(Top Banner Ad)
dyad
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Toán học

dyad

UK: /ˈdaɪæd/ • US: /ˈdaɪæd/

Nghĩa tiếng Việt

cặp đôi bộ đôi nhị nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of two people or things.

Vietnamese Meaning

Một nhóm gồm hai người hoặc hai vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The therapist focused on the mother-child dyad."

    "Nhà trị liệu tập trung vào mối quan hệ mẹ con."

  • "A romantic dyad is often the subject of novels and films."

    "Một cặp đôi lãng mạn thường là chủ đề của tiểu thuyết và phim ảnh."

  • "The study examined the power dynamics within the employer-employee dyad."

    "Nghiên cứu xem xét động lực quyền lực trong mối quan hệ chủ-người làm công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dyad một cặp đôi, một cặp hai cá thể hoặc thực thể có quan hệ mật thiết với nhau.
Adjective dyadic thuộc về hoặc liên quan đến một cặp đôi; có tính hai mặt hoặc bao gồm hai yếu tố.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δυάς (dyas)
English
dyad

Nguồn gốc số Hai

Từ 'dyad' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'dyas' (δυάς), có nghĩa là 'một cặp', 'hai thực thể', hoặc 'con số hai'. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học hoặc toán học để chỉ một cặp đơn vị cơ bản hoặc một cặp đối lập.

Sự xuất hiện trong tiếng Anh

Thuật ngữ này đã được du nhập vào tiếng Anh, đặc biệt là trong các lĩnh vực học thuật như xã hội học, tâm lý học và triết học, để mô tả một cặp cá nhân hoặc thực thể có mối liên hệ mật thiết và phụ thuộc lẫn nhau.

Usage Note

Trong xã hội học và tâm lý học, 'dyad' thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai người. Trong toán học, nó có thể đề cập đến một cặp đối tượng hoặc phần tử. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào tính chất 'hai' của đối tượng được đề cập.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (e.g., a dyad of friends). Sử dụng 'in' để chỉ một dyad là một phần của một nhóm lớn hơn (e.g., a dyad in a family).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dyad
  • social social dyad
    (cặp đôi xã hội (hai cá nhân tương tác trong một bối cảnh xã hội))
  • romantic romantic dyad
    (cặp đôi lãng mạn)
  • parent-child parent-child dyad
    (cặp đôi cha mẹ - con cái)
  • therapeutic therapeutic dyad
    (cặp đôi trị liệu (bệnh nhân và nhà trị liệu))
Verb + dyad
  • form form a dyad
    (hình thành một cặp đôi)
  • study study a dyad
    (nghiên cứu một cặp đôi)
Noun + dyad
  • student-teacher student-teacher dyad
    (cặp đôi học sinh - giáo viên)

Idioms

  • dyadic relationship

    mối quan hệ song phương (giữa hai người hoặc hai thực thể)

    "The therapist focused on improving the communication within the marital dyadic relationship."

    (Nhà trị liệu tập trung vào việc cải thiện giao tiếp trong mối quan hệ hôn nhân song phương.)

  • dyad communication

    giao tiếp hai chiều (giữa hai người)

    "Effective dyad communication is crucial for building trust in any partnership."

    (Giao tiếp hai chiều hiệu quả là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin trong bất kỳ mối quan hệ đối tác nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dyad

noun
Lật mặt

Một nhóm gồm hai người hoặc hai vật.

"The therapist focused on the mother-child dyad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The successful negotiation, which involved a dyad of experienced diplomats, resolved the long-standing conflict.
Cuộc đàm phán thành công, có sự tham gia của một cặp nhà ngoại giao giàu kinh nghiệm, đã giải quyết xung đột kéo dài.
Phủ định
The research, which did not focus on a dyad whose interaction was cooperative, yielded unexpected results.
Nghiên cứu, vốn không tập trung vào một cặp tương tác hợp tác, đã mang lại kết quả bất ngờ.
Nghi vấn
Is this the dyadic relationship that experts were analyzing when they predicted a positive outcome?
Đây có phải là mối quan hệ cặp đôi mà các chuyên gia đã phân tích khi họ dự đoán một kết quả tích cực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dyad".

Dyad trong Xã hội học và Tâm lý học

Trong xã hội học và tâm lý học, 'dyad' là đơn vị cơ bản nhất để nghiên cứu các mối quan hệ xã hội. Nó có thể là một cặp vợ chồng, hai người bạn thân, một cặp trị liệu (bệnh nhân và nhà trị liệu), hoặc bất kỳ cặp cá nhân nào tương tác với nhau. Việc nghiên cứu dyad giúp hiểu rõ hơn về động lực, quyền lực và giao tiếp trong các mối quan hệ cơ bản nhất.

Tầm quan trọng của Cặp Đôi

Khái niệm 'dyad' không chỉ là một thuật ngữ học thuật mà còn phản ánh tầm quan trọng của việc 'hai' trong nhiều nền văn hóa. Từ những cặp đôi lãng mạn đến các mối quan hệ đối tác kinh doanh, ý tưởng về hai thực thể kết hợp và tương tác là nền tảng cho sự phát triển của các cấu trúc xã hội phức tạp hơn, nhấn mạnh sự cân bằng và phụ thuộc lẫn nhau.