt có tầm quan trọng ngang nhau. Đây là một khái niệm quan trọng trong âm nhạc thế kỷ 20.

Usage Note

Từ 'dodecaphonic' thường được dùng để mô tả nhạc, tác phẩm, hoặc kỹ thuật sáng tác sử dụng hệ âm 12 âm (twelve-tone technique). Hệ âm 12 âm là một phương pháp sáng tác nhạc trong đó tất cả 12 nốt của thang âm chromatic được sử dụng theo một trật tự nhất định (gọi là một 'row') trước khi bất kỳ nốt nào được lặp lại. Phong cách âm nhạc này, gắn liền với Arnold Schoenberg và những người theo ông, nhằm mục đích tránh một giọng điệu trung tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Dodecaphonic as Adjective
  • music dodecaphonic music
    (âm nhạc mười hai cung)
  • system dodecaphonic system
    (hệ thống mười hai cung)
  • composition dodecaphonic composition
    (tác phẩm mười hai cung)
  • technique dodecaphonic technique
    (kỹ thuật mười hai cung)
  • row dodecaphonic row
    (dãy mười hai cung)

Idioms

  • dodecaphonic serialism

    Chủ nghĩa dãy mười hai cung (một phương pháp sáng tác âm nhạc dựa trên việc sử dụng tất cả 12 nốt của thang âm chromatic mà không lặp lại, thường được sắp xếp thành một dãy cụ thể)

    "Schoenberg developed dodecaphonic serialism as a way to organize atonal music."

    (Schoenberg đã phát triển chủ nghĩa dãy mười hai cung như một cách để tổ chức âm nhạc vô điệu tính.)

  • dodecaphonic principle

    Nguyên tắc mười hai cung (nguyên tắc cơ bản của việc sáng tác âm nhạc sử dụng 12 nốt của thang âm chromatic, đảm bảo không có nốt nào được ưu tiên hơn các nốt khác)

    "The composer strictly adhered to the dodecaphonic principle throughout his work."

    (Nhà soạn nhạc đã tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc mười hai cung xuyên suốt tác phẩm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dodecaphonic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc sử dụng hệ âm 12 âm (nhạc 12 âm).

"The composer explored dodecaphonic techniques in his latest string quartet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the composition was dodecaphonic.
Cô ấy nói rằng tác phẩm đó theo phong cách 12 âm.
Phủ định
He said that the piece was not dodecaphonic.
Anh ấy nói rằng đoạn nhạc đó không theo phong cách 12 âm.
Nghi vấn
She asked if the music was dodecaphonic.
Cô ấy hỏi liệu âm nhạc đó có phải là phong cách 12 âm hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dodecaphonic".

Sự Ra Đời của Mười Hai Cung

Chủ nghĩa mười hai cung (dodecaphony) là một phương pháp sáng tác âm nhạc được nhà soạn nhạc người Áo Arnold Schoenberg phát triển vào đầu thế kỷ 20. Nó ra đời từ mong muốn tổ chức âm nhạc vô điệu tính (atonal music) một cách có cấu trúc, sau khi Schoenberg cảm thấy âm nhạc không điệu tính thiếu sự gắn kết. Phương pháp này đảm bảo rằng tất cả 12 nốt của thang âm chromatic được sử dụng đồng đều, không cho phép bất kỳ nốt nào trở thành 'tâm điểm' như trong âm nhạc điệu tính truyền thống.

Ảnh Hưởng Đến Âm Nhạc Thế Kỷ 20

Chủ nghĩa mười hai cung đã có ảnh hưởng sâu rộng đến âm nhạc cổ điển phương Tây trong thế kỷ 20, đặc biệt là thông qua 'Trường phái Vienna thứ hai' với các nhà soạn nhạc như Schoenberg, Alban Berg và Anton Webern. Nó đại diện cho một sự phá vỡ triệt để với các quy ước hòa âm và điệu tính truyền thống đã thống trị âm nhạc phương Tây trong hàng thế kỷ, mở ra những con đường mới cho sự biểu đạt âm nhạc và thách thức nhận thức của người nghe về cái đẹp trong âm nhạc.