(Top Banner Ad)
doppelganger
C1
danh từ C1 Văn hóa, Văn học, Tâm lý học

doppelganger

UK: /ˈdɒpəlˌɡæŋə/ • US: /ˈdɑːpəlɡæŋər/

Nghĩa tiếng Việt

bản sao song trùng người giống hệt hình bóng thứ hai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apparition or double of a living person.

Vietnamese Meaning

Một bản sao vô hình hoặc bản sao giống hệt của một người đang sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was shocked to see a doppelganger of herself in the movie."

    "Cô ấy đã sốc khi nhìn thấy một bản sao của chính mình trong bộ phim."

  • "The legend says that seeing your doppelganger is a sign of impending death."

    "Truyền thuyết kể rằng nhìn thấy bản sao của bạn là dấu hiệu của cái chết cận kề."

  • "In literature, the doppelganger often represents the dark side of a character."

    "Trong văn học, doppelganger thường đại diện cho mặt tối của một nhân vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doppelganger Bản sao y hệt của một người; người trông giống hệt người khác.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Doppelgänger
English
doppelganger

Nguồn gốc từ Đức

Từ "doppelganger" có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Đức, là sự kết hợp của hai từ: "Doppel" (nghĩa là "đôi", "gấp đôi") và "Gänger" (nghĩa là "người đi", "kẻ lang thang"). Từ này được nhà văn người Đức Jean Paul giới thiệu vào đầu thế kỷ 19 để mô tả một bản sao y hệt của một người sống.

Usage Note

Từ 'doppelganger' thường mang ý nghĩa huyền bí, kỳ dị hoặc đáng sợ. Nó không chỉ đơn thuần là một người giống người khác, mà là một bản sao tâm linh hoặc siêu nhiên. Khác với 'twin' (anh/chị em sinh đôi) chỉ sự giống nhau về mặt sinh học, 'doppelganger' ám chỉ sự giống nhau một cách kỳ lạ và thường mang điềm gở. Nó khác với 'look-alike' (người trông giống) ở chỗ 'look-alike' chỉ sự giống nhau về ngoại hình mà không có yếu tố siêu nhiên.

Prepositions

of

Thường dùng 'doppelganger of someone': bản sao của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doppelganger
  • exact an exact doppelganger
    (một bản sao y hệt)
  • uncanny an uncanny doppelganger
    (một bản sao kỳ lạ/đáng kinh ngạc)
  • striking a striking doppelganger
    (một bản sao nổi bật/ấn tượng)
  • literal a literal doppelganger
    (một bản sao theo đúng nghĩa đen)
  • evil an evil doppelganger
    (một bản sao độc ác)
  • celebrity a celebrity doppelganger
    (người giống người nổi tiếng)
Verb + doppelganger
  • meet meet a doppelganger
    (gặp một bản sao)
  • find find your doppelganger
    (tìm thấy bản sao của bạn)
  • spot spot a doppelganger
    (phát hiện một bản sao)

Idioms

  • To meet one's doppelganger

    Gặp bản sao của chính mình

    "I always wonder if I'll ever meet my doppelganger somewhere in the world."

    (Tôi luôn tự hỏi liệu mình có bao giờ gặp được bản sao của mình ở đâu đó trên thế giới không.)

  • An uncanny doppelganger

    Một bản sao kỳ lạ/đáng ngạc nhiên

    "She looks so much like him; it's an uncanny doppelganger."

    (Cô ấy trông giống anh ta đến lạ, đó đúng là một bản sao kỳ lạ.)

  • My historical doppelganger

    Bản sao lịch sử của tôi

    "I found a painting from the 18th century, and the woman in it is definitely my historical doppelganger!"

    (Tôi tìm thấy một bức tranh từ thế kỷ 18, và người phụ nữ trong đó chắc chắn là bản sao lịch sử của tôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doppelganger

danh từ
Lật mặt

Một bản sao vô hình hoặc bản sao giống hệt của một người đang sống.

"She was shocked to see a doppelganger of herself in the movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doppelganger".

Nguồn gốc trong văn hóa dân gian Đức

Trong văn hóa dân gian Đức và Bắc Âu, việc nhìn thấy doppelganger của chính mình thường được coi là điềm báo không may, đôi khi là dấu hiệu của bệnh tật hoặc cái chết sắp xảy ra. Doppelganger thường được miêu tả là một "linh hồn song sinh" không có bóng, và việc gặp chúng có thể mang lại tai ương.

Chủ đề phổ biến trong văn học và điện ảnh

Khái niệm doppelganger là một chủ đề rất phổ biến trong văn học, phim ảnh và các phương tiện truyền thông khác. Nó thường được sử dụng để khám phá các chủ đề về bản sắc, cái tôi thay thế, tâm lý con người, và thậm chí là các vũ trụ song song, nơi có những phiên bản khác của chúng ta tồn tại.