(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ door knocker
B1

door knocker

noun

Nghĩa tiếng Việt

cái gõ cửa búa gõ cửa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Door knocker'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vật bằng kim loại có bản lề trên cửa, được sử dụng để gõ cửa.

Definition (English Meaning)

A hinged metal object on a door that is used for knocking.

Ví dụ Thực tế với 'Door knocker'

  • "The antique door knocker was shaped like a lion's head."

    "Cái gõ cửa cổ có hình dạng đầu sư tử."

  • "She lifted the heavy brass door knocker and let it fall with a resounding thud."

    "Cô ấy nhấc cái gõ cửa bằng đồng thau nặng trịch lên và thả nó xuống với một tiếng bịch vang dội."

  • "The ornate door knocker added a touch of elegance to the entrance."

    "Cái gõ cửa được trang trí công phu đã tăng thêm vẻ sang trọng cho lối vào."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Door knocker'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: door knocker
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

doorbell(chuông cửa)
door handle(tay nắm cửa)
peephole(ống nhòm cửa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ gia dụng

Ghi chú Cách dùng 'Door knocker'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Door knockers thường được gắn trên cửa ra vào và sử dụng để báo hiệu sự hiện diện của một người. Chúng có thể có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp và trang trí công phu. Khác với chuông cửa, door knocker là một phương pháp gõ cửa thủ công.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Door knocker'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)