(Top Banner Ad)
durably
C1
Trạng từ C1 Chung

durably

UK: /ˈdjʊərəbli/ • US: /ˈdʊrəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bền bỉ bền vững lâu bền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a durable manner; in a way that is strong and likely to last for a long time without breaking or weakening.

Vietnamese Meaning

Một cách bền bỉ; theo cách mạnh mẽ và có khả năng kéo dài trong một thời gian dài mà không bị vỡ hoặc suy yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The equipment is durably constructed to withstand harsh conditions."

    "Thiết bị được chế tạo bền bỉ để chịu được các điều kiện khắc nghiệt."

  • "The paint is durably bonded to the metal surface."

    "Lớp sơn được liên kết bền bỉ với bề mặt kim loại."

  • "This car is durably built."

    "Chiếc xe này được chế tạo bền bỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun durability sự bền bỉ, độ bền
Adjective durable bền bỉ, lâu bền, chắc chắn
Verb endure chịu đựng, kéo dài, tồn tại
Noun duration khoảng thời gian, thời lượng
Adjective enduring bền bỉ, lâu dài, vĩnh cửu
Adverb enduringly một cách bền bỉ, lâu dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dūro-
Proto-Italic
*dūros
Latin
durus
Latin
durare
Latin
durabilis
Old French
durable
Middle English
durable
English
durable
English
durably

Hành trình của sự bền bỉ

Từ gốc Latin cổ 'durus' có nghĩa là 'cứng' hoặc 'khó khăn', 'durably' đã trải qua một hành trình ngôn ngữ dài. Ban đầu, nó mô tả những vật liệu cứng cáp, vững chắc. Qua thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ cách thức một vật thể hay điều gì đó có thể tồn tại lâu dài, chịu đựng được thử thách của thời gian và điều kiện khắc nghiệt.

Mối liên hệ sâu sắc

'Durably' mang trong mình ý nghĩa về sự kiên cố và khả năng kéo dài, tồn tại. Nó có mối liên hệ mật thiết với các từ như 'durable' (bền bỉ, lâu bền) và 'endure' (chịu đựng, kéo dài), tất cả đều chia sẻ gốc rễ chung từ ý tưởng về sự cứng cáp và khả năng vượt qua khó khăn để tồn tại.

Usage Note

Từ 'durably' nhấn mạnh tính chất lâu bền, khả năng chịu đựng và tồn tại lâu dài của một vật thể, chất liệu hoặc hệ thống. Nó thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm được thiết kế để chống lại sự hao mòn và sử dụng nhiều. So với các từ như 'strongly' hoặc 'sturdily', 'durably' tập trung hơn vào khả năng chịu đựng theo thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + durably (dạng bị động)
  • built This bridge was built durably.
    (Cây cầu này được xây dựng một cách bền vững.)
  • constructed The house is constructed durably.
    (Ngôi nhà được cấu tạo bền vững.)
  • designed A product designed durably.
    (Một sản phẩm được thiết kế bền chắc.)
  • made These shoes are made durably.
    (Đôi giày này được làm bền chắc.)
Verb + durably (dạng chủ động)
  • perform The machine needs to perform durably.
    (Máy cần hoạt động một cách bền bỉ.)
  • hold The joint holds durably.
    (Mối nối giữ vững bền.)
  • last May it last durably for generations.
    (Mong nó tồn tại bền vững qua nhiều thế hệ.)

Idioms

  • built durably to last

    được xây dựng bền chắc để tồn tại lâu dài

    "This furniture is built durably to last for generations."

    (Bộ nội thất này được xây dựng bền chắc để tồn tại qua nhiều thế hệ.)

  • designed to perform durably

    được thiết kế để hoạt động bền bỉ

    "Our new engines are designed to perform durably under harsh conditions."

    (Các động cơ mới của chúng tôi được thiết kế để hoạt động bền bỉ trong điều kiện khắc nghiệt.)

  • to withstand the test of time durably

    chịu đựng thử thách của thời gian một cách bền vững

    "Their friendship has withstood the test of time durably, proving its genuine nature."

    (Tình bạn của họ đã chịu đựng thử thách của thời gian một cách bền vững, chứng tỏ sự chân thật của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

durably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bền bỉ; theo cách mạnh mẽ và có khả năng kéo dài trong một thời gian dài mà không bị vỡ hoặc suy yếu.

"The equipment is durably constructed to withstand harsh conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They built the bridge so durably that it withstood the test of time.
Họ xây cây cầu kiên cố đến nỗi nó chịu đựng được thử thách của thời gian.
Phủ định
We didn't expect it to be durably constructed, but it was.
Chúng tôi đã không mong đợi nó được xây dựng kiên cố, nhưng nó đã được xây như vậy.
Nghi vấn
Did you believe that they would durably repair your car?
Bạn có tin rằng họ sẽ sửa xe của bạn một cách bền bỉ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will construct the building durably to withstand future earthquakes.
Công ty sẽ xây dựng tòa nhà một cách bền bỉ để chống chọi với các trận động đất trong tương lai.
Phủ định
They are not going to build the bridge durably enough; it will likely need repairs soon.
Họ sẽ không xây dựng cây cầu đủ bền; nó có thể sẽ cần sửa chữa sớm.
Nghi vấn
Will they build the fence durably, or will it fall apart after the first storm?
Họ sẽ xây hàng rào một cách bền bỉ chứ, hay nó sẽ đổ nát sau cơn bão đầu tiên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "durably".

Văn hóa 'Xây để tồn tại'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kiến trúc, kỹ thuật và sản xuất thủ công truyền thống, có một giá trị cao được đặt vào khái niệm 'built to last' (xây dựng để tồn tại lâu dài). Điều này phản ánh tư duy đầu tư vào chất lượng để đảm bảo sản phẩm hoặc công trình có thể phục vụ bền bỉ qua nhiều thế hệ, thay vì chỉ sử dụng trong thời gian ngắn và thay thế, trái ngược với văn hóa tiêu dùng nhanh.

Bền vững và Trách nhiệm Môi trường

Trong bối cảnh hiện đại, khái niệm 'durably' không chỉ giới hạn ở độ bền vật lý mà còn mở rộng ra sự bền vững môi trường. Các sản phẩm 'durably designed' (được thiết kế bền vững) hoặc 'durably made' (được sản xuất bền vững) thường được khuyến khích để giảm rác thải, tiết kiệm tài nguyên và năng lượng, phản ánh ý thức về trách nhiệm xã hội và môi trường của người sản xuất và tiêu dùng.