door knocker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hinged metal object on a door that is used for knocking.
Vietnamese Meaning
Một vật bằng kim loại có bản lề trên cửa, được sử dụng để gõ cửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The antique door knocker was shaped like a lion's head."
"Cái gõ cửa cổ có hình dạng đầu sư tử."
-
"She lifted the heavy brass door knocker and let it fall with a resounding thud."
"Cô ấy nhấc cái gõ cửa bằng đồng thau nặng trịch lên và thả nó xuống với một tiếng bịch vang dội."
-
"The ornate door knocker added a touch of elegance to the entrance."
"Cái gõ cửa được trang trí công phu đã tăng thêm vẻ sang trọng cho lối vào."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Door knockers thường được gắn trên cửa ra vào và sử dụng để báo hiệu sự hiện diện của một người. Chúng có thể có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp và trang trí công phu. Khác với chuông cửa, door knocker là một phương pháp gõ cửa thủ công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy door knocker (vồ cửa nặng)
-
ornate ornate door knocker (vồ cửa trang trí công phu)
-
brass brass door knocker (vồ cửa bằng đồng thau)
-
lion-head lion-head door knocker (vồ cửa hình đầu sư tử)
-
antique antique door knocker (vồ cửa cổ)
-
install install a new door knocker (lắp đặt một vồ cửa mới)
-
polish polish the door knocker (đánh bóng vồ cửa)
-
use use the door knocker (dùng vồ cửa)
-
replace replace the door knocker (thay vồ cửa)
-
gleams The door knocker gleams in the sunlight. (Vồ cửa sáng bóng dưới ánh nắng.)
-
echoes The door knocker echoes through the hall. (Tiếng vồ cửa vang vọng khắp hành lang.)
Idioms
-
A decorative door knocker
Một vồ cửa mang tính trang trí
"She chose a beautiful decorative door knocker to match her Victorian home."
(Cô ấy đã chọn một vồ cửa trang trí đẹp mắt để phù hợp với ngôi nhà kiểu Victoria của mình.)
-
Hear the door knocker
Nghe tiếng vồ cửa
"They waited anxiously to hear the door knocker, signaling their guests' arrival."
(Họ sốt ruột chờ nghe tiếng vồ cửa, báo hiệu khách của họ đã đến.)
-
Polishing the door knocker
Đánh bóng vồ cửa
"He spent his Saturday morning polishing the brass door knocker until it shone like new."
(Anh ấy đã dành sáng thứ Bảy để đánh bóng vồ cửa bằng đồng thau cho đến khi nó sáng như mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
door knocker
nounMột vật bằng kim loại có bản lề trên cửa, được sử dụng để gõ cửa.
"The antique door knocker was shaped like a lion's head."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "door knocker".
