apparition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ghost or ghostlike image of a person.
Vietnamese Meaning
Một bóng ma hoặc hình ảnh giống như ma của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The apparition of the deceased king startled the guards."
"Sự hiện hình của vị vua quá cố khiến những người lính canh giật mình."
-
"Many people claimed to have seen an apparition of the Virgin Mary."
"Nhiều người tuyên bố đã nhìn thấy sự hiện hình của Đức Trinh Nữ Maria."
-
"The apparition in the mirror vanished as quickly as it appeared."
"Hình ảnh hiện ra trong gương biến mất nhanh như khi nó xuất hiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | appearance | sự xuất hiện |
| Verb | appear | xuất hiện |
| Adjective | apparent | rõ ràng, hiển nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "apparition" thường mang sắc thái trang trọng và ám chỉ một hình ảnh siêu nhiên đột ngột xuất hiện và biến mất. Nó khác với "ghost" ở chỗ nhấn mạnh vào sự xuất hiện thoáng qua và không nhất thiết phải là linh hồn của người đã khuất. "Apparition" có thể ám chỉ cả ảo ảnh hoặc sự xuất hiện bất ngờ của điều gì đó, không chỉ giới hạn ở ma.
Prepositions
Apparition of: bóng ma của ai/cái gì. Apparition to: hiện ra với ai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ghostly ghostly apparition (bóng ma mờ ảo)
-
sudden sudden apparition (sự xuất hiện đột ngột)
-
frightening frightening apparition (bóng ma đáng sợ)
-
see see an apparition (nhìn thấy một bóng ma)
-
witness witness an apparition (chứng kiến một bóng ma)
-
report report an apparition (báo cáo về một bóng ma)
Idioms
-
Ghostly apparition
Bóng ma, hiện tượng siêu nhiên (thường dùng trong văn học hoặc phim ảnh)
"The novel described a ghostly apparition that haunted the old mansion."
(Cuốn tiểu thuyết mô tả một bóng ma ám ảnh dinh thự cổ.)
-
Apparition of hope
Một tia hy vọng, một điều gì đó xuất hiện mang lại hy vọng
"After months of struggle, the new deal was an apparition of hope for the company."
(Sau nhiều tháng khó khăn, thỏa thuận mới là một tia hy vọng cho công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apparition
nounMột bóng ma hoặc hình ảnh giống như ma của một người.
"The apparition of the deceased king startled the guards."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Suddenly, an apparition, a ghostly figure in white, appeared before them. |
Đột nhiên, một bóng ma, một hình bóng ma quái màu trắng, xuất hiện trước mặt họ. |
| Phủ định | Despite their vigilance, no apparition, not even a fleeting glimpse, materialized during the night. |
Mặc dù cảnh giác, không có bóng ma nào, thậm chí một thoáng nhìn lướt qua, xuất hiện trong đêm. |
| Nghi vấn | Legend speaks of an apparition, a weeping woman in black, but has anyone truly seen it? |
Truyền thuyết kể về một bóng ma, một người phụ nữ mặc đồ đen đang khóc, nhưng có ai thực sự đã nhìn thấy nó chưa? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The guard saw an apparition in the old castle. |
Người bảo vệ nhìn thấy một bóng ma trong lâu đài cổ. |
| Phủ định | The investigators did not find any apparition during their search. |
Các nhà điều tra không tìm thấy bất kỳ bóng ma nào trong quá trình tìm kiếm của họ. |
| Nghi vấn | Did she really witness an apparition in the abandoned house? |
Cô ấy có thực sự chứng kiến một bóng ma trong ngôi nhà bỏ hoang không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I weren't so scared, I would investigate the apparition in the old house. |
Nếu tôi không sợ hãi đến vậy, tôi sẽ điều tra bóng ma trong ngôi nhà cổ. |
| Phủ định | If she didn't believe in ghosts, she wouldn't imagine an apparition in every shadow. |
Nếu cô ấy không tin vào ma quỷ, cô ấy sẽ không tưởng tượng ra một bóng ma trong mỗi cái bóng. |
| Nghi vấn | Would you be less terrified if the apparition appeared friendly? |
Bạn có bớt sợ hãi hơn không nếu bóng ma xuất hiện một cách thân thiện? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house seemed to harbor an apparition. |
Ngôi nhà cũ dường như chứa chấp một bóng ma. |
| Phủ định | Never had I seen such a terrifying apparition before that night. |
Chưa bao giờ tôi thấy một bóng ma đáng sợ như vậy trước đêm đó. |
| Nghi vấn | Were that an apparition, would it mean the house is haunted? |
Nếu đó là một bóng ma, liệu nó có nghĩa là ngôi nhà bị ma ám không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The villagers have believed in the apparition of the old woman for centuries. |
Dân làng đã tin vào sự hiện hình của bà lão trong nhiều thế kỷ. |
| Phủ định | She has not seen any apparition since she moved to the new house. |
Cô ấy đã không nhìn thấy bất kỳ bóng ma nào kể từ khi cô ấy chuyển đến ngôi nhà mới. |
| Nghi vấn | Has anyone reported an apparition in the abandoned castle? |
Có ai báo cáo về sự xuất hiện của bóng ma trong lâu đài bỏ hoang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apparition".
