(Top Banner Ad)
downcycling
C1
noun C1 Environmental Science, Recycling, Economics

downcycling

UK: /ˈdaʊnˌsaɪklɪŋ/ • US: /ˈdaʊnˌsaɪklɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái chế hạ cấp tái chế giảm chất lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of converting waste materials or useless products into new materials or products of lesser quality and reduced functionality.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển đổi vật liệu phế thải hoặc các sản phẩm không còn sử dụng được thành vật liệu hoặc sản phẩm mới có chất lượng thấp hơn và giảm chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The downcycling of plastic waste is a common practice, but it results in lower-quality products."

    "Việc downcycling chất thải nhựa là một thực tế phổ biến, nhưng nó dẫn đến các sản phẩm chất lượng thấp hơn."

  • "Paper is often downcycled into cardboard."

    "Giấy thường được downcycling thành bìa các tông."

  • "The downcycling process can help reduce landfill waste, but it doesn't address the root cause of overconsumption."

    "Quá trình downcycling có thể giúp giảm chất thải chôn lấp, nhưng nó không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của việc tiêu thụ quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb downcycle tái chế xuống cấp (biến vật liệu thành sản phẩm có chất lượng thấp hơn)
Noun downcycling sự tái chế xuống cấp, sự giảm chất lượng sản phẩm qua tái chế
Adjective downcycled đã bị tái chế xuống cấp (có chất lượng thấp hơn sau khi tái chế)

Synonyms

cascading recycling (tái chế dạng thác)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Environmental Science, Recycling, Economics

Etymology (Nguồn gốc)

English
down
English
cycling
English
downcycling

Nguồn gốc từ 'down' và 'cycling'

Thuật ngữ 'downcycling' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'down' (nghĩa là đi xuống, giảm sút về chất lượng hoặc giá trị) và 'cycling' (nghĩa là chu trình, tái chế). Nó mô tả quá trình tái chế vật liệu thành một sản phẩm có chất lượng hoặc giá trị thấp hơn so với vật liệu gốc. Khái niệm này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 trong bối cảnh các cuộc thảo luận về quản lý chất thải và bền vững môi trường, đặc biệt khi phân biệt với 'upcycling'.

Usage Note

Downcycling là quá trình tái chế mà sản phẩm mới tạo ra có giá trị thấp hơn sản phẩm ban đầu. Điều này trái ngược với upcycling, nơi sản phẩm mới có giá trị cao hơn. Downcycling thường xảy ra khi không thể tái chế vật liệu thành sản phẩm tương tự do giới hạn kỹ thuật hoặc kinh tế.

Prepositions

into

‘Downcycling into’ được dùng để chỉ việc một vật liệu được tái chế thành một sản phẩm cụ thể nào đó. Ví dụ: 'Plastic bottles are often downcycled into textiles.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + downcycling
  • inevitable inevitable downcycling
    (sự tái chế xuống cấp không thể tránh khỏi)
  • material material downcycling
    (tái chế vật liệu xuống cấp)
  • plastic plastic downcycling
    (tái chế nhựa xuống cấp)
Verb + downcycling
  • prevent prevent downcycling
    (ngăn chặn sự tái chế xuống cấp)
  • reduce reduce downcycling
    (giảm thiểu sự tái chế xuống cấp)
  • result in result in downcycling
    (dẫn đến sự tái chế xuống cấp)

Idioms

  • the process of downcycling

    quá trình tái chế xuống cấp

    "Many types of plastic often enter the process of downcycling."

    (Nhiều loại nhựa thường đi vào quá trình tái chế xuống cấp.)

  • avoiding downcycling

    tránh tái chế xuống cấp

    "Companies are looking for innovative ways for avoiding downcycling."

    (Các công ty đang tìm kiếm những cách sáng tạo để tránh tái chế xuống cấp.)

  • impact of downcycling

    tác động của sự tái chế xuống cấp

    "Researchers are studying the long-term impact of downcycling on resource depletion."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động dài hạn của sự tái chế xuống cấp đến cạn kiệt tài nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downcycling

noun
Lật mặt

Quá trình chuyển đổi vật liệu phế thải hoặc các sản phẩm không còn sử dụng được thành vật liệu hoặc sản phẩm mới có chất lượng thấp hơn và giảm chức năng.

"The downcycling of plastic waste is a common practice, but it results in lower-quality products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Downcycling, a common practice, transforms materials into lower quality products.
Downcycling, một thực tế phổ biến, biến đổi vật liệu thành các sản phẩm chất lượng thấp hơn.
Phủ định
Despite its prevalence, downcycling, unlike upcycling, does not improve the value of materials.
Mặc dù phổ biến, downcycling, không giống như upcycling, không làm tăng giá trị của vật liệu.
Nghi vấn
Considering its limitations, is downcycling, an environmentally sound solution, truly sustainable?
Xét đến những hạn chế của nó, liệu downcycling, một giải pháp thân thiện với môi trường, có thực sự bền vững?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downcycling".

Sự khác biệt với Upcycling

Trong phong trào bảo vệ môi trường, 'downcycling' thường được đặt cạnh 'upcycling'. Trong khi upcycling là biến rác thải thành sản phẩm có giá trị cao hơn (ví dụ, lốp xe cũ thành đồ nội thất), downcycling lại là quá trình tái chế mà sản phẩm cuối cùng có chất lượng hoặc giá trị thấp hơn so với nguyên liệu ban đầu. Ví dụ phổ biến là tái chế chai nhựa thành sợi tổng hợp làm thảm hoặc quần áo, nơi nhựa mất đi độ bền và khả năng tái chế cao cấp trong tương lai.

Thách thức của Kinh tế Tuần hoàn

Đối với mục tiêu kinh tế tuần hoàn (circular economy) – nơi các vật liệu được giữ trong vòng lặp sử dụng càng lâu càng tốt và duy trì giá trị cao nhất – downcycling là một thách thức lớn. Nó làm giảm giá trị tài nguyên qua mỗi chu kỳ tái chế, đòi hỏi nguồn vật liệu mới liên tục và không thực sự đóng một vòng lặp kín hoàn hảo. Giảm thiểu downcycling là một ưu tiên để đạt được sự bền vững thực sự.