(Top Banner Ad)
apparition
C1
noun C1 Văn học, Siêu nhiên, Tôn giáo

apparition

UK: /ˌæp.əˈrɪʃ.ən/ • US: /ˌæp.əˈrɪʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

bóng ma sự hiện hình điềm báo linh ảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ghost or ghostlike image of a person.

Vietnamese Meaning

Một bóng ma hoặc hình ảnh giống như ma của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apparition of the deceased king startled the guards."

    "Sự hiện hình của vị vua quá cố khiến những người lính canh giật mình."

  • "Many people claimed to have seen an apparition of the Virgin Mary."

    "Nhiều người tuyên bố đã nhìn thấy sự hiện hình của Đức Trinh Nữ Maria."

  • "The apparition in the mirror vanished as quickly as it appeared."

    "Hình ảnh hiện ra trong gương biến mất nhanh như khi nó xuất hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun appearance sự xuất hiện
Verb appear xuất hiện
Adjective apparent rõ ràng, hiển nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Siêu nhiên, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apparitio
Latin
apparere
English
apparition

Nguồn gốc của 'apparition'

Từ 'apparition' xuất phát từ tiếng Latin 'apparere', có nghĩa là 'xuất hiện' hoặc 'trở nên rõ ràng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự xuất hiện đơn thuần, nhưng dần dần mang ý nghĩa của một bóng ma hoặc hiện tượng siêu nhiên. Trong văn hóa phương Tây, 'apparition' thường gắn liền với các câu chuyện ma quái và những điều bí ẩn.

Usage Note

Từ "apparition" thường mang sắc thái trang trọng và ám chỉ một hình ảnh siêu nhiên đột ngột xuất hiện và biến mất. Nó khác với "ghost" ở chỗ nhấn mạnh vào sự xuất hiện thoáng qua và không nhất thiết phải là linh hồn của người đã khuất. "Apparition" có thể ám chỉ cả ảo ảnh hoặc sự xuất hiện bất ngờ của điều gì đó, không chỉ giới hạn ở ma.

Prepositions

of to

Apparition of: bóng ma của ai/cái gì. Apparition to: hiện ra với ai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apparition
  • ghostly ghostly apparition
    (bóng ma mờ ảo)
  • sudden sudden apparition
    (sự xuất hiện đột ngột)
  • frightening frightening apparition
    (bóng ma đáng sợ)
Verb + apparition
  • see see an apparition
    (nhìn thấy một bóng ma)
  • witness witness an apparition
    (chứng kiến một bóng ma)
  • report report an apparition
    (báo cáo về một bóng ma)

Idioms

  • Ghostly apparition

    Bóng ma, hiện tượng siêu nhiên (thường dùng trong văn học hoặc phim ảnh)

    "The novel described a ghostly apparition that haunted the old mansion."

    (Cuốn tiểu thuyết mô tả một bóng ma ám ảnh dinh thự cổ.)

  • Apparition of hope

    Một tia hy vọng, một điều gì đó xuất hiện mang lại hy vọng

    "After months of struggle, the new deal was an apparition of hope for the company."

    (Sau nhiều tháng khó khăn, thỏa thuận mới là một tia hy vọng cho công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apparition

noun
Lật mặt

Một bóng ma hoặc hình ảnh giống như ma của một người.

"The apparition of the deceased king startled the guards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Suddenly, an apparition, a ghostly figure in white, appeared before them.
Đột nhiên, một bóng ma, một hình bóng ma quái màu trắng, xuất hiện trước mặt họ.
Phủ định
Despite their vigilance, no apparition, not even a fleeting glimpse, materialized during the night.
Mặc dù cảnh giác, không có bóng ma nào, thậm chí một thoáng nhìn lướt qua, xuất hiện trong đêm.
Nghi vấn
Legend speaks of an apparition, a weeping woman in black, but has anyone truly seen it?
Truyền thuyết kể về một bóng ma, một người phụ nữ mặc đồ đen đang khóc, nhưng có ai thực sự đã nhìn thấy nó chưa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guard saw an apparition in the old castle.
Người bảo vệ nhìn thấy một bóng ma trong lâu đài cổ.
Phủ định
The investigators did not find any apparition during their search.
Các nhà điều tra không tìm thấy bất kỳ bóng ma nào trong quá trình tìm kiếm của họ.
Nghi vấn
Did she really witness an apparition in the abandoned house?
Cô ấy có thực sự chứng kiến một bóng ma trong ngôi nhà bỏ hoang không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I weren't so scared, I would investigate the apparition in the old house.
Nếu tôi không sợ hãi đến vậy, tôi sẽ điều tra bóng ma trong ngôi nhà cổ.
Phủ định
If she didn't believe in ghosts, she wouldn't imagine an apparition in every shadow.
Nếu cô ấy không tin vào ma quỷ, cô ấy sẽ không tưởng tượng ra một bóng ma trong mỗi cái bóng.
Nghi vấn
Would you be less terrified if the apparition appeared friendly?
Bạn có bớt sợ hãi hơn không nếu bóng ma xuất hiện một cách thân thiện?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house seemed to harbor an apparition.
Ngôi nhà cũ dường như chứa chấp một bóng ma.
Phủ định
Never had I seen such a terrifying apparition before that night.
Chưa bao giờ tôi thấy một bóng ma đáng sợ như vậy trước đêm đó.
Nghi vấn
Were that an apparition, would it mean the house is haunted?
Nếu đó là một bóng ma, liệu nó có nghĩa là ngôi nhà bị ma ám không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers have believed in the apparition of the old woman for centuries.
Dân làng đã tin vào sự hiện hình của bà lão trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
She has not seen any apparition since she moved to the new house.
Cô ấy đã không nhìn thấy bất kỳ bóng ma nào kể từ khi cô ấy chuyển đến ngôi nhà mới.
Nghi vấn
Has anyone reported an apparition in the abandoned castle?
Có ai báo cáo về sự xuất hiện của bóng ma trong lâu đài bỏ hoang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apparition".

Halloween và Apparition

Trong lễ Halloween, 'apparition' thường được nhắc đến nhiều. Người ta kể những câu chuyện về ma quỷ và những linh hồn trở về từ thế giới bên kia. Hình ảnh 'apparition' góp phần tạo nên không khí rùng rợn và kỳ bí của ngày lễ này.

Tâm linh học

Trong lĩnh vực tâm linh học, 'apparition' thường được dùng để chỉ những hình ảnh hoặc linh hồn của người đã khuất xuất hiện trước người sống. Nhiều người tin rằng 'apparition' là một cách để người đã khuất giao tiếp hoặc gửi thông điệp đến người thân.