(Top Banner Ad)
fragilely
C1
Adverb C1 General

fragilely

UK: /ˈfrædʒɪlaɪ/ • US: /ˈfrædʒəlɪ/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dễ vỡ một cách mong manh một cách dễ bị tổn thương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a fragile manner; delicately; easily broken or damaged.

Vietnamese Meaning

Một cách mong manh; một cách dễ vỡ hoặc dễ hư hỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She held the antique vase fragilely, afraid of dropping it."

    "Cô ấy cầm chiếc bình cổ một cách mong manh, sợ làm rơi nó."

  • "He treated the agreement fragilely, knowing it could fall apart easily."

    "Anh ấy xử lý thỏa thuận một cách mong manh, biết rằng nó có thể dễ dàng tan vỡ."

  • "The ecosystem responded fragilely to the changes in temperature."

    "Hệ sinh thái phản ứng một cách mong manh với những thay đổi về nhiệt độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fragile Dễ vỡ, mỏng manh, yếu ớt
Noun fragility Sự dễ vỡ, sự mỏng manh, sự yếu ớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fragilis
Old French
fragile
Middle English
fragile
English
fragile
English
fragilely

Nguồn gốc của 'fragilely'

Từ 'fragilely' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fragilis', mang nghĩa 'dễ vỡ' hoặc 'mỏng manh'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại, từ này trở thành tính từ 'fragile' trong tiếng Anh hiện đại. Khi thêm hậu tố '-ly', nó biến thành trạng từ 'fragilely', diễn tả cách thức một hành động được thực hiện một cách mỏng manh, dễ vỡ hoặc cẩn trọng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh tính chất dễ bị tổn thương hoặc cần sự cẩn trọng. So với 'delicately', 'fragilely' nhấn mạnh nhiều hơn vào nguy cơ bị phá vỡ hoặc hư hỏng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs modified by fragilely
  • handle handle fragilely
    (xử lý một cách cẩn thận/nhẹ nhàng (đồ dễ vỡ))
  • treat treat fragilely
    (đối xử một cách nhẹ nhàng/cẩn trọng (ví dụ: một tình huống, một mối quan hệ))
  • tread tread fragilely
    (bước đi/hành động một cách dè dặt, thận trọng (ví dụ: trên một nền đất yếu, hoặc trong một tình huống nhạy cảm))
  • exist exist fragilely
    (tồn tại một cách bấp bênh, mỏng manh)
Adverbs intensifying fragilely
  • very very fragilely
    (rất mỏng manh/dễ vỡ)
  • extremely extremely fragilely
    (cực kỳ mỏng manh/dễ vỡ)

Idioms

  • treat someone/something fragilely

    Đối xử với ai/cái gì một cách hết sức cẩn trọng hoặc nhẹ nhàng do sự nhạy cảm, dễ tổn thương của họ/nó.

    "You need to treat her feelings fragilely; she's been through a lot lately."

    (Bạn cần đối xử với cảm xúc của cô ấy một cách rất nhẹ nhàng; cô ấy đã trải qua nhiều chuyện gần đây.)

  • tread fragilely around a topic

    Nói năng hoặc hành động một cách cẩn trọng, dè dặt khi đề cập đến một chủ đề nhạy cảm, dễ gây tranh cãi để tránh gây tổn thương hoặc xích mích.

    "The diplomat had to tread fragilely around the issue of human rights in his speech."

    (Nhà ngoại giao đã phải đi một cách rất thận trọng xung quanh vấn đề nhân quyền trong bài phát biểu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fragilely

Adverb
Lật mặt

Một cách mong manh; một cách dễ vỡ hoặc dễ hư hỏng.

"She held the antique vase fragilely, afraid of dropping it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragilely".

Ý nghĩa của 'Handle with Care'

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'Handle with Care' (Xử lý cẩn thận) thường được in trên các gói hàng hoặc thùng carton chứa đồ dễ vỡ. Điều này không chỉ là một chỉ dẫn vật lý mà còn là một ẩn dụ cho cách chúng ta nên đối xử với những thứ quý giá, dễ tổn thương như mối quan hệ, cảm xúc, hoặc hòa bình, ngụ ý rằng chúng cần được 'xử lý fragilely'.

Vẻ đẹp của sự mong manh

Mặc dù 'fragilely' thường mang ý nghĩa tiêu cực (dễ vỡ, yếu ớt), nhưng trong một số bối cảnh, sự mong manh lại được coi là một vẻ đẹp tinh tế, cần được trân trọng và bảo vệ. Ví dụ, vẻ đẹp của một cánh hoa mỏng manh, sự thanh khiết của thủy tinh nghệ thuật, hay sự nhạy cảm trong cảm xúc của con người, đều gợi lên một sự 'mong manh' cần được nâng niu.