(Top Banner Ad)
drought-tolerant landscaping
C1
Tính từ + Danh từ C1 Làm vườn, Môi trường, Nông nghiệp

drought-tolerant landscaping

UK: /ˈdraʊt ˌtɒlərənt ˈlændˌskeɪpɪŋ/ • US: /ˈdraʊt ˌtɑːlərənt ˈlændˌskeɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh quan chịu hạn thiết kế cảnh quan chịu hạn vườn chịu hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Drought-tolerant" describes plants and landscaping practices that can survive and thrive with minimal water. "Landscaping" refers to the process of making a garden or other piece of land more attractive by altering the existing design, adding ornamental features, etc.

Vietnamese Meaning

"Drought-tolerant" mô tả các loại cây và phương pháp cảnh quan có thể tồn tại và phát triển với lượng nước tối thiểu. "Landscaping" đề cập đến quá trình làm cho khu vườn hoặc mảnh đất trở nên hấp dẫn hơn bằng cách thay đổi thiết kế hiện có, thêm các đặc điểm trang trí, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city encourages drought-tolerant landscaping to conserve water."

    "Thành phố khuyến khích cảnh quan chịu hạn để bảo tồn nước."

  • "Drought-tolerant landscaping can significantly reduce water bills."

    "Cảnh quan chịu hạn có thể giảm đáng kể hóa đơn tiền nước."

  • "Many homeowners are switching to drought-tolerant landscaping due to water restrictions."

    "Nhiều chủ nhà đang chuyển sang cảnh quan chịu hạn do các hạn chế về nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drought hạn hán
Noun tolerance sự chịu đựng, khả năng chịu đựng
Noun landscaper người thiết kế hoặc thi công cảnh quan
Noun landscaping việc thiết kế và sắp xếp cảnh quan
Verb tolerate chịu đựng, dung thứ
Verb landscape thiết kế hoặc sắp xếp cảnh quan
Adjective tolerant có khả năng chịu đựng
Adjective drought-stricken bị ảnh hưởng nặng nề bởi hạn hán

Synonyms

Related Words

irrigation (tưới tiêu)native plants (cây bản địa)sustainable landscaping (cảnh quan bền vững)

Subject Area

Làm vườn, Môi trường, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drūgaþ
Latin
tolerare
Old Dutch
landschap
English
drought-tolerant landscaping

Nguồn Gốc Của Cảnh Quan Chịu Hạn

Cụm từ 'drought-tolerant landscaping' (cảnh quan chịu hạn) là sự kết hợp của nhiều yếu tố. 'Drought' (hạn hán) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'drūgaþ', có nghĩa là 'sự khô hạn'. 'Tolerant' (chịu đựng) đến từ tiếng Latin 'tolerare', mang ý nghĩa 'có thể chịu đựng hoặc chống chịu'. 'Landscaping' (việc tạo cảnh quan) có gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'landschap', chỉ việc định hình các đặc điểm của đất đai. Sự kết hợp hiện đại của ba ý niệm này đã tạo nên một giải pháp thiết kế vườn và cảnh quan nhằm đối phó với tình trạng thiếu nước, đặc biệt quan trọng ở những vùng khí hậu khô hạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các phương pháp thiết kế và trồng cây giúp giảm thiểu nhu cầu tưới nước, đặc biệt là ở những khu vực có nguồn nước khan hiếm hoặc trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Nó nhấn mạnh đến việc sử dụng các loại cây bản địa hoặc các loại cây có khả năng chịu hạn tốt, cũng như các kỹ thuật tưới nước tiết kiệm và quản lý đất hiệu quả.

