(Top Banner Ad)
mortgage
B2
danh từ B2 Kinh tế

mortgage

UK: /ˈmɔːɡɪdʒ/ • US: /ˈmɔːrɡɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thế chấp khoản vay thế chấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal agreement by which a bank, building society, etc. lends money at interest in exchange for taking title of the debtor's property, with the condition that the conveyance of title becomes void upon the payment of the debt.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận pháp lý theo đó ngân hàng, hiệp hội xây dựng, v.v. cho vay tiền với lãi suất để đổi lấy việc nắm giữ quyền sở hữu tài sản của người vay nợ, với điều kiện việc chuyển nhượng quyền sở hữu sẽ vô hiệu khi khoản nợ được thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had to take out a large mortgage to buy the house."

    "Họ đã phải vay một khoản thế chấp lớn để mua căn nhà."

  • "The bank approved their mortgage application."

    "Ngân hàng đã chấp thuận đơn xin thế chấp của họ."

  • "They are struggling to keep up with their mortgage payments."

    "Họ đang phải vật lộn để theo kịp các khoản thanh toán thế chấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mortgage khoản vay thế chấp nhà đất; sự thế chấp
Verb mortgage thế chấp (tài sản, nhà đất)
Noun mortgagee người/tổ chức cho vay thế chấp
Noun mortgagor người đi vay thế chấp
Verb remortgage tái thế chấp (thay thế khoản vay thế chấp cũ bằng một khoản mới)
Adjective mortgaged đã được thế chấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mortuus vadium
Old French
mort gaige
English
mortgage

Nguồn gốc 'Giao ước chết'

Từ 'mortgage' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'mort gaige', có nghĩa là 'giao ước chết'. Cái tên này ra đời vì hợp đồng thế chấp được coi là 'chết' hoặc chấm dứt khi khoản nợ được trả hết, hoặc nếu người vay không trả được nợ, tài sản thế chấp sẽ bị mất đi (chết đối với người vay).

Usage Note

Mortgage thường liên quan đến việc vay một khoản tiền lớn để mua bất động sản. Nó khác với 'loan' (khoản vay) ở chỗ nó cụ thể hơn và có tài sản thế chấp.

Prepositions

on against

'mortgage on': ám chỉ tài sản được dùng làm tài sản thế chấp cho khoản vay. Ví dụ: 'He has a mortgage on his house.' ('Anh ấy có một khoản thế chấp trên ngôi nhà của mình.') 'mortgage against': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc sử dụng một tài sản để bảo đảm một khoản vay. Ví dụ: 'They took out a mortgage against their investment portfolio.' ('Họ đã thế chấp danh mục đầu tư của họ để vay tiền.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mortgage
  • first first mortgage
    (khoản thế chấp thứ nhất (thường là khoản chính))
  • fixed-rate fixed-rate mortgage
    (khoản thế chấp lãi suất cố định)
  • variable-rate variable-rate mortgage
    (khoản thế chấp lãi suất thả nổi)
  • subprime subprime mortgage
    (khoản thế chấp dưới chuẩn (rủi ro cao))
  • interest-only interest-only mortgage
    (khoản thế chấp chỉ trả lãi (trong một giai đoạn))
Verb + mortgage
  • take out take out a mortgage
    (vay một khoản thế chấp)
  • pay off pay off a mortgage
    (trả hết nợ khoản thế chấp)
  • apply for apply for a mortgage
    (nộp đơn xin vay thế chấp)
  • repay repay a mortgage
    (hoàn trả khoản thế chấp)
  • default on default on a mortgage
    (vỡ nợ khoản thế chấp (không trả được))
Mortgage + Noun
  • payment mortgage payment
    (khoản thanh toán thế chấp hàng tháng)
  • interest mortgage interest
    (tiền lãi thế chấp)
  • lender mortgage lender
    (ngân hàng hoặc tổ chức cho vay thế chấp)
  • broker mortgage broker
    (nhà môi giới thế chấp)
  • rate mortgage rate
    (lãi suất thế chấp)

Idioms

  • be mortgaged to the hilt

    mắc nợ rất nhiều, thế chấp gần hết giá trị tài sản (đến mức tối đa)

    "They're mortgaged to the hilt, so they can't afford any more luxuries."

    (Họ đã thế chấp đến mức tối đa nên không thể chi trả thêm cho bất kỳ thứ xa xỉ nào.)

  • mortgage one's future

    đánh đổi tương lai (để có được điều gì đó ở hiện tại), hy sinh tương lai

    "Don't mortgage your future for instant gratification; think long-term."

    (Đừng đánh đổi tương lai của bạn chỉ vì những khoái lạc nhất thời; hãy suy nghĩ về dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mortgage

danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận pháp lý theo đó ngân hàng, hiệp hội xây dựng, v.v. cho vay tiền với lãi suất để đổi lấy việc nắm giữ quyền sở hữu tài sản của người vay nợ, với điều kiện việc chuyển nhượng quyền sở hữu sẽ vô hiệu khi khoản nợ được thanh toán.

"They had to take out a large mortgage to buy the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mortgage".

Giấc mơ Mỹ và Quyền sở hữu nhà

Tại nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc sở hữu một ngôi nhà riêng thường được coi là một phần quan trọng của 'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream). Để đạt được điều này, phần lớn các gia đình phải dựa vào các khoản vay thế chấp (mortgage), biến nó thành một công cụ tài chính thiết yếu để hiện thực hóa ước mơ.

Cam kết tài chính dài hạn

Một khoản vay thế chấp thường là cam kết tài chính lớn nhất và dài hạn nhất mà một cá nhân hoặc gia đình thực hiện trong đời. Các hợp đồng thế chấp phổ biến có thể kéo dài 15, 20 hoặc thậm chí 30 năm, đòi hỏi sự lập kế hoạch tài chính cẩn thận và khả năng chi trả bền vững.