(Top Banner Ad)
down payment
B2
danh từ B2 Kinh tế

down payment

UK: /ˈdaʊn ˌpeɪ.mənt/ • US: /ˈdaʊn ˌpeɪ.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

tiền trả trước khoản trả trước tiền đặt cọc (trong một số ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An initial payment made when something is bought on credit.

Vietnamese Meaning

Khoản thanh toán ban đầu được thực hiện khi mua một thứ gì đó bằng hình thức tín dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We put a 20% down payment on the house."

    "Chúng tôi đã trả trước 20% cho căn nhà."

  • "The bank requires a large down payment for the loan."

    "Ngân hàng yêu cầu một khoản trả trước lớn cho khoản vay."

  • "She saved for years to make the down payment on her dream car."

    "Cô ấy đã tiết kiệm nhiều năm để trả trước cho chiếc xe mơ ước của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay Thanh toán, trả tiền
Noun payment Sự thanh toán, khoản tiền thanh toán
Noun payer Người trả tiền
Noun payee Người nhận tiền thanh toán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūn
Old French
paiement
English
down payment

Nguồn gốc của "down payment"

Từ "down payment" là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 19. "Down" ở đây mang ý nghĩa là "đặt xuống" hoặc "trả trước", ám chỉ hành động đặt một khoản tiền ban đầu. "Payment" có nghĩa là "thanh toán". Cụm từ này ra đời để chỉ một phần tiền mặt được trả trước khi mua một tài sản lớn (như nhà, xe) và số tiền còn lại sẽ được thanh toán dần theo thời gian.

Usage Note

Down payment là khoản tiền trả trước, thường là một phần trăm của tổng giá trị, khi mua một tài sản lớn như nhà, xe hơi, hoặc các thiết bị đắt tiền. Khoản tiền này giúp giảm số tiền cần vay và chứng minh cam kết của người mua đối với giao dịch. Nó khác với 'deposit' (tiền đặt cọc), mặc dù đôi khi được dùng thay thế cho nhau. 'Deposit' thường là khoản tiền nhỏ hơn để giữ chỗ hoặc thể hiện ý định mua hàng, có thể được hoàn trả nếu giao dịch không thành công, trong khi 'down payment' là một phần của giá mua cuối cùng và thường không được hoàn trả.

Prepositions

on

'on' thường được sử dụng để chỉ mục đích của khoản trả trước, ví dụ: 'down payment on a house' (trả trước cho một căn nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + down payment
  • substantial a substantial down payment
    (khoản tiền đặt cọc đáng kể)
  • large a large down payment
    (khoản tiền đặt cọc lớn)
  • small a small down payment
    (khoản tiền đặt cọc nhỏ)
  • initial an initial down payment
    (khoản tiền đặt cọc ban đầu)
  • minimum a minimum down payment
    (khoản tiền đặt cọc tối thiểu)
  • 20% a 20% down payment
    (khoản tiền đặt cọc 20%)
Verb + down payment
  • make make a down payment
    (đặt cọc, trả tiền đặt cọc)
  • pay pay a down payment
    (trả tiền đặt cọc)
  • put down put down a down payment
    (đặt cọc, trả tiền đặt cọc (thường dùng khi mua tài sản lớn))
  • save for save for a down payment
    (tiết kiệm tiền để đặt cọc)
  • require require a down payment
    (yêu cầu khoản tiền đặt cọc)
  • afford afford a down payment
    (có đủ khả năng chi trả tiền đặt cọc)

Idioms

  • make a down payment on something

    Đặt cọc một khoản tiền cho cái gì đó (nghĩa đen); thực hiện bước đầu tiên để đạt được một mục tiêu lớn hơn (nghĩa bóng)

    "We made a down payment on a new house last month."

    (Chúng tôi đã đặt cọc cho một căn nhà mới vào tháng trước.)

  • a down payment on the future

    Một khoản đầu tư hoặc hành động ban đầu có lợi cho tương lai

    "Investing in education is often seen as a down payment on the future."

    (Đầu tư vào giáo dục thường được coi là một khoản đầu tư ban đầu cho tương lai.)

  • put a down payment on something

    Đặt cọc tiền cho cái gì đó (tương tự 'make a down payment')

    "She put a down payment on a new car."

    (Cô ấy đã đặt cọc mua một chiếc xe ô tô mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

down payment

danh từ
Lật mặt

Khoản thanh toán ban đầu được thực hiện khi mua một thứ gì đó bằng hình thức tín dụng.

"We put a 20% down payment on the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "down payment".

Tiền đặt cọc và Giấc mơ Mỹ

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc sở hữu một ngôi nhà là một phần quan trọng của "Giấc mơ Mỹ" (American Dream). Tiền đặt cọc (down payment) là khoản tiền ban đầu lớn mà người mua phải trả để giảm số tiền vay thế chấp, thể hiện khả năng tài chính và sự cam kết của họ. Việc tiết kiệm đủ tiền đặt cọc là một mục tiêu tài chính lớn đối với nhiều người trưởng thành.

Lợi ích tài chính của tiền đặt cọc

Việc trả một khoản tiền đặt cọc lớn hơn khi mua tài sản có giá trị (như nhà đất) mang lại nhiều lợi ích tài chính. Nó giúp người mua giảm tổng số tiền lãi phải trả trong suốt thời hạn vay, giảm các khoản thanh toán hàng tháng và thường giúp họ nhận được lãi suất vay tốt hơn từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. Một khoản đặt cọc lớn cũng có thể giúp người mua tránh được bảo hiểm thế chấp bắt buộc (PMI).