Prepositions

with for

Ví dụ: 'drought-tolerant landscaping with native plants' (cảnh quan chịu hạn với cây bản địa); 'drought-tolerant landscaping for arid regions' (cảnh quan chịu hạn cho các vùng khô cằn). 'With' thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc phương pháp sử dụng. 'For' thường dùng để chỉ mục đích hoặc khu vực áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drought-tolerant landscaping
  • sustainable sustainable drought-tolerant landscaping
    (thiết kế cảnh quan bền vững chịu hạn)
  • beautiful beautiful drought-tolerant landscaping
    (thiết kế cảnh quan chịu hạn đẹp mắt)
  • effective effective drought-tolerant landscaping
    (thiết kế cảnh quan chịu hạn hiệu quả)
Verb + drought-tolerant landscaping
  • design design drought-tolerant landscaping
    (thiết kế cảnh quan chịu hạn)
  • implement implement drought-tolerant landscaping
    (triển khai/thực hiện cảnh quan chịu hạn)
  • promote promote drought-tolerant landscaping
    (thúc đẩy/quảng bá cảnh quan chịu hạn)
  • incorporate incorporate drought-tolerant landscaping
    (kết hợp cảnh quan chịu hạn)

Idioms

  • to embrace drought-tolerant landscaping

    đón nhận/áp dụng cảnh quan chịu hạn

    "Many communities are starting to embrace drought-tolerant landscaping as a necessity."

    (Nhiều cộng đồng đang bắt đầu đón nhận cảnh quan chịu hạn như một điều cần thiết.)

  • the principles of drought-tolerant landscaping

    những nguyên tắc của cảnh quan chịu hạn

    "Understanding the principles of drought-tolerant landscaping is key to successful water conservation."

    (Hiểu rõ những nguyên tắc của cảnh quan chịu hạn là chìa khóa để bảo tồn nước thành công.)

  • the future of drought-tolerant landscaping

    tương lai của cảnh quan chịu hạn

    "Experts discuss the future of drought-tolerant landscaping in urban development."

    (Các chuyên gia thảo luận về tương lai của cảnh quan chịu hạn trong phát triển đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drought-tolerant landscaping

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Drought-tolerant" mô tả các loại cây và phương pháp cảnh quan có thể tồn tại và phát triển với lượng nước tối thiểu. "Landscaping" đề cập đến quá trình làm cho khu vườn hoặc mảnh đất trở nên hấp dẫn hơn bằng cách thay đổi thiết kế hiện có, thêm các đặc điểm trang trí, v.v.

"The city encourages drought-tolerant landscaping to conserve water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We chose drought-tolerant landscaping for our new garden.
Chúng tôi đã chọn cảnh quan chịu hạn cho khu vườn mới của mình.
Phủ định
They don't want drought-tolerant landscaping because they prefer a traditional lawn.
Họ không muốn cảnh quan chịu hạn vì họ thích một bãi cỏ truyền thống hơn.
Nghi vấn
Is drought-tolerant landscaping a good option for saving water in arid climates?
Có phải cảnh quan chịu hạn là một lựa chọn tốt để tiết kiệm nước ở vùng khí hậu khô cằn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drought-tolerant landscaping".

Bảo Tồn Nước và Môi Trường

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là những vùng có khí hậu khô hạn hoặc bán khô hạn (như California ở Mỹ hay một số khu vực của Úc), cảnh quan chịu hạn (drought-tolerant landscaping) đã trở thành một phong trào quan trọng để bảo tồn nước. Đây là một cách tiếp cận thân thiện với môi trường trong việc làm vườn và quy hoạch đô thị, giúp giảm đáng kể lượng nước tiêu thụ.

Sự Thay Đổi Thẩm Mỹ Vườn Tược

Trước đây, những bãi cỏ xanh mướt, cần nhiều nước được xem là biểu tượng của sự thịnh vượng. Tuy nhiên, nhận thức ngày càng tăng về biến đổi khí hậu và khan hiếm nước đã dẫn đến một sự thay đổi văn hóa. Nhiều chủ nhà và nhà quy hoạch đô thị giờ đây ưa chuộng vẻ đẹp độc đáo và sự dễ bảo dưỡng của các khu vườn chịu hạn, thường có cây bản địa, cây mọng nước và sỏi trang trí. Điều này phản ánh sự chuyển dịch hướng tới vẻ đẹp bền vững và phù hợp với từng vùng miền.