(Top Banner Ad)
xeriscaping
C1
noun C1 Làm vườn, Thiết kế cảnh quan, Môi trường

xeriscaping

UK: /ˈzɪrɪˌskeɪpɪŋ/ • US: /ˈzɪrɪˌskeɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế cảnh quan tiết kiệm nước cảnh quan khô hạn vườn khô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of landscape design requiring little or no irrigation or other maintenance, used in arid regions.

Vietnamese Meaning

Một phong cách thiết kế cảnh quan đòi hỏi ít hoặc không cần tưới tiêu hoặc bảo trì khác, được sử dụng ở các vùng khô cằn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Xeriscaping is becoming increasingly popular in drought-prone areas."

    "Xeriscaping ngày càng trở nên phổ biến ở các khu vực dễ bị hạn hán."

  • "We are considering xeriscaping our front yard to reduce our water bill."

    "Chúng tôi đang cân nhắc việc thiết kế xeriscaping cho sân trước để giảm hóa đơn tiền nước."

  • "Xeriscaping can make a yard look beautiful without requiring constant watering."

    "Xeriscaping có thể làm cho một khu vườn trông đẹp mà không cần tưới nước liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun xeriscape Cảnh quan được thiết kế để giảm thiểu nhu cầu tưới nước
Verb xeriscape Thiết kế cảnh quan theo phương pháp xeriscaping

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Thiết kế cảnh quan, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
xeros (ξηρός)
English
landscape
English
xeriscape
English
xeriscaping

Nguồn gốc của Xeriscaping

Xeriscaping xuất phát từ việc kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'xeros' (khô) và 'landscaping' (thiết kế cảnh quan). Thuật ngữ này được đặt ra ở Denver, Colorado, vào những năm 1980 để mô tả phương pháp thiết kế cảnh quan tiết kiệm nước, đặc biệt ở các vùng khô hạn. Ý tưởng chính là tạo ra những khu vườn đẹp mà không cần tưới nước quá nhiều, giúp bảo tồn tài nguyên nước quý giá.

Usage Note

Xeriscaping tập trung vào việc sử dụng các loại cây bản địa, sỏi, đá và các vật liệu khác để tạo ra một cảnh quan đẹp mắt và bền vững, đồng thời giảm thiểu việc sử dụng nước. Nó thường được áp dụng ở các vùng khô hạn hoặc nơi nguồn nước khan hiếm.

Prepositions

in for

‘in’ được sử dụng để chỉ vị trí hoặc địa điểm: 'Xeriscaping is popular in arid regions.' ('Xeriscaping phổ biến ở các vùng khô cằn.') ‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích: 'Xeriscaping is a good solution for water conservation.' ('Xeriscaping là một giải pháp tốt cho việc bảo tồn nước.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + xeriscaping
  • Beautiful beautiful xeriscaping
    (Xeriscaping đẹp mắt)
  • Effective effective xeriscaping
    (Xeriscaping hiệu quả)
  • Drought-tolerant drought-tolerant xeriscaping
    (Xeriscaping chịu hạn tốt)
Verb + xeriscaping
  • Implement implement xeriscaping
    (Thực hiện xeriscaping)
  • Design design xeriscaping
    (Thiết kế xeriscaping)
  • Maintain maintain xeriscaping
    (Duy trì xeriscaping)

Idioms

  • Going green with xeriscaping

    Sống xanh bằng cách sử dụng xeriscaping (ám chỉ việc thân thiện với môi trường)

    "Our community is going green with xeriscaping to conserve water."

    (Cộng đồng của chúng tôi đang sống xanh bằng cách sử dụng xeriscaping để bảo tồn nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

xeriscaping

noun
Lật mặt

Một phong cách thiết kế cảnh quan đòi hỏi ít hoặc không cần tưới tiêu hoặc bảo trì khác, được sử dụng ở các vùng khô cằn.

"Xeriscaping is becoming increasingly popular in drought-prone areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the city council will have implemented xeriscaping in all public parks to conserve water.
Đến năm sau, hội đồng thành phố sẽ thực hiện việc tạo cảnh quan tiết kiệm nước (xeriscaping) ở tất cả các công viên công cộng để bảo tồn nước.
Phủ định
They won't have finished the xeriscaping project before the drought worsens.
Họ sẽ không hoàn thành dự án tạo cảnh quan tiết kiệm nước trước khi hạn hán trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Will the homeowners have embraced xeriscaping by the end of the water conservation campaign?
Liệu các chủ nhà sẽ chấp nhận việc tạo cảnh quan tiết kiệm nước vào cuối chiến dịch bảo tồn nước chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xeriscaping".

Bảo tồn Nước

Xeriscaping phản ánh ý thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của việc bảo tồn nước, đặc biệt ở những khu vực khô hạn. Nó cho thấy sự thay đổi trong quan điểm về làm vườn, từ việc sử dụng các loại cây tốn nước sang việc lựa chọn các loại cây bản địa và chịu hạn tốt hơn, giúp giảm áp lực lên nguồn cung cấp nước.

Vườn Đá (Rock Gardens)

Xeriscaping thường kết hợp các yếu tố của vườn đá (rock gardens). Vườn đá là một phong cách thiết kế cảnh quan sử dụng đá và sỏi kết hợp với các loại cây chịu hạn, tạo ra một cảnh quan tự nhiên và hấp dẫn, đồng thời giảm thiểu nhu cầu tưới nước. Phong cách này rất phổ biến ở các vùng núi và khu vực có khí hậu khô cằn.