(Top Banner Ad)
door knocker
B1
noun B1 Đồ gia dụng

door knocker

UK: /ˈdɔː(r) nɒkər/ • US: /ˈdɔːr nɑːkər/

Nghĩa tiếng Việt

cái gõ cửa búa gõ cửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hinged metal object on a door that is used for knocking.

Vietnamese Meaning

Một vật bằng kim loại có bản lề trên cửa, được sử dụng để gõ cửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique door knocker was shaped like a lion's head."

    "Cái gõ cửa cổ có hình dạng đầu sư tử."

  • "She lifted the heavy brass door knocker and let it fall with a resounding thud."

    "Cô ấy nhấc cái gõ cửa bằng đồng thau nặng trịch lên và thả nó xuống với một tiếng bịch vang dội."

  • "The ornate door knocker added a touch of elegance to the entrance."

    "Cái gõ cửa được trang trí công phu đã tăng thêm vẻ sang trọng cho lối vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun door cửa ra vào
Verb knock gõ, đập (cửa)
Noun knocker vật dùng để gõ cửa; người gõ cửa
Noun doorway lối ra vào, khung cửa
Noun doorman người gác cửa (thường ở khách sạn, chung cư)

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰworeh₂
Proto-Germanic
*durz
Old English
dor, duru
Middle English
dore
Modern English
door
Old English (possibly onomatopoeic)
*cnucian
Modern English
knock
English
knock + -er (suffix)
English
door + knocker (compound formation)

Lịch Sử Đơn Sơ Của Vồ Cửa

Trước khi chuông điện trở nên phổ biến, vồ cửa (door knocker) là cách chính để khách báo hiệu sự hiện diện của mình. Chúng được thiết kế với vô vàn hình dạng, từ đơn giản đến tinh xảo, không chỉ là một công cụ chức năng mà còn là một điểm nhấn trang trí nghệ thuật cho cánh cửa, thể hiện phong cách của gia chủ.

Usage Note

Door knockers thường được gắn trên cửa ra vào và sử dụng để báo hiệu sự hiện diện của một người. Chúng có thể có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp và trang trí công phu. Khác với chuông cửa, door knocker là một phương pháp gõ cửa thủ công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + door knocker
  • heavy heavy door knocker
    (vồ cửa nặng)
  • ornate ornate door knocker
    (vồ cửa trang trí công phu)
  • brass brass door knocker
    (vồ cửa bằng đồng thau)
  • lion-head lion-head door knocker
    (vồ cửa hình đầu sư tử)
  • antique antique door knocker
    (vồ cửa cổ)
Verb + door knocker
  • install install a new door knocker
    (lắp đặt một vồ cửa mới)
  • polish polish the door knocker
    (đánh bóng vồ cửa)
  • use use the door knocker
    (dùng vồ cửa)
  • replace replace the door knocker
    (thay vồ cửa)
door knocker + Verb
  • gleams The door knocker gleams in the sunlight.
    (Vồ cửa sáng bóng dưới ánh nắng.)
  • echoes The door knocker echoes through the hall.
    (Tiếng vồ cửa vang vọng khắp hành lang.)

Idioms

  • A decorative door knocker

    Một vồ cửa mang tính trang trí

    "She chose a beautiful decorative door knocker to match her Victorian home."

    (Cô ấy đã chọn một vồ cửa trang trí đẹp mắt để phù hợp với ngôi nhà kiểu Victoria của mình.)

  • Hear the door knocker

    Nghe tiếng vồ cửa

    "They waited anxiously to hear the door knocker, signaling their guests' arrival."

    (Họ sốt ruột chờ nghe tiếng vồ cửa, báo hiệu khách của họ đã đến.)

  • Polishing the door knocker

    Đánh bóng vồ cửa

    "He spent his Saturday morning polishing the brass door knocker until it shone like new."

    (Anh ấy đã dành sáng thứ Bảy để đánh bóng vồ cửa bằng đồng thau cho đến khi nó sáng như mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

door knocker

noun
Lật mặt

Một vật bằng kim loại có bản lề trên cửa, được sử dụng để gõ cửa.

"The antique door knocker was shaped like a lion's head."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "door knocker".

Biểu Tượng Vồ Cửa Đầu Sư Tử

Vồ cửa hình đầu sư tử là một thiết kế rất phổ biến ở Anh và nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt trong thời kỳ Victoria. Sư tử thường tượng trưng cho sức mạnh, lòng dũng cảm và quyền uy. Việc gắn vồ cửa hình sư tử được xem là cách để bảo vệ ngôi nhà, xua đuổi những điều không may và thể hiện địa vị của gia chủ.

Vị Trí Quan Trọng Trước Thời Đại Chuông Điện

Trước khi chuông điện trở thành thiết bị phổ biến vào cuối thế kỷ 19, vồ cửa là phương tiện chính để khách báo hiệu sự có mặt của mình. Chúng không chỉ phục vụ mục đích chức năng mà còn được xem là một hình thức nghệ thuật, thể hiện phong cách kiến trúc và địa vị xã hội của chủ nhà thông qua thiết kế độc đáo và chất liệu cao cấp như đồng thau hay sắt rèn.