(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ peephole
B1

peephole

noun

Nghĩa tiếng Việt

lỗ nhìn mắt thần (cửa)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Peephole'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một lỗ nhỏ trên cửa hoặc tường để người ta có thể nhìn qua mà không bị nhìn thấy.

Definition (English Meaning)

A small hole in a door or wall through which one can look without being seen.

Ví dụ Thực tế với 'Peephole'

  • "She checked who was at the door through the peephole."

    "Cô ấy kiểm tra xem ai đang ở cửa qua lỗ nhìn."

  • "Many apartment doors have peepholes."

    "Nhiều cửa căn hộ có lỗ nhìn."

  • "He peered through the peephole to see who was there."

    "Anh ta nhìn qua lỗ nhìn để xem ai ở đó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Peephole'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: peephole
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

spyhole(lỗ nhìn trộm)
viewfinder(ống ngắm)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

door(cửa)
security(an ninh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc An ninh

Ghi chú Cách dùng 'Peephole'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'peephole' thường được dùng để chỉ một lỗ nhỏ được thiết kế để quan sát kín đáo. Nó thường được tìm thấy trên cửa ra vào để người cư ngụ có thể xác định ai đang ở bên ngoài trước khi mở cửa. Khác với 'spyhole' có thể mang ý nghĩa rộng hơn và không nhất thiết gắn liền với cửa ra vào.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in through

'in' thường dùng khi nói về vị trí của peephole trên cửa (e.g., The peephole in the door). 'through' dùng để chỉ hành động nhìn qua peephole (e.g., He looked through the peephole).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Peephole'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)