(Top Banner Ad)
dotage
C2
noun C2 Lão khoa/ Tâm lý học

dotage

UK: /ˈdəʊ.tɪdʒ/ • US: /ˈdoʊ.tɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lão suy tuổi già lú lẫn giai đoạn cuối đời lú lẫn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of life in which a person is old and weak; senility.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ cuối đời khi một người già yếu và lú lẫn; sự lão suy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many great leaders have made disastrous decisions in their dotage."

    "Nhiều nhà lãnh đạo vĩ đại đã đưa ra những quyết định tai hại trong giai đoạn lão suy của mình."

  • "The old king, now in his dotage, was easily manipulated by his advisors."

    "Vị vua già, giờ đã lú lẫn, dễ dàng bị thao túng bởi các cố vấn của mình."

  • "He spent his last years in dotage, unable to recognize his own family."

    "Ông đã trải qua những năm cuối đời trong sự lú lẫn, không thể nhận ra gia đình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dotage sự lẩm cẩm, tuổi già yếu, trạng thái suy giảm trí tuệ do tuổi tác
Verb dote say mê, chiều chuộng quá mức; (ít dùng) lẩm cẩm, suy yếu
Adjective doting say mê, chiều chuộng (thường với ý ám chỉ quá mức); lẩm cẩm
Adverb dotingly một cách say mê, chiều chuộng (quá mức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lão khoa/ Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
doten
English
dote
Old French/Latin
-age
English
dotage

Lịch sử của sự lẩm cẩm

Từ 'dotage' có nguồn gốc sâu xa từ động từ tiếng Anh cổ 'doten', mang ý nghĩa 'hành động ngốc nghếch, tâm trí yếu ớt'. Theo thời gian, 'dote' phát triển thành động từ có nghĩa là 'yêu mến một cách ngốc nghếch' hoặc 'trở nên lẩm cẩm'. Khi kết hợp với hậu tố '-age' (từ tiếng Pháp cổ, chỉ một trạng thái hoặc tình trạng), 'dotage' ra đời, ám chỉ 'tình trạng lẩm cẩm, suy yếu tinh thần do tuổi già'.

Usage Note

Từ 'dotage' mang nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự suy giảm về thể chất và tinh thần do tuổi già. Nó thường ngụ ý sự yếu đuối, lú lẫn, và mất khả năng phán đoán. Khác với các từ như 'old age' (tuổi già) hoặc 'seniority' (thâm niên) chỉ đơn thuần đề cập đến tuổi tác, 'dotage' tập trung vào tình trạng suy yếu và sự mất minh mẫn.

Prepositions

in

Cấu trúc thường gặp là 'in (one's) dotage', diễn tả ai đó đang ở trong giai đoạn lão suy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dotage
  • advanced advanced dotage
    (tuổi già lẩm cẩm ở giai đoạn nặng)
  • extreme extreme dotage
    (tình trạng lẩm cẩm cực độ)
  • feeble feeble dotage
    (tình trạng già yếu lẩm cẩm)
Verb + dotage
  • fall into fall into dotage
    (sa vào tình trạng lẩm cẩm)
  • sink into sink into dotage
    (chìm đắm vào trạng thái lẩm cẩm, suy yếu)
  • reach reach dotage
    (đến tuổi lẩm cẩm)
Prepositional phrase
  • in one's in one's dotage
    (trong tuổi già lẩm cẩm của mình)
  • the years of the years of dotage
    (những năm tháng tuổi già lẩm cẩm)

Idioms

  • in one's dotage

    trong tuổi già lẩm cẩm; khi đã già yếu và có những hành vi trẻ con hoặc suy giảm trí nhớ.

    "My grandmother, in her dotage, sometimes tells the same story multiple times."

    (Bà tôi, trong tuổi già lẩm cẩm, đôi khi kể đi kể lại một câu chuyện nhiều lần.)

  • fall/sink into dotage

    bắt đầu trở nên lẩm cẩm, suy giảm trí nhớ hoặc năng lực tinh thần do tuổi tác.

    "It's sad to see a brilliant mind fall into dotage so quickly."

    (Thật buồn khi thấy một bộ óc thông minh nhanh chóng sa vào tình trạng lẩm cẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dotage

noun
Lật mặt

Thời kỳ cuối đời khi một người già yếu và lú lẫn; sự lão suy.

"Many great leaders have made disastrous decisions in their dotage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dotage".

Thời thơ ấu thứ hai (Second Childhood)

Trong văn hóa phương Tây, 'dotage' thường được liên kết với khái niệm 'thời thơ ấu thứ hai' (second childhood), nơi người lớn tuổi có thể thể hiện những hành vi giống trẻ con, sự phụ thuộc, hoặc mất đi các năng lực tinh thần. Khái niệm này phản ánh một cái nhìn kép về sự lão hóa – đôi khi hài hước, đôi khi là nguồn gốc của sự lo lắng và thương cảm.

Cái nhìn xã hội về người cao tuổi

Mặc dù tuổi già thường được tôn trọng vì sự khôn ngoan và kinh nghiệm, thuật ngữ 'dotage' lại mang sắc thái suy giảm tinh thần. Điều này đặt ra câu hỏi về cách xã hội duy trì phẩm giá và sự độc lập cho những người đang trải qua tình trạng này, đồng thời cung cấp sự chăm sóc cần thiết, cân bằng giữa sự tôn trọng và thực tế của sự suy yếu